Chuyến bay từ Stockholm

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Stockholm

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Norwegian Air Sweden
D8 2029
06:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
07:45
Riga (RIX)
CN, 13 thá
1 906 252 ₫
Ryanair
FR 1400
06:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:15
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
2 110 396 ₫
SAS
SK 847
06:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
16:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
4 951 091 ₫
SAS
SK 847
06:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Kirkenes, Heibuktmoen (KKN)
T2, 14 thá +1
6 260 708 ₫
Ryanair
FR 1400
06:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
8 741 114 ₫
Wizz Air
W6 4152
06:55
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
17:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1 792 029 ₫
Wizz Air
W6 4152
06:55
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
37g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
4 128 137 ₫
Wizz Air
W6 4152
06:55
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
30g 55ph
3 điểm dừng
13:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
7 596 148 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2632
07:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:50
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
1 346 072 ₫
Mokulele Airlines
MW 2879
08:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
2 399 903 ₫
Mokulele Airlines
MW 2879
08:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
04:00
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá +1
13 424 570 ₫
Ryanair
FR 2879
08:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
37g 40ph
3 điểm dừng
21:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
14 417 644 ₫
SAS
SK 181
08:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:50
Angelholm, Engelholm (AGH)
CN, 13 thá
4 193 754 ₫
BRA
TF 181
08:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:50
Angelholm, Engelholm (AGH)
CN, 13 thá
4 342 305 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 5061
09:00
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
13:10
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
2 625 919 ₫
Pegasus
PC 1280
09:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá +1
4 500 577 ₫
Pegasus
PC 1280
09:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
60g 5ph
1 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá +1
4 859 955 ₫
Pegasus
PC 1280
09:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
08:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
6 935 111 ₫
Pegasus
PC 1280
09:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
63g 45ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
7 337 019 ₫
Pegasus
PC 1280
09:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
63g 45ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
7 337 019 ₫
Pegasus
PC 1280
09:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
8 745 671 ₫
Pegasus
PC 1280
09:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
06:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá +1
9 090 771 ₫
Pegasus
PC 1280
09:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
21:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
9 939 547 ₫
Pegasus
PC 1280
09:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
49g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá +1
18 231 363 ₫
AJet
VF 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 947 627 ₫
AJet
VF 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 893 007 ₫
AJet
VF 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3 921 866 ₫
Turkish Airlines
TK 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
4 222 614 ₫
AJet
VF 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
4 661 887 ₫
AJet
VF 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
4 661 887 ₫
Turkish Airlines
TK 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
00:10
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá +1
4 786 135 ₫
Turkish Airlines
TK 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
21:10
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
6 064 463 ₫
Turkish Airlines
TK 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
21:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
6 068 412 ₫
Turkish Airlines
TK 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
21:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
6 068 412 ₫
Turkish Airlines
TK 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
6 499 484 ₫
AJet
VF 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
6 630 415 ₫
AJet
VF 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
6 841 242 ₫
AJet
VF 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
08:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
7 125 889 ₫
AJet
VF 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
7 413 573 ₫
AJet
VF 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
03:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
8 512 668 ₫
AJet
VF 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
20:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
10 209 612 ₫
AJet
VF 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
03:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
12 006 197 ₫
Turkish Airlines
TK 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
06:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá +1
16 312 048 ₫
Air Baltic
BT 106
11:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
05:40
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá +1
2 001 033 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 4555
11:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:55
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
1 406 525 ₫
Mokulele Airlines
MW 4642
11:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:00
Riga (RIX)
CN, 13 thá
534 054 ₫
Ryanair
FR 4618
12:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá +1
2 670 272 ₫
SAS
SK 1744
12:20
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
13:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
3 029 953 ₫
Ryanair
FR 7600
12:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
06:30
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá +1
1 839 723 ₫
Ryanair
FR 7600
12:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
06:30
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá +1
1 839 723 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 317455 ₫ · cao nhất: 891609 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 563521 ₫ 14.09.2026 — 520992 ₫ 15.09.2026 — 459931 ₫ 16.09.2026 — 317455 ₫ 17.09.2026 — 573850 ₫ 18.09.2026 — 891609 ₫ 19.09.2026 — 515220 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 443526 ₫ 23.09.2026 — 434717 ₫ 24.09.2026 — 367580 ₫ 25.09.2026 — 521903 ₫ 26.09.2026 — 683517 ₫ 27.09.2026 — 543775 ₫ 28.09.2026 — 368795 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
563521 ₫
14
placeholder
520992 ₫
15
placeholder
459931 ₫
16
Giá tốt
317455 ₫
17
placeholder
573850 ₫
18
placeholder
891609 ₫
19
placeholder
515220 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
443526 ₫
23
placeholder
434717 ₫
24
Giá tốt
367580 ₫
25
placeholder
521903 ₫
26
placeholder
683517 ₫
27
placeholder
543775 ₫
28
Giá tốt
368795 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Stockholm

Wizz Air
Giá từ
₫315 329
Ryanair
Giá từ
₫397 959
Mokulele Airlines
Giá từ
₫433 501
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫552 889
LC Peru
Giá từ
₫601 798
President Airlines
Giá từ
₫806 550
Pegasus
Giá từ
₫860 927
Eurowings
Giá từ
₫924 418
Vueling Airlines
Giá từ
₫1 035 300
BRA
Giá từ
₫1 038 945
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 049 578
SAS
Giá từ
₫1 049 882
CityJet
Giá từ
₫1 136 460
Air Serbia
Giá từ
₫1 175 345
Finnair
Giá từ
₫1 195 698
Air Baltic
Giá từ
₫1 240 051
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫1 265 569
AJet
Giá từ
₫1 271 948
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 419 892
Norwegian Air Shuttle
Giá từ
₫1 514 977

Điểm đến phổ biến từ Stockholm

STO
Thụy Điển → Ba Lan
GDN
từ
₫259 129
STO
Thụy Điển → Estonia
TLL
từ
₫302 266
STO
Thụy Điển → Phần Lan
HEL
từ
₫399 781
STO
Thụy Điển → Latvia
RIX
từ
₫427 426
STO
Thụy Điển → Litva
KUN
từ
₫445 653
STO
Thụy Điển → Tây Ban Nha
AGP
từ
₫456 589
STO
Stockholm — Luân Đôn
Thụy Điển → Vương quốc Anh
STN
từ
₫525 548
STO
Thụy Điển → Vương quốc Anh
LON
từ
₫525 548
STO
Stockholm — Trapani
Thụy Điển → Ý
TPS
từ
₫586 913

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thụy Điển

Tất cả các gói

vn

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

vn

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

vn

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫691092

Mua

vn

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

vn

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Stockholm do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, Norwegian Air Sweden, Ryanair, SAS, Pegasus Airlines, AJet, LC Peru, Mokulele Airlines, Turkish Airlines, Air Serbia, Qatar Airways, Ryanair Sun, MIDWEST CONNECT, BRA, airBaltic.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay D82029), do Norwegian Air Sweden khai thác, khởi hành từ Stockholm lúc 06:45.
Vé rẻ nhất từ Stockholm đi Tallinn có giá ₫464 488 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay MW4622, do Mokulele Airlines khai thác.
Các chuyến bay từ Stockholm khởi hành từ những sân bay sau: Stockholm-Arlanda (ARN), Stockholm-Bromma (BMA), Stockholm Västerås (VST), Stockholm Skavsta (NYO).