Chuyến bay 9C6537 Thượng Hải (Huntsyao) – Osaka, Spring Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay 9C6537 Thượng Hải (Huntsyao) – Osaka, Spring Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 3 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T7, 3 thá
7 536 036 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 4 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
CN, 4 thá
7 786 933 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 5 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
01:10
Osaka (ITM)
T3, 6 thá +1
7 190 140 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 6 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
11:15
Osaka (ITM)
T3, 6 thá
7 409 674 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 7 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T4, 7 thá
5 605 288 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 8 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T5, 8 thá
5 980 720 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 9 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
07:10
Osaka (ITM)
T7, 10 thá +1
5 744 743 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 10 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T7, 10 thá
5 195 450 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 11 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
CN, 11 thá
5 934 742 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
08:00
Osaka (ITM)
T3, 13 thá +1
6 342 754 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 13 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T3, 13 thá
6 541 888 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 14 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T4, 14 thá
5 965 191 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 15 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T5, 15 thá
7 446 821 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 16 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T6, 16 thá
5 989 246 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T7, 17 thá
7 492 190 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 18 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
CN, 18 thá
7 312 239 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 19 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T2, 19 thá
6 075 720 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 20 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T3, 20 thá
6 324 485 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 21 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T4, 21 thá
5 885 720 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T5, 22 thá
6 716 663 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T6, 23 thá
7 472 094 ₫
Spring Airlines
9C 6537
05:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T7, 24 thá
7 373 440 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 25 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
T2, 26 thá +1
6 497 129 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 26 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
03:10
Osaka (ITM)
T3, 27 thá +1
6 765 381 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 27 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
03:10
Osaka (ITM)
T4, 28 thá +1
5 666 186 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 29 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T6, 30 thá +1
6 044 053 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 30 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Osaka (ITM)
T7, 31 thá +1
5 914 646 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 31 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Osaka (ITM)
CN, 1 thá +1
6 524 228 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
T2, 2 thá +1
5 847 355 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T3, 3 thá +1
5 230 770 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
T4, 4 thá +1
6 161 585 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
02:35
Osaka (ITM)
T5, 5 thá +1
6 577 513 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
T6, 6 thá +1
6 519 965 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
CN, 8 thá +1
6 001 425 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 8 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T2, 9 thá +1
5 752 964 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 9 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T3, 10 thá +1
5 612 292 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 10 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
02:35
Osaka (ITM)
T4, 11 thá +1
5 341 299 ₫
Spring Airlines
9C 6537 Giá tốt nhất
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 11 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T5, 12 thá +1
5 182 052 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 12 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
02:35
Osaka (ITM)
T6, 13 thá +1
6 199 950 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka (ITM)
T6, 13 thá
6 396 953 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 15 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
T2, 16 thá +1
6 250 190 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 16 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T3, 17 thá +1
5 317 244 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 17 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T4, 18 thá +1
5 368 398 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 18 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
T5, 19 thá +1
5 400 369 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 19 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T6, 20 thá +1
5 593 718 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 20 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
T7, 21 thá +1
6 554 981 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 21 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
CN, 22 thá +1
6 305 607 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 22 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
T2, 23 thá +1
6 227 658 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 24 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
T4, 25 thá +1
6 279 421 ₫
Spring Airlines
9C 6537
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 28 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
CN, 29 thá +1
6 204 517 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Điểm đến phổ biến từ Thượng Hải

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
344 678 ₫
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
743 556 ₫
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
HND
từ
743 556 ₫
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
785 575 ₫
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
911 632 ₫
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
915 895 ₫
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
1 062 353 ₫
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
1 062 353 ₫
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
1 158 266 ₫

Điểm đến phổ biến đến Osaka

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
1 122 337 ₫
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
1 461 839 ₫
SPK
Sapporo — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
2 037 622 ₫
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
2 551 291 ₫
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
2 768 998 ₫
ISG
Ishigaki — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
2 794 575 ₫
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
ITM
từ
3 852 056 ₫
KHH
Cao Hùng — Osaka
Đài Loan → Nhật Bản
ITM
từ
4 320 356 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Spring Airlines trên tuyến Thượng Hải (Huntsyao) – Osaka

Tất cả →
T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
4 587 391 ₫
T5, T7
Giá từ
5 540 128 ₫
T2, T4, T6, CN
Giá từ
5 665 272 ₫
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
5 901 858 ₫
T3, T7
Giá từ
6 048 316 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Япония

Все тарифы

moshimoshi

5 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

10 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

20 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

1 гб

трафик

7

дней

moshimoshi

2 гб

трафик

15

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay 9C6537 Spring Airlines hoạt động trên tuyến Thượng Hải (Huntsyao) – Osaka vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay 9C6609 khởi hành lúc 00:00 từ Thượng Hải (Huntsyao).