07:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Nagasaki (NGS)
T4, 4 Thá
+1
3 808 876 ₫
07:35
Kagoshima (KOJ)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
08:35
Nagasaki (NGS)
T4, 4 Thá
+1
4 241 580 ₫
08:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:30
Nagasaki (NGS)
T3, 3 Thá
4 177 323 ₫
08:15
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:40
Nagasaki (NGS)
T3, 3 Thá
3 712 016 ₫
07:50
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:10
Nagasaki (NGS)
T3, 3 Thá
1 427 893 ₫
20:05
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:20
Nagasaki (NGS)
T3, 3 Thá
2 294 885 ₫
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
36g
3 điểm dừng
14:05
Nagasaki (NGS)
T5, 5 Thá
+1
15 984 110 ₫
07:30
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Nagasaki (NGS)
T4, 4 Thá
4 096 607 ₫
09:05
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Nagasaki (NGS)
T4, 4 Thá
4 751 519 ₫
06:20
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Nagasaki (NGS)
T5, 5 Thá
+1
2 592 745 ₫
13:10
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
26g
1 điểm dừng
15:10
Nagasaki (NGS)
T5, 5 Thá
+1
4 385 287 ₫
20:05
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:20
Nagasaki (NGS)
T4, 4 Thá
1 598 189 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
38g 40ph
3 điểm dừng
18:35
Nagasaki (NGS)
T6, 6 Thá
+1
16 441 504 ₫
02:15
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:40
Nagasaki (NGS)
T5, 5 Thá
2 154 026 ₫
13:35
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
21:20
Nagasaki (NGS)
T7, 7 Thá
+1
4 957 901 ₫
15:05
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
21:20
Nagasaki (NGS)
T5, 5 Thá
4 796 151 ₫
15:15
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:30
Nagasaki (NGS)
T5, 5 Thá
1 253 798 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
15:10
Nagasaki (NGS)
T7, 7 Thá
+1
17 230 945 ₫
06:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Nagasaki (NGS)
T6, 6 Thá
6 449 101 ₫
01:30
Narita (NRT)
T6, 6 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Nagasaki (NGS)
T7, 7 Thá
+1
2 364 839 ₫
10:25
Kagoshima (KOJ)
T6, 6 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Nagasaki (NGS)
T6, 6 Thá
4 691 694 ₫
06:10
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Nagasaki (NGS)
T6, 6 Thá
3 174 538 ₫
07:00
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:05
Nagasaki (NGS)
T6, 6 Thá
2 542 732 ₫
13:35
Incheon (ICN)
T6, 6 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
21:20
Nagasaki (NGS)
T7, 7 Thá
+1
6 004 052 ₫
13:50
Kansai (KIX)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:10
Nagasaki (NGS)
T6, 6 Thá
1 924 538 ₫
11:20
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
25g 15ph
3 điểm dừng
18:35
Nagasaki (NGS)
T7, 7 Thá
+1
18 768 992 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
15:10
Nagasaki (NGS)
CN, 8 Thá
+1
16 639 656 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
15:10
Nagasaki (NGS)
CN, 8 Thá
+1
18 260 003 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
39g 45ph
3 điểm dừng
15:10
Nagasaki (NGS)
CN, 8 Thá
+1
17 811 471 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
21:05
Nagasaki (NGS)
T7, 7 Thá
+1
17 830 463 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
37g
3 điểm dừng
15:10
Nagasaki (NGS)
CN, 8 Thá
+1
18 890 542 ₫
21:15
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
35g 55ph
3 điểm dừng
15:10
Nagasaki (NGS)
CN, 8 Thá
+1
17 732 970 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
30g 20ph
3 điểm dừng
10:15
Nagasaki (NGS)
CN, 8 Thá
+1
18 677 513 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
38g
3 điểm dừng
19:50
Nagasaki (NGS)
CN, 8 Thá
+1
17 914 029 ₫
06:20
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
14:45
Nagasaki (NGS)
T7, 7 Thá
3 449 924 ₫
07:00
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 7 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:05
Nagasaki (NGS)
T7, 7 Thá
2 486 389 ₫
13:45
Narita (NRT)
T7, 7 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:20
Nagasaki (NGS)
T7, 7 Thá
3 050 772 ₫
07:50
Kansai (KIX)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:10
Nagasaki (NGS)
T7, 7 Thá
1 036 022 ₫
08:10
Incheon (ICN)
T7, 7 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
15:20
Nagasaki (NGS)
T7, 7 Thá
4 989 871 ₫
10:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
10:10
Nagasaki (NGS)
CN, 8 Thá
+1
5 504 242 ₫
16:20
Incheon (ICN)
T7, 7 Thá
52g 55ph
1 điểm dừng
21:15
Nagasaki (NGS)
T2, 9 Thá
+1
5 101 608 ₫
12:20
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:30
Nagasaki (NGS)
T7, 7 Thá
2 596 227 ₫
18:40
Narita (NRT)
T7, 7 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Nagasaki (NGS)
CN, 8 Thá
+1
3 094 454 ₫
12:55
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Nagasaki (NGS)
CN, 8 Thá
+1
3 130 856 ₫
20:05
Kobe (UKB)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:20
Nagasaki (NGS)
T7, 7 Thá
1 610 534 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
36g 10ph
3 điểm dừng
15:10
Nagasaki (NGS)
T2, 9 Thá
+1
18 108 698 ₫
07:10
Narita (NRT)
CN, 8 Thá
56g
1 điểm dừng
15:10
Nagasaki (NGS)
T3, 10 Thá
+1
2 378 767 ₫
11:20
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
15:10
Nagasaki (NGS)
T2, 9 Thá
+1
3 023 234 ₫
14:45
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
16:45
Nagasaki (NGS)
CN, 8 Thá
3 182 768 ₫
10:35
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
12:35
Nagasaki (NGS)
CN, 8 Thá
1 996 075 ₫