09:10
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:30
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1 763 473 ₫
16:35
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
15g
2 điểm dừng
07:35
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
6 141 321 ₫
09:40
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
15:25
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
2 085 789 ₫
16:05
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
62g 25ph
1 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T6, 18 thá
+1
4 001 458 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
12:45
Eindhoven (EIN)
T5, 17 thá
+1
6 190 230 ₫
18:35
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T6, 18 thá
+1
3 363 509 ₫
10:10
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:20
Eindhoven (EIN)
T6, 18 thá
2 379 853 ₫
10:30
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Eindhoven (EIN)
T6, 18 thá
1 142 536 ₫
02:45
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
09:05
Eindhoven (EIN)
CN, 20 thá
+1
2 680 600 ₫
14:35
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
06:25
Eindhoven (EIN)
CN, 20 thá
+1
4 147 883 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
54g 20ph
1 điểm dừng
12:45
Eindhoven (EIN)
T3, 22 thá
+1
2 710 067 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
06:20
Eindhoven (EIN)
T2, 21 thá
+1
2 911 173 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
61g 45ph
1 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T4, 23 thá
+1
3 191 567 ₫
09:10
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:30
Eindhoven (EIN)
T2, 21 thá
1 813 294 ₫
10:30
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:55
Eindhoven (EIN)
T2, 21 thá
1 045 021 ₫
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T4, 23 thá
+1
3 093 141 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
12:45
Eindhoven (EIN)
T5, 24 thá
+1
2 413 269 ₫
20:25
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
34g 10ph
1 điểm dừng
06:35
Eindhoven (EIN)
T7, 26 thá
+1
2 731 940 ₫
10:10
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:20
Eindhoven (EIN)
T6, 25 thá
1 792 636 ₫
10:30
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Eindhoven (EIN)
T6, 25 thá
1 615 226 ₫
11:10
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:30
Eindhoven (EIN)
T6, 25 thá
2 601 920 ₫
06:10
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
48g 20ph
1 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T2, 28 thá
+1
2 808 190 ₫
12:50
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
07:15
Eindhoven (EIN)
CN, 27 thá
+1
2 995 625 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Eindhoven (EIN)
T3, 29 thá
+1
2 733 155 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
11:45
Eindhoven (EIN)
T2, 28 thá
+1
4 605 079 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
47g 25ph
1 điểm dừng
06:20
Eindhoven (EIN)
T3, 29 thá
+1
1 775 320 ₫
09:35
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
06:45
Eindhoven (EIN)
T2, 28 thá
+1
2 718 270 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T2, 28 thá
+1
3 441 278 ₫
09:10
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:30
Eindhoven (EIN)
T2, 28 thá
1 795 067 ₫
10:30
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:55
Eindhoven (EIN)
T2, 28 thá
826 296 ₫
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T4, 30 thá
+1
1 575 126 ₫
20:25
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T6, 2 thá
+1
1 708 792 ₫
10:10
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:20
Eindhoven (EIN)
T6, 2 thá
1 708 792 ₫
11:10
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:30
Eindhoven (EIN)
T6, 2 thá
1 640 440 ₫
21:00
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Eindhoven (EIN)
T7, 3 thá
+1
2 395 042 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
06:20
Eindhoven (EIN)
T2, 5 thá
+1
2 429 674 ₫
09:35
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
06:45
Eindhoven (EIN)
T2, 5 thá
+1
2 780 849 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T2, 5 thá
+1
3 156 632 ₫
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 6 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T4, 7 thá
+1
1 693 602 ₫
05:15
Vilnius (VNO)
T4, 7 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:35
Eindhoven (EIN)
T4, 7 thá
1 070 235 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Eindhoven (EIN)
T5, 8 thá
2 021 386 ₫
20:25
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T6, 9 thá
+1
1 550 216 ₫
10:10
Vilnius (VNO)
T6, 9 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:20
Eindhoven (EIN)
T6, 9 thá
912 571 ₫
11:10
Vilnius (VNO)
T6, 9 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:30
Eindhoven (EIN)
T6, 9 thá
1 092 411 ₫
21:00
Vilnius (VNO)
T6, 9 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Eindhoven (EIN)
T7, 10 thá
+1
1 479 738 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 11 thá
37g 50ph
1 điểm dừng
06:35
Eindhoven (EIN)
T3, 13 thá
+1
2 067 866 ₫
09:10
Vilnius (VNO)
T2, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:30
Eindhoven (EIN)
T2, 12 thá
999 757 ₫
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 13 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T4, 14 thá
+1
1 527 736 ₫
05:15
Vilnius (VNO)
T4, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:35
Eindhoven (EIN)
T4, 14 thá
1 028 617 ₫
20:25
Vilnius (VNO)
T5, 15 thá
34g 10ph
1 điểm dừng
06:35
Eindhoven (EIN)
T7, 17 thá
+1
1 597 606 ₫