07:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 4 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 4 thá
4 680 259 ₫
11:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
11:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 31 thá
+1
4 028 658 ₫