08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
10 839 358 ₫
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
00:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
10 970 897 ₫
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
20:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
10 028 556 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
11 047 147 ₫
08:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
10 619 418 ₫
07:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
58g
1 điểm dừng
17:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
10 088 705 ₫
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
00:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 16 thá
+1
11 345 464 ₫
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
20:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
+1
10 097 515 ₫
20:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
11 307 795 ₫
07:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
17:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
10 915 001 ₫
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
10 177 714 ₫
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
10 232 396 ₫
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
10 366 972 ₫
16:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
25g 5ph
3 điểm dừng
17:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
+1
11 186 889 ₫
07:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
34g
1 điểm dừng
17:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
10 601 191 ₫
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
33g
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
10 220 548 ₫
17:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
11 247 342 ₫
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
27g 30ph
2 điểm dừng
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
+1
10 396 743 ₫
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
31g
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
+1
10 671 365 ₫
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
22:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 20 thá
+1
9 990 886 ₫
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
22:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 20 thá
+1
10 664 074 ₫
08:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 21 thá
+1
10 016 101 ₫
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
20:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 22 thá
+1
10 047 694 ₫
20:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá
+1
11 490 674 ₫
07:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
34g
1 điểm dừng
17:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá
+1
9 597 181 ₫
20:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
23g
2 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 23 thá
+1
10 945 076 ₫
08:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 25 thá
+1
11 005 529 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 25 thá
10 395 224 ₫
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
33g
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 26 thá
+1
10 246 370 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
37g 20ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 28 thá
+1
11 120 967 ₫
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
02:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 29 thá
+1
11 211 799 ₫
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 28 thá
+1
10 295 279 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 28 thá
11 381 919 ₫
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 28 thá
31g
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 29 thá
+1
10 487 271 ₫
06:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 30 thá
20g
2 điểm dừng
02:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 1 thá
+1
11 035 300 ₫
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 2 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 3 thá
+1
11 443 891 ₫
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 4 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 5 thá
+1
11 934 808 ₫
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 5 thá
31g
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 6 thá
+1
11 900 176 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 11 thá
37g 20ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 12 thá
+1
12 059 967 ₫
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 21 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 thá
+1
11 773 498 ₫
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 thá
31g
1 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 23 thá
+1
11 781 396 ₫
08:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 thá
36g
1 điểm dừng
20:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 27 thá
+1
11 891 366 ₫
08:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
20:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 thá
+1
9 362 355 ₫