21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
34g 5ph
3 điểm dừng
07:35
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
3 936 448 ₫
21:30
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
13:35
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
+1
4 101 403 ₫
21:55
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
06:20
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
7 347 044 ₫
22:35
Nador (NDR)
CN, 13 thá
13g 40ph
3 điểm dừng
12:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
+1
5 516 131 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
7 996 841 ₫
23:40
Samarkand (SKD)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
9 701 683 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
7 747 737 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
11g
1 điểm dừng
11:10
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
6 223 343 ₫
01:05
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
11:10
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
5 409 806 ₫
02:30
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
06:35
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
3 380 218 ₫
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
4 729 631 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
30g 10ph
3 điểm dừng
08:50
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
10 376 997 ₫
03:00
Iasi (IAS)
T2, 14 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
3 657 573 ₫
03:40
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T2, 14 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
06:35
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
4 901 270 ₫
03:45
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
1 947 263 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
11:10
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
8 788 201 ₫
04:00
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
5 402 212 ₫
04:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1 333 313 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
39g 25ph
1 điểm dừng
19:40
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
9 239 626 ₫
04:30
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1 720 335 ₫
04:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:30
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
892 825 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
06:35
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
4 804 362 ₫
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
38g 40ph
1 điểm dừng
19:40
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
7 085 789 ₫
05:10
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T2, 14 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
1 669 603 ₫
05:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
49g 10ph
2 điểm dừng
06:20
Eindhoven (EIN)
T4, 16 thá
+1
7 230 998 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
06:20
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
2 508 050 ₫
06:30
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:20
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1 310 529 ₫
07:10
Faro (FAO)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
10:10
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
3 026 308 ₫
07:15
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
2 182 089 ₫
07:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:10
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
3 988 395 ₫
08:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:40
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1 065 678 ₫
08:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:40
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1 294 125 ₫
08:05
Wroclaw (WRO)
T2, 14 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
2 037 791 ₫
08:05
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:30
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
5 331 430 ₫
08:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T2, 14 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
15:15
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
3 025 396 ₫
08:35
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
3 434 291 ₫
09:10
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:30
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1 763 473 ₫
09:55
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
06:30
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
4 055 228 ₫
10:10
Varna (VAR)
T2, 14 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
06:35
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
4 723 252 ₫
10:50
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
10:10
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
10 000 304 ₫
11:25
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
28g
1 điểm dừng
15:25
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
4 041 862 ₫
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
42g 50ph
1 điểm dừng
06:20
Eindhoven (EIN)
T4, 16 thá
+1
3 977 763 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
8 641 169 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
11:10
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
7 653 260 ₫
12:45
Sofia (SOF)
T2, 14 thá
48g 10ph
1 điểm dừng
12:55
Eindhoven (EIN)
T4, 16 thá
+1
2 019 868 ₫
12:50
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:15
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
3 552 160 ₫
13:05
Varna (VAR)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:10
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
3 965 308 ₫
13:10
Sarajevo, Batmir (SJJ)
T2, 14 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
15:25
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
4 687 709 ₫
13:25
Thessaloniki (SKG)
T2, 14 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
14:50
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
9 823 501 ₫
13:35
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:30
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
1 564 797 ₫