09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:25
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
700 494 ₫
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
+1
1 244 935 ₫
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
47g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
+1
1 480 438 ₫
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
+1
1 632 375 ₫
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
00:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 545 581 ₫
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
47g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
2 632 312 ₫
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
+1
2 840 909 ₫
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
3 344 518 ₫
09:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:25
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
2 843 758 ₫
09:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
14:40
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
3 861 104 ₫
09:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
4 835 718 ₫
12:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
18:05
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
1 866 295 ₫
12:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
20:10
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 459 800 ₫
12:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
826 792 ₫
10:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
728 032 ₫
10:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
1 359 521 ₫
10:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
23:35
Kot DAzur (NCE)
T4, 4 Thá
+1
1 680 805 ₫
11:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
1 809 002 ₫
11:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
01:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
2 580 084 ₫
11:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
9 117 815 ₫
11:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
07:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 598 633 ₫
11:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
07:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 598 633 ₫
13:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
39g 40ph
1 điểm dừng
07:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 983 224 ₫
11:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
23:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
12 141 681 ₫
11:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:25
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
1 929 286 ₫
11:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:40
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
2 355 660 ₫
14:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
1 379 463 ₫
12:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:15
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
1 635 224 ₫
13:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
15:20
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
641 618 ₫
13:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
19:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 060 332 ₫
13:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
2 578 817 ₫
13:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
2 589 896 ₫
13:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
2 769 372 ₫
13:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
2 938 719 ₫
13:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
23:20
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
3 119 777 ₫
13:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
05:05
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
5 276 652 ₫
13:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
10:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
6 756 141 ₫
13:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
6 807 420 ₫
13:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 150 228 ₫
13:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
10 019 942 ₫
13:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
09:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 473 854 ₫
13:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
19:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 816 599 ₫
13:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
19:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 827 678 ₫
15:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
00:15
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 609 205 ₫
15:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:50
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
3 000 443 ₫
15:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 162 193 ₫
15:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 162 193 ₫
15:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
01:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
9 132 375 ₫
14:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
17:40
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
912 889 ₫
14:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
17:40
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1 512 725 ₫