12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Pulkovo (LED)
T5, 12 Thá
4 382 551 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Pulkovo (LED)
T7, 14 Thá
+1
4 386 631 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Pulkovo (LED)
T2, 16 Thá
+1
4 407 657 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 17 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T3, 17 Thá
3 285 423 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T4, 18 Thá
4 074 376 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
21:05
Pulkovo (LED)
T4, 18 Thá
4 365 605 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T5, 19 Thá
4 058 371 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 20 Thá
+1
3 884 199 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T6, 20 Thá
4 366 546 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T7, 21 Thá
+1
3 859 093 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T7, 21 Thá
4 207 751 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
CN, 22 Thá
+1
3 856 269 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
CN, 22 Thá
4 009 729 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T2, 23 Thá
+1
3 850 620 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T2, 23 Thá
3 856 269 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T3, 24 Thá
+1
3 551 232 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T3, 24 Thá
4 409 540 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T4, 25 Thá
+1
3 851 247 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 25 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T4, 25 Thá
4 077 201 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 25 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T5, 26 Thá
+1
3 231 131 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 26 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T5, 26 Thá
4 162 247 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 26 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 27 Thá
+1
4 085 674 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 27 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T6, 27 Thá
4 194 571 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T7, 28 Thá
3 957 634 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
CN, 29 Thá
3 926 879 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T2, 30 Thá
+1
4 328 260 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 30 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
09:35
Pulkovo (LED)
T3, 1 Thá
+1
4 369 685 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 30 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T3, 1 Thá
+1
3 927 507 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 1 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T3, 1 Thá
3 825 828 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 1 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T4, 2 Thá
+1
3 381 139 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 2 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T4, 2 Thá
4 002 824 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 2 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T5, 3 Thá
+1
3 871 960 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T5, 3 Thá
4 348 345 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 4 Thá
+1
3 231 131 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 4 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T6, 4 Thá
4 070 610 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 4 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T7, 5 Thá
+1
3 269 104 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 5 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T7, 5 Thá
3 924 996 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 5 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
CN, 6 Thá
+1
3 269 732 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 6 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
CN, 6 Thá
4 096 658 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 6 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T2, 7 Thá
+1
3 079 868 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 7 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T2, 7 Thá
3 269 104 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 7 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T3, 8 Thá
+1
3 095 246 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 8 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T3, 8 Thá
4 215 911 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 8 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T4, 9 Thá
+1
3 801 977 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 9 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T4, 9 Thá
3 269 732 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 9 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T5, 10 Thá
+1
3 231 131 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T5, 10 Thá
3 266 593 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 11 Thá
+1
3 871 960 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 11 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:30
Pulkovo (LED)
T6, 11 Thá
4 091 009 ₫
21:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 11 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:25
Pulkovo (LED)
T7, 12 Thá
+1
3 157 697 ₫