11:30
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
06:40
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
+1
4 873 322 ₫
04:30
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Eindhoven (EIN)
T5, 17 thá
+1
2 440 610 ₫
11:10
Sofia (SOF)
T5, 17 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T6, 18 thá
+1
3 525 731 ₫
03:45
Sofia (SOF)
CN, 20 thá
27g
1 điểm dừng
06:45
Eindhoven (EIN)
T2, 21 thá
+1
3 550 337 ₫