07:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
3 057 598 ₫
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:10
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2 544 505 ₫
10:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2 526 277 ₫
23:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
11:10
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
+1
3 817 972 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2 567 288 ₫
07:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2 677 259 ₫
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:10
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2 591 895 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
+1
3 610 183 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2 766 268 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
03:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2 631 083 ₫
06:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
4 483 869 ₫
08:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:25
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
3 064 281 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
2 475 545 ₫
07:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
2 607 388 ₫
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:10
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
2 476 153 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
2 598 882 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
03:30
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
2 615 894 ₫
08:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:25
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
2 986 208 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T6, 18 thá
2 610 730 ₫
07:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
T6, 18 thá
2 892 339 ₫
10:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Quế Lâm (KWL)
T6, 18 thá
3 067 015 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T7, 19 thá
3 020 232 ₫
08:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:25
Quế Lâm (KWL)
T7, 19 thá
2 580 959 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:10
Quế Lâm (KWL)
CN, 20 thá
+1
3 457 075 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
CN, 20 thá
2 994 714 ₫
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:10
Quế Lâm (KWL)
CN, 20 thá
2 556 048 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T2, 21 thá
2 676 044 ₫
04:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
3g
Bay thẳng
07:55
Quế Lâm (KWL)
T2, 21 thá
3 176 681 ₫
07:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
T2, 21 thá
2 566 985 ₫
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:10
Quế Lâm (KWL)
T2, 21 thá
2 615 286 ₫
10:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Quế Lâm (KWL)
T2, 21 thá
3 382 040 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
3g 15ph
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá
3 851 692 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá
2 659 639 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
3g
Bay thẳng
03:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá
2 897 199 ₫
08:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:25
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá
2 624 400 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Quế Lâm (KWL)
T4, 23 thá
+1
4 204 387 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá
3g 15ph
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T4, 23 thá
3 553 983 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T4, 23 thá
3 844 705 ₫
07:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
T4, 23 thá
3 018 409 ₫
23:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Quế Lâm (KWL)
T5, 24 thá
+1
4 791 907 ₫
00:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T5, 24 thá
4 596 877 ₫
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
3g
Bay thẳng
03:30
Quế Lâm (KWL)
T5, 24 thá
5 098 123 ₫
02:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Quế Lâm (KWL)
T5, 24 thá
4 155 477 ₫
04:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
3g
Bay thẳng
07:55
Quế Lâm (KWL)
T5, 24 thá
4 207 425 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
15:55
Quế Lâm (KWL)
T6, 25 thá
4 355 975 ₫
07:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
T6, 25 thá
4 488 122 ₫
08:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:10
Quế Lâm (KWL)
T6, 25 thá
3 986 269 ₫
10:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
3g
Bay thẳng
13:15
Quế Lâm (KWL)
T6, 25 thá
4 235 980 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Quế Lâm (KWL)
T7, 26 thá
+1
5 041 315 ₫
14:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Quế Lâm (KWL)
T7, 26 thá
+1
4 482 046 ₫