01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:05
Nagasaki (NGS)
T7, 19 thá
3 361 383 ₫
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:05
Nagasaki (NGS)
T3, 22 thá
5 305 608 ₫
18:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 22 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
05:55
Nagasaki (NGS)
T5, 24 thá
+1
8 230 755 ₫
00:05
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 1 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
05:55
Nagasaki (NGS)
T5, 1 thá
3 614 740 ₫
10:20
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 1 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
05:55
Nagasaki (NGS)
T6, 2 thá
+1
3 609 879 ₫
10:20
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 3 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
05:55
Nagasaki (NGS)
CN, 4 thá
+1
4 401 847 ₫
11:40
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 3 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
05:55
Nagasaki (NGS)
CN, 4 thá
+1
4 636 065 ₫
10:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 4 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
05:55
Nagasaki (NGS)
T2, 5 thá
+1
4 019 078 ₫
22:30
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 7 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Nagasaki (NGS)
T5, 8 thá
+1
4 509 083 ₫
10:20
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 24 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
06:10
Nagasaki (NGS)
CN, 25 thá
+1
3 516 617 ₫
12:00
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 11 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
06:10
Nagasaki (NGS)
T5, 12 thá
+1
2 501 063 ₫
12:00
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 12 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
06:10
Nagasaki (NGS)
T6, 13 thá
+1
4 126 010 ₫
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:05
Nagasaki (NGS)
T3, 18 thá
3 520 870 ₫
11:50
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 19 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
05:15
Nagasaki (NGS)
T5, 20 thá
+1
6 867 367 ₫