01:50
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 21 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
16:20
Kazan (KZN)
T5, 22 thá
+1
9 190 006 ₫
02:10
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 26 thá
38g
2 điểm dừng
16:10
Kazan (KZN)
T3, 27 thá
+1
11 766 569 ₫
02:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 6 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
19:20
Kazan (KZN)
T4, 6 thá
12 348 746 ₫
02:10
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 7 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
19:50
Kazan (KZN)
T5, 7 thá
12 013 203 ₫
02:10
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 14 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
19:50
Kazan (KZN)
T5, 14 thá
12 472 063 ₫
02:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 20 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
19:20
Kazan (KZN)
T4, 20 thá
12 325 605 ₫