Chuyến bay Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Toronto, Pegasus Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Toronto, Pegasus Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 1185
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá +1
10 839 358 ₫
Pegasus
PC 1177
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
00:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá +1
10 970 897 ₫
Pegasus
PC 1173
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
20:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá +1
10 028 556 ₫
Pegasus
PC 1163
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
11 047 147 ₫
Pegasus
PC 1185
08:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
10 619 418 ₫
Pegasus
PC 1157
07:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
58g
1 điểm dừng
17:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá +1
10 088 705 ₫
Pegasus
PC 1185
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
00:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 16 thá +1
11 345 464 ₫
Pegasus
PC 1165
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
20:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá +1
10 097 515 ₫
Pegasus
PC 2296
20:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá +1
11 307 795 ₫
Pegasus
PC 1157
07:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
17:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá +1
10 915 001 ₫
Pegasus
PC 1185
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá +1
10 177 714 ₫
Pegasus
PC 1165
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá +1
10 232 396 ₫
Pegasus
PC 1173
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá +1
10 366 972 ₫
Pegasus
PC 2294
16:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
25g 5ph
3 điểm dừng
17:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá +1
11 186 889 ₫
Pegasus
PC 1157
07:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
34g
1 điểm dừng
17:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá +1
10 601 191 ₫
Pegasus
PC 1165
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
33g
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá +1
10 220 548 ₫
Pegasus
PC 2294
17:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá +1
11 247 342 ₫
Pegasus
PC 1173
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
27g 30ph
2 điểm dừng
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá +1
10 396 743 ₫
Pegasus
PC 1177
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
31g
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá +1
10 671 365 ₫
Pegasus
PC 1165
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
22:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 20 thá +1
9 990 886 ₫
Pegasus
PC 1177
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
22:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 20 thá +1
10 664 074 ₫
Pegasus
PC 1161
08:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 21 thá +1
10 016 101 ₫
Pegasus
PC 1177
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
20:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 22 thá +1
10 047 694 ₫
Pegasus
PC 2296
20:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá +1
11 490 674 ₫
Pegasus
PC 1157
07:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
34g
1 điểm dừng
17:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá +1
9 597 181 ₫
Pegasus
PC 4214
20:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
23g
2 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá +1
10 945 076 ₫
Pegasus
PC 1161
08:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 25 thá +1
11 005 529 ₫
Pegasus
PC 1163
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 25 thá
10 395 224 ₫
Pegasus
PC 1165
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
33g
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 26 thá +1
10 246 370 ₫
Pegasus
PC 1163
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
37g 20ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 28 thá +1
11 120 967 ₫
Pegasus
PC 1177
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
02:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 29 thá +1
11 211 799 ₫
Pegasus
PC 1173
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 28 thá +1
10 295 279 ₫
Pegasus
PC 1163
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 28 thá
11 381 919 ₫
Pegasus
PC 1177
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 thá
31g
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 29 thá +1
10 487 271 ₫
Pegasus
PC 7061
06:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
20g
2 điểm dừng
02:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 1 thá +1
11 035 300 ₫
Pegasus
PC 1177
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 3 thá +1
11 443 891 ₫
Pegasus
PC 1173
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 4 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 5 thá +1
11 934 808 ₫
Pegasus
PC 1177
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 5 thá
31g
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 6 thá +1
11 900 176 ₫
Pegasus
PC 1163
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 11 thá
37g 20ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 12 thá +1
12 059 967 ₫
Pegasus
PC 1173
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 21 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 thá +1
11 773 498 ₫
Pegasus
PC 1177
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 thá
31g
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 23 thá +1
11 781 396 ₫
Pegasus
PC 1161
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 thá
36g
1 điểm dừng
20:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 27 thá +1
11 891 366 ₫
Pegasus
PC 1161 Giá tốt nhất
08:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
20:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 thá +1
9 362 355 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 9597181 ₫ · cao nhất: 11173218 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 9991798 ₫ 13.09.2026 — 10374871 ₫ 14.09.2026 — 10090832 ₫ 15.09.2026 — 10006076 ₫ 16.09.2026 — 10554712 ₫ 17.09.2026 — 10601191 ₫ 18.09.2026 — 9860259 ₫ 19.09.2026 — 9990886 ₫ 20.09.2026 — 10533143 ₫ 21.09.2026 — 11173218 ₫ 22.09.2026 — 9597181 ₫ 23.09.2026 — 9947749 ₫ 24.09.2026 — 10055593 ₫ 25.09.2026 — 9961723 ₫ 26.09.2026 — 10205055 ₫ 27.09.2026 — 10085667 ₫ 28.09.2026 — 10137311 ₫ 29.09.2026 — 10218422 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
9991798 ₫
13
placeholder
10374871 ₫
14
placeholder
10090832 ₫
15
placeholder
10006076 ₫
16
placeholder
10554712 ₫
17
placeholder
10601191 ₫
18
Giá tốt
9860259 ₫
19
placeholder
9990886 ₫
20
placeholder
10533143 ₫
21
placeholder
11173218 ₫
22
Giá tốt
9597181 ₫
23
Giá tốt
9947749 ₫
24
placeholder
10055593 ₫
25
Giá tốt
9961723 ₫
26
placeholder
10205055 ₫
27
placeholder
10085667 ₫
28
placeholder
10137311 ₫
29
placeholder
10218422 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Chuyến bay phổ biến của Pegasus Airlines Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Toronto

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
PC1161 T2T5CN ₫9 362 355
PC1157 T2T3T5 ₫9 597 181
PC1165 T2T3T5T6T7 ₫9 990 886
PC1173 T3T4T5T7CN ₫10 028 556
PC1177 T2T5T6T7CN ₫10 047 694
PC1185 T2T3T7CN ₫10 177 714
PC1163 T2T6CN ₫10 395 224
PC4214 T3 ₫10 945 076
PC7061 T4 ₫11 035 300
PC2294 T4T5 ₫11 186 889

Điểm đến phổ biến từ Istanbul

Tất cả →
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hungary
BUD
từ
₫352 391
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
IAS
từ
₫358 770
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LON
từ
₫371 529
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫371 529
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LGW
từ
₫376 694
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
₫449 906
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ANK
từ
₫449 906
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫451 425
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
BJV
từ
₫478 765

Điểm đến phổ biến đến Toronto

Tất cả →
YWG
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 054 135
YMQ
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 226 988
YHZ
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 400 450
YYC
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 501 914
NYC
Hoa Kỳ → Canada
YTO
từ
₫1 585 455
YOW
Ottawa — Toronto
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 608 542
YVR
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 854 912
CHI
Chicago — Toronto
Hoa Kỳ → Canada
YTO
từ
₫1 877 696
YEA
Canada → Canada
YTO
từ
₫2 003 767

Thống kê chuyến bay Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Toronto, Pegasus Airlines

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

PC 1161

₫9 362 355

Chuyến bay nhanh nhất

PC 1163

16g 15ph

Thời gian trung bình

32g 6ph

Khoảng cách

5 564 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Toronto

American Airlines
T6, T7
Giá từ
₫8 973 510
British Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 973 814
Air Bagan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 860 259
Wizz Air
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫9 913 421
AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫10 090 832
Tarom
T2, T4, T5
Giá từ
₫10 698 098
Turkish Airlines
T3, T4, CN
Giá từ
₫10 854 244
Vueling Airlines
T4
Giá từ
₫10 877 028
LOT Polish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫10 999 149
President Airlines
T3
Giá từ
₫11 417 462

Internet ở nước ngoài

eSIM · Canada

Tất cả các gói

canadamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

canadamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

canadamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫947052

Mua

canadamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫179172

Mua

canadamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫204768

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Pegasus Airlines rẻ nhất Istanbul – Toronto có giá 9 597 181 ₫, chuyến bay PC1157, khởi hành lúc 07:20.
Chuyến bay Pegasus Airlines nhanh nhất Istanbul – Toronto mất 22g 35ph, chuyến bay PC1173, khởi hành lúc 18:10.
Chuyến bay Pegasus Airlines đầu tiên Istanbul – Toronto (PC1185) khởi hành lúc 08:55.