09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
1 368 856 ₫
09:05
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
05:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
+1
1 217 571 ₫
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
40g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
+1
980 922 ₫
10:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
+1
1 217 267 ₫
01:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
1 091 804 ₫
05:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
1 085 728 ₫
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
+1
1 079 045 ₫
09:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:45
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
501 853 ₫
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
1 074 792 ₫
02:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:45
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
672 884 ₫
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
1 105 778 ₫
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
1 113 676 ₫
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
528 282 ₫
01:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:55
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
1 174 130 ₫
05:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
1 145 878 ₫
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
1 152 561 ₫
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
930 798 ₫
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
1 481 560 ₫
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
1 164 105 ₫
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
1 039 857 ₫
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
1 021 022 ₫
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
1 259 797 ₫
11:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
597 242 ₫
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
1 319 035 ₫
01:40
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
924 114 ₫
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 20 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
1 113 069 ₫
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
1 182 939 ₫
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:10
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
1 198 129 ₫
02:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:45
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
1 373 717 ₫
06:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
11:40
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
1 195 698 ₫
06:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:25
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
1 132 511 ₫
09:05
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
+1
1 212 710 ₫
11:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
1 017 377 ₫
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
1 376 451 ₫
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 22 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:10
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
1 388 602 ₫
01:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 22 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
1 343 338 ₫
03:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 22 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:45
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
1 184 458 ₫
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 25 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
1 801 750 ₫
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
1 591 530 ₫
02:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 28 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:45
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
1 280 758 ₫
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 28 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
1 179 294 ₫
11:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 28 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
946 898 ₫
11:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 28 thá
48g
1 điểm dừng
11:15
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
+1
1 147 700 ₫
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 29 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
1 025 275 ₫
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 29 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
560 180 ₫
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 30 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
1 040 160 ₫
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 30 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
1 121 575 ₫
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 30 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
904 672 ₫
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 1 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
1 181 117 ₫
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 1 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
1 514 369 ₫