00:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
1 924 429 ₫
00:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1 449 926 ₫
22:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
09:25
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
+1
1 536 807 ₫
22:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
2 200 985 ₫
22:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
6 842 274 ₫
22:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
34g 10ph
3 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 990 357 ₫
22:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
34g 10ph
3 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 990 357 ₫
08:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:25
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
492 962 ₫
06:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
16:45
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
+1
1 249 113 ₫
06:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
16:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
2 015 129 ₫
06:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
10:35
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
2 118 241 ₫
06:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
2 293 912 ₫
06:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
11:05
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
886 313 ₫
06:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
12:55
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
3 289 384 ₫
06:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
12:25
Gimpo (GMP)
T5, 5 Thá
+1
12 165 882 ₫
06:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:45
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
1 554 628 ₫
08:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:10
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
666 406 ₫
10:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:10
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
882 813 ₫
08:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
1 937 159 ₫
08:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
55g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
2 149 747 ₫
10:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:50
Kollaks (LLA)
T3, 3 Thá
1 486 842 ₫
08:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:50
Kalmar (KLR)
T3, 3 Thá
3 539 524 ₫
08:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3g
1 điểm dừng
11:50
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
2 735 000 ₫
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:25
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
704 277 ₫
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
+1
1 251 659 ₫
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
47g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
+1
1 488 433 ₫
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
+1
1 641 191 ₫
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
00:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 559 329 ₫
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
47g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
2 646 528 ₫
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
+1
2 856 252 ₫
09:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
3 362 580 ₫
09:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:25
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
2 859 116 ₫
09:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
4 861 834 ₫
12:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
18:05
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
1 876 374 ₫
12:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
20:10
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 473 084 ₫
12:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
831 257 ₫
10:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
731 964 ₫
10:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
1 366 864 ₫
10:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
23:35
Kot DAzur (NCE)
T4, 4 Thá
+1
1 689 883 ₫
11:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
1 818 772 ₫
11:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
01:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
2 594 018 ₫
11:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
02:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
8 294 428 ₫
11:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
23:55
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
8 470 418 ₫
11:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
9 167 057 ₫
13:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
39g 40ph
1 điểm dừng
07:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 037 139 ₫
11:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
22g 10ph
3 điểm dừng
11:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
13 053 150 ₫
11:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:25
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
1 939 705 ₫
11:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:40
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
2 368 382 ₫
14:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
1 386 913 ₫
12:55
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:15
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
1 644 055 ₫