13:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
18:15
Region de Mursiya Interneshnl (RMU)
T6, 30 Thá
7 716 995 ₫
23:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
10:15
Region de Mursiya Interneshnl (RMU)
CN, 1 Thá
+1
8 560 713 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 1 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
18:15
Region de Mursiya Interneshnl (RMU)
T6, 1 Thá
8 535 879 ₫