01:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
3 254 938 ₫
06:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:25
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2 782 666 ₫
06:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:25
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2 806 723 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
4 741 390 ₫
07:05
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
50g 20ph
1 điểm dừng
09:25
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
+1
4 394 467 ₫
GT 1139
07:20
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:45
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
1 484 870 ₫
07:25
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
3 195 113 ₫
07:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
00:35
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
3 893 074 ₫
07:40
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
4 285 895 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
11:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
3 452 773 ₫
08:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
00:35
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
4 798 050 ₫
05:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
27g
2 điểm dừng
11:40
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
9 658 458 ₫
GT 1062
10:05
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
4 036 465 ₫
09:15
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
20:50
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
4 894 277 ₫
05:40
Dayun (DYG)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
07:20
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
10 368 764 ₫
12:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
15:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2 971 005 ₫
08:25
Dayun (DYG)
T3, 3 Thá
44g 10ph
3 điểm dừng
04:35
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
+1
8 879 147 ₫
10:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
12:20
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
+1
9 869 271 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
+1
15 875 855 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
12:00
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
+1
11 845 720 ₫
17:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:20
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
3 125 791 ₫
17:25
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
21:10
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
6 980 565 ₫
17:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
20:20
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
3 075 146 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g
2 điểm dừng
20:40
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
15 447 898 ₫
18:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:05
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
3 559 445 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
50g 5ph
3 điểm dừng
21:05
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
+1
12 361 674 ₫
19:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:50
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2 192 327 ₫
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
11:40
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
+1
13 562 611 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
12:20
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
+1
11 859 965 ₫
20:25
Dayun (DYG)
T3, 3 Thá
48g 10ph
1 điểm dừng
20:35
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
+1
5 563 750 ₫
16:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
63g 20ph
3 điểm dừng
12:20
Quế Lâm (KWL)
T6, 6 Thá
+1
12 604 773 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
+1
12 471 195 ₫
21:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
00:35
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
2 412 636 ₫
21:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
00:35
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
2 412 636 ₫
16:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
07:20
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
3 275 196 ₫
22:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
4 063 370 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
11 824 196 ₫
17:55
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
07:20
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
9 188 719 ₫
GT 1102
🔥 Ưu đãi hot
23:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:40
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
1 708 977 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
19:00
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
7 551 912 ₫
23:50
Dayun (DYG)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
7 837 427 ₫
21:00
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
36g
2 điểm dừng
12:00
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
+1
9 580 590 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
10 322 867 ₫
21:40
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
12:20
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
8 874 715 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
20:40
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
11 676 374 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
21:05
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
+1
6 575 715 ₫
21:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
21:05
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
+1
12 558 243 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
13:40
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
+1
11 049 633 ₫
01:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:15
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
2 293 302 ₫
06:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
49g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Quế Lâm (KWL)
T6, 6 Thá
+1
5 373 512 ₫