Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Busan (Gimhe)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Busan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

T'Way Air
TW 927
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
1 368 856 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 167
09:05
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
05:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá +1
1 217 571 ₫
T'Way Air
TW 733
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
40g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá +1
980 922 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 139
10:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá +1
1 217 267 ₫
T'Way Air
TW 923
01:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
1 091 804 ₫
T'Way Air
TW 925
05:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
1 085 728 ₫
Air Seoul
RS 907
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá +1
1 079 045 ₫
Air Busan
BX 8823 Giá tốt nhất
09:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:45
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
501 853 ₫
T'Way Air
TW 927 🔥 Ưu đãi hot
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
1 074 792 ₫
Air Busan
BX 8811
02:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:45
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
672 884 ₫
T'Way Air
TW 927
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
1 105 778 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 907 🔥 Ưu đãi hot
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
1 113 676 ₫
Air Busan
BX 8803
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
528 282 ₫
T'Way Air
TW 923
01:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:55
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
1 174 130 ₫
T'Way Air
TW 925
05:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
1 145 878 ₫
T'Way Air
TW 927
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
1 152 561 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 907
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
930 798 ₫
Air Busan
BX 8803
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
1 481 560 ₫
T'Way Air
TW 927
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
1 164 105 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 907
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
1 039 857 ₫
T'Way Air
TW 927
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
1 021 022 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 907
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
1 259 797 ₫
Air Busan
BX 8827
11:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
597 242 ₫
Air Busan
BX 8803
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
1 319 035 ₫
Air Busan
BX 8809
01:40
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
924 114 ₫
T'Way Air
TW 927
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 20 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
1 113 069 ₫
Air Busan
BX 8803
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
1 182 939 ₫
Air Busan
BX 8807
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:10
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
1 198 129 ₫
Air Busan
BX 8811
02:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:45
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
1 373 717 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 127
06:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
11:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
1 195 698 ₫
Air Busan
BX 8819
06:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:25
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
1 132 511 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 167
09:05
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá +1
1 212 710 ₫
Air Busan
BX 8827
11:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
1 017 377 ₫
Air Busan
BX 8803
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
1 376 451 ₫
Air Busan
BX 8807
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 22 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:10
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
1 388 602 ₫
Air Busan
BX 8809
01:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 22 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
1 343 338 ₫
Air Busan
BX 8813
03:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 22 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:45
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
1 184 458 ₫
Air Busan
BX 8803
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 25 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
1 801 750 ₫
Air Busan
BX 8803
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
1 591 530 ₫
Air Busan
BX 8811
02:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 28 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:45
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
1 280 758 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 907
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 28 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
1 179 294 ₫
Air Busan
BX 8827
11:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 28 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
946 898 ₫
Cosmos Air
ZE 235
11:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 28 thá
48g
1 điểm dừng
11:15
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá +1
1 147 700 ₫
T'Way Air
TW 927
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 29 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
1 025 275 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 907 🔥 Ưu đãi hot
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 29 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
560 180 ₫
T'Way Air
TW 927
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 30 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
1 040 160 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 907
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 30 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
1 121 575 ₫
Air Busan
BX 8803
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 30 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
904 672 ₫
Air Busan
BX 8807
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 1 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
1 181 117 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 907
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 1 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
1 514 369 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 501853 ₫ · cao nhất: 1145878 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 953885 ₫ 14.09.2026 — 980922 ₫ 15.09.2026 — 501853 ₫ 16.09.2026 — 528282 ₫ 17.09.2026 — 1145878 ₫ 18.09.2026 — 1039857 ₫ 19.09.2026 — 597242 ₫ 20.09.2026 — 924114 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 890394 ₫ 29.09.2026 — 1049274 ₫ 30.09.2026 — 1121575 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
953885 ₫
14
placeholder
980922 ₫
15
Giá tốt
501853 ₫
16
Giá tốt
528282 ₫
17
placeholder
1145878 ₫
18
placeholder
1039857 ₫
19
placeholder
597242 ₫
20
placeholder
924114 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
890394 ₫
29
placeholder
1049274 ₫
30
placeholder
1121575 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Busan

Air Busan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫501 853
Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫910 444
T'Way Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫980 922
Air Seoul
T3
Giá từ
₫1 079 045
Cosmos Air
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 147 700
Sierra National Airlines
T3, T7
Giá từ
₫1 413 816

Điểm đến phổ biến từ Seoul

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫113 008
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫705 085
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫787 107
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
RSU
từ
₫826 296

Điểm đến phổ biến đến Busan

Tất cả →
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫287 685
TPE
Đài Bắc — Busan
Đài Loan → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 549 912
YNJ
Trung Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 592 442
OSA
Nhật Bản → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 638 617
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 660 793
DAD
Việt Nam → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 910 505
NHA
Việt Nam → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 999 210
UBN
Mông Cổ → Hàn Quốc
PUS
từ
₫2 061 486

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Busan

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 5ph

Khoảng cách

326 km

Giá trung bình

₫1 123 398

Chuyến bay phổ biến nhất

BX 8051

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hàn Quốc

Tất cả các gói

jjang

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

jjang

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

lgu

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

jjang

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

jjang

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Seoul Busan là ₫1 123 398. Vé rẻ nhất có giá ₫501 853, do Air Busan khai thác, chuyến bay 8823, khởi hành từ Seoul vào 15 Tháng chín lúc 09:40, đến Busan vào 15 Tháng chín lúc 10:45.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 5 phút, chuyến bay 927, do T'way Air khai thác, khởi hành từ Seoul vào 13 Tháng chín lúc 09:50, đến Busan vào 13 Tháng chín lúc 10:55.
Các chuyến bay trên tuyến Seoul - Busan được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Air Busan, Sierra National Airlines, Air Seoul, T'way Air, Cosmos Air.
Khoảng cách từ Seoul đến Busan là 326 km.