Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Quế Lâm

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Quế Lâm

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Hebei Airlines
NS 8075
07:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
3 057 598 ₫
Hebei Airlines
NS 8075
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:10
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2 544 505 ₫
China Southern Airlines
CZ 5903
10:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2 526 277 ₫
China Eastern
MU 2129
23:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
11:10
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá +1
3 817 972 ₫
Hebei Airlines
NS 8029
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2 567 288 ₫
Hebei Airlines
NS 8075
07:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2 677 259 ₫
Hebei Airlines
NS 8075
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:10
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2 591 895 ₫
China Eastern
MU 5231
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá +1
3 610 183 ₫
Hebei Airlines
NS 8029
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2 766 268 ₫
China Southern Airlines
CZ 5903
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
03:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2 631 083 ₫
China Eastern
MU 5158
06:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
4 483 869 ₫
Hebei Airlines
NS 8075
08:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:25
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
3 064 281 ₫
Hebei Airlines
NS 8029
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
2 475 545 ₫
Hebei Airlines
NS 8075 🔥 Ưu đãi hot
07:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
2 607 388 ₫
Hebei Airlines
NS 8075
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:10
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
2 476 153 ₫
Hebei Airlines
NS 8029
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
2 598 882 ₫
China Southern Airlines
CZ 5903
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
03:30
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
2 615 894 ₫
Hebei Airlines
NS 8075
08:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:25
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
2 986 208 ₫
Hebei Airlines
NS 8029 🔥 Ưu đãi hot
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T6, 18 thá
2 610 730 ₫
Hebei Airlines
NS 8075
07:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
T6, 18 thá
2 892 339 ₫
China Southern Airlines
CZ 5903
10:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Quế Lâm (KWL)
T6, 18 thá
3 067 015 ₫
Hebei Airlines
NS 8029
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T7, 19 thá
3 020 232 ₫
Hebei Airlines
NS 8075
08:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:25
Quế Lâm (KWL)
T7, 19 thá
2 580 959 ₫
China Eastern
MU 5231
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:10
Quế Lâm (KWL)
CN, 20 thá +1
3 457 075 ₫
Hebei Airlines
NS 8029
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
CN, 20 thá
2 994 714 ₫
Hebei Airlines
NS 8075
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:10
Quế Lâm (KWL)
CN, 20 thá
2 556 048 ₫
Hebei Airlines
NS 8029
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T2, 21 thá
2 676 044 ₫
Air China
CA 8389
04:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
3g
Bay thẳng
07:55
Quế Lâm (KWL)
T2, 21 thá
3 176 681 ₫
Hebei Airlines
NS 8075
07:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
T2, 21 thá
2 566 985 ₫
Hebei Airlines
NS 8075
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:10
Quế Lâm (KWL)
T2, 21 thá
2 615 286 ₫
China Southern Airlines
CZ 5903
10:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Quế Lâm (KWL)
T2, 21 thá
3 382 040 ₫
Air China
CA 1939
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
3g 15ph
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá
3 851 692 ₫
Hebei Airlines
NS 8029
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá
2 659 639 ₫
China Southern Airlines
CZ 5903
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g
Bay thẳng
03:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá
2 897 199 ₫
Hebei Airlines
NS 8075
08:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:25
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá
2 624 400 ₫
China Eastern
MU 5188
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Quế Lâm (KWL)
T4, 23 thá +1
4 204 387 ₫
Air China
CA 1939
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá
3g 15ph
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T4, 23 thá
3 553 983 ₫
Hebei Airlines
NS 8029
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T4, 23 thá
3 844 705 ₫
Hebei Airlines
NS 8075
07:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
T4, 23 thá
3 018 409 ₫
China Eastern
MU 5188
23:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Quế Lâm (KWL)
T5, 24 thá +1
4 791 907 ₫
Hebei Airlines
NS 8029
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T5, 24 thá
4 596 877 ₫
China Southern Airlines
CZ 5903
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
3g
Bay thẳng
03:30
Quế Lâm (KWL)
T5, 24 thá
5 098 123 ₫
China Eastern
MU 6139
02:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Quế Lâm (KWL)
T5, 24 thá
4 155 477 ₫
Air China
CA 8389
04:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
3g
Bay thẳng
07:55
Quế Lâm (KWL)
T5, 24 thá
4 207 425 ₫
China Eastern
MU 5184
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
15:55
Quế Lâm (KWL)
T6, 25 thá
4 355 975 ₫
Hebei Airlines
NS 8075
07:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
T6, 25 thá
4 488 122 ₫
Hebei Airlines
NS 8075
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:10
Quế Lâm (KWL)
T6, 25 thá
3 986 269 ₫
China Southern Airlines
CZ 5903
10:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Quế Lâm (KWL)
T6, 25 thá
4 235 980 ₫
China Eastern
MU 5231
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Quế Lâm (KWL)
T7, 26 thá +1
5 041 315 ₫
China Eastern
MU 5176
14:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Quế Lâm (KWL)
T7, 26 thá +1
4 482 046 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2475545 ₫ · cao nhất: 4155477 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3817972 ₫ 14.09.2026 — 2677259 ₫ 15.09.2026 — 2766268 ₫ 16.09.2026 — 2475545 ₫ 17.09.2026 — 2986208 ₫ 18.09.2026 — 2610730 ₫ 19.09.2026 — 2580959 ₫ 20.09.2026 — 2994714 ₫ 21.09.2026 — 2676044 ₫ 22.09.2026 — 2659639 ₫ 23.09.2026 — 3018409 ₫ 24.09.2026 — 4155477 ₫ 25.09.2026 — 3827997 ₫ 26.09.2026 — 3476821 ₫ 27.09.2026 — 3049395 ₫ 28.09.2026 — 3018409 ₫ 29.09.2026 — 3967738 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3817972 ₫
14
placeholder
2677259 ₫
15
placeholder
2766268 ₫
16
Giá tốt
2475545 ₫
17
placeholder
2986208 ₫
18
Giá tốt
2610730 ₫
19
Giá tốt
2580959 ₫
20
placeholder
2994714 ₫
21
placeholder
2676044 ₫
22
Giá tốt
2659639 ₫
23
placeholder
3018409 ₫
24
placeholder
4155477 ₫
25
placeholder
3827997 ₫
26
placeholder
3476821 ₫
27
placeholder
3049395 ₫
28
placeholder
3018409 ₫
29
placeholder
3967738 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Quế Lâm

Hebei Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 204 265
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 353 424
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 176 681
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 457 075
Hong Kong Express Airways
T2, T4, T6
Giá từ
₫3 648 460
Spring Airlines
T3, T4, T5
Giá từ
₫3 712 255
Shanghai Airlines
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫3 920 955
Juneyao Airlines
T5, T6
Giá từ
₫5 505 802

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Quế Lâm

Tất cả →
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 213 318
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 389 210
HAK
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 467 282
SIA
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 607 024
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 659 578
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 700 286
NKG
Nam Kinh — Quế Lâm
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 837 293
HGH
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 990 097

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Quế Lâm

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

3g

Khoảng cách

1 695 km

Giá trung bình

₫3 840 452

Chuyến bay phổ biến nhất

NS 8075

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bắc Kinh Quế Lâm là ₫3 840 452. Vé rẻ nhất có giá ₫2 475 545, do Hebei Airlines khai thác, chuyến bay 8029, khởi hành từ Bắc Kinh vào 16 Tháng chín lúc 00:15, đến Quế Lâm vào 16 Tháng chín lúc 03:15.
Thời gian bay trung bình là 3 giờ. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 50 phút, chuyến bay 8075, do Hebei Airlines khai thác, khởi hành từ Bắc Kinh vào 13 Tháng chín lúc 08:20, đến Quế Lâm vào 13 Tháng chín lúc 11:10.
Các chuyến bay trên tuyến Bắc Kinh - Quế Lâm được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Spring Airlines, Air China, China Southern Airlines, Shanghai Airlines, Juneyao Airlines, China Eastern, Hebei Airlines, Hong Kong Express Airways.
Khoảng cách từ Bắc Kinh đến Quế Lâm là 1695 km.