12:45
Zvartnots (EVN)
T7, 31 Thá
49g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
7 091 142 ₫
10:45
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
12 180 521 ₫
10:15
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:00
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
2 736 910 ₫
10:15
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:00
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
4 055 400 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
47g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
6 115 084 ₫
10:45
Pyzhovitse (KTW)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:40
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
3 866 999 ₫
10:45
Ivanka (BTS)
T7, 31 Thá
46g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
6 034 886 ₫
12:05
Frederik Shopen (WAW)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:10
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
855 443 ₫
14:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
2 849 250 ₫
13:05
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
16:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
12 484 764 ₫
12:25
Ivanka (BTS)
T7, 31 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
14:50
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
3 371 173 ₫
12:30
Valencia (VLC)
T7, 31 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
14:50
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
3 393 450 ₫
13:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
6 019 929 ₫
15:00
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
3 053 882 ₫
13:00
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:40
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
6 118 585 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
47g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
9 813 413 ₫
16:10
Zvartnots (EVN)
T7, 31 Thá
25g
2 điểm dừng
14:10
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
8 212 321 ₫
15:30
Nikola Tesla (BEG)
T7, 31 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
3 799 531 ₫
14:35
Rhodes (RHO)
T7, 31 Thá
22g 15ph
3 điểm dừng
11:50
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
9 997 677 ₫
16:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
10 057 507 ₫
14:25
Krakow (KRK)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
16:25
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
2 674 852 ₫
14:25
Krakow (KRK)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
16:25
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
4 595 781 ₫
15:35
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
8 295 701 ₫
15:30
Ivanka (BTS)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:20
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
2 437 441 ₫
16:50
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
14:10
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
3 353 987 ₫
14:50
Faro (FAO)
T7, 31 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
13:35
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
6 800 584 ₫
17:00
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
14 412 694 ₫
19:10
Zvartnots (EVN)
T7, 31 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
08:25
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
6 766 532 ₫
18:30
Adler (AER)
T7, 31 Thá
48g 20ph
1 điểm dừng
16:50
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
6 071 166 ₫
17:35
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:25
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
3 299 886 ₫
18:10
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:30
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
6 271 661 ₫
17:40
Valencia (VLC)
T7, 31 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
6 331 172 ₫
19:50
Iasi (IAS)
T7, 31 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
6 566 037 ₫
20:55
Varna (VAR)
T7, 31 Thá
61g 30ph
2 điểm dừng
09:25
Eindhoven (EIN)
T3, 3 Thá
+1
2 659 894 ₫
18:15
Porto (OPO)
T7, 31 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
14:10
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
5 621 167 ₫
22:20
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
14:50
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
9 047 715 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
08:55
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
8 606 945 ₫
21:45
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
61g 5ph
1 điểm dừng
09:50
Eindhoven (EIN)
T3, 3 Thá
+1
1 995 398 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
3 136 308 ₫
22:00
Adler (AER)
T7, 31 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
7 948 177 ₫
20:25
Nikola Tesla (BEG)
T7, 31 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
14:10
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
5 400 941 ₫
22:30
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
5 937 503 ₫
20:45
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
11:15
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
5 140 935 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
59g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Eindhoven (EIN)
T3, 3 Thá
+1
7 116 920 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
5 676 224 ₫
21:20
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 31 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
2 938 677 ₫
20:25
Faro (FAO)
T7, 31 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
5 686 407 ₫
21:30
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
3 495 288 ₫
22:35
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
6 855 004 ₫
22:40
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
14:10
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
4 943 305 ₫