Vé máy bay giá rẻ từ Suceava đến Memmingen

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Suceava đến Memmingen

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 3617
09:55
Suceava (SCV)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:05
Memmingen (FMM)
T7, 12 thá
5 757 640 ₫
LC Peru
W4 3619
09:05
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
14:50
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
9 039 128 ₫
LC Peru
W4 3617
09:50
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:00
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
4 619 661 ₫
LC Peru
W4 3617
09:45
Suceava (SCV)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:55
Memmingen (FMM)
T5, 17 thá
1 220 001 ₫
LC Peru
W4 4692
02:45
Suceava (SCV)
T6, 18 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
17:25
Memmingen (FMM)
T6, 18 thá
2 820 949 ₫
LC Peru
W4 3617
09:55
Suceava (SCV)
T7, 19 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:05
Memmingen (FMM)
T7, 19 thá
1 600 644 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T2, 21 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
08:00
Memmingen (FMM)
T3, 22 thá +1
3 249 590 ₫
LC Peru
W4 3607
10:25
Suceava (SCV)
T2, 21 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
07:20
Memmingen (FMM)
T3, 22 thá +1
3 281 184 ₫
LC Peru
W4 3617
09:50
Suceava (SCV)
T3, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:00
Memmingen (FMM)
T3, 22 thá
785 892 ₫
LC Peru
W4 3617
09:45
Suceava (SCV)
T5, 24 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:55
Memmingen (FMM)
T5, 24 thá
1 665 958 ₫
LC Peru
W4 3645
02:30
Suceava (SCV)
T6, 25 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Memmingen (FMM)
T6, 25 thá
2 474 634 ₫
LC Peru
W4 4692
02:45
Suceava (SCV)
T6, 25 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
17:25
Memmingen (FMM)
T6, 25 thá
3 110 760 ₫
LC Peru
W4 3617
09:55
Suceava (SCV)
T7, 26 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:05
Memmingen (FMM)
T7, 26 thá
1 151 042 ₫
LC Peru
W4 6386
07:10
Suceava (SCV)
CN, 27 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
12:15
Memmingen (FMM)
T2, 28 thá +1
2 921 198 ₫
LC Peru
W4 3617
09:50
Suceava (SCV)
T3, 29 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:00
Memmingen (FMM)
T3, 29 thá
1 643 174 ₫
LC Peru
W4 6386
07:10
Suceava (SCV)
T4, 30 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
07:20
Memmingen (FMM)
T5, 1 thá +1
2 045 386 ₫
LC Peru
W4 3617 Giá tốt nhất
09:45
Suceava (SCV)
T5, 1 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:55
Memmingen (FMM)
T5, 1 thá
619 114 ₫
LC Peru
W4 4692
02:45
Suceava (SCV)
T6, 2 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
17:25
Memmingen (FMM)
T6, 2 thá
2 289 325 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
T6, 2 thá
25g
2 điểm dừng
07:20
Memmingen (FMM)
T7, 3 thá +1
2 037 487 ₫
LC Peru
W4 3617
09:55
Suceava (SCV)
T7, 3 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:05
Memmingen (FMM)
T7, 3 thá
1 331 794 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T2, 5 thá
29g
2 điểm dừng
07:20
Memmingen (FMM)
T3, 6 thá +1
2 123 155 ₫
LC Peru
W4 3617
09:50
Suceava (SCV)
T3, 6 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:00
Memmingen (FMM)
T3, 6 thá
748 223 ₫
LC Peru
W4 6386
07:10
Suceava (SCV)
T4, 7 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
15:40
Memmingen (FMM)
T5, 8 thá +1
2 164 469 ₫
LC Peru
W4 3617
09:55
Suceava (SCV)
T7, 10 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:05
Memmingen (FMM)
T7, 10 thá
1 986 147 ₫
LC Peru
W4 3607
10:25
Suceava (SCV)
CN, 11 thá
44g 55ph
2 điểm dừng
07:20
Memmingen (FMM)
T3, 13 thá +1
2 872 289 ₫
LC Peru
W4 3607
10:25
Suceava (SCV)
T2, 12 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
06:20
Memmingen (FMM)
T3, 13 thá +1
2 169 634 ₫
LC Peru
W4 3617
09:50
Suceava (SCV)
T3, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:00
Memmingen (FMM)
T3, 13 thá
663 467 ₫
LC Peru
W4 6386
07:10
Suceava (SCV)
T4, 14 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
07:20
Memmingen (FMM)
T5, 15 thá +1
2 054 499 ₫
LC Peru
W4 3607
10:25
Suceava (SCV)
T4, 14 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
18:35
Memmingen (FMM)
T5, 15 thá +1
2 126 192 ₫
LC Peru
W4 3617
09:45
Suceava (SCV)
T5, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:55
Memmingen (FMM)
T5, 15 thá
716 022 ₫
LC Peru
W4 3607
10:25
Suceava (SCV)
T6, 16 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
07:20
Memmingen (FMM)
T7, 17 thá +1
2 911 173 ₫
LC Peru
W4 3617
09:55
Suceava (SCV)
T7, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:05
Memmingen (FMM)
T7, 17 thá
1 125 524 ₫
LC Peru
W4 3607
10:25
Suceava (SCV)
T2, 19 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
06:20
Memmingen (FMM)
T3, 20 thá +1
2 154 748 ₫
LC Peru
W4 3617
09:50
Suceava (SCV)
T3, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:00
Memmingen (FMM)
T3, 20 thá
692 630 ₫
LC Peru
W4 3617
09:45
Suceava (SCV)
T5, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:55
Memmingen (FMM)
T5, 22 thá
662 252 ₫
LC Peru
W4 3617
10:40
Suceava (SCV)
T3, 3 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:55
Memmingen (FMM)
T3, 3 thá
692 023 ₫
LC Peru
W4 3617
10:40
Suceava (SCV)
T5, 5 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:55
Memmingen (FMM)
T5, 5 thá
630 354 ₫
LC Peru
W4 3617
10:40
Suceava (SCV)
T5, 19 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:55
Memmingen (FMM)
T5, 19 thá
920 773 ₫
LC Peru
W4 3617
10:40
Suceava (SCV)
T5, 3 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:55
Memmingen (FMM)
T5, 3 thá
1 027 098 ₫
LC Peru
W4 3645
03:40
Suceava (SCV)
T2, 7 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Memmingen (FMM)
T3, 8 thá +1
2 730 421 ₫
LC Peru
W4 3617
10:40
Suceava (SCV)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:55
Memmingen (FMM)
T5, 17 thá
683 820 ₫
LC Peru
W4 3617
10:40
Suceava (SCV)
T7, 26 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:55
Memmingen (FMM)
T7, 26 thá
712 680 ₫
LC Peru
W4 3617
10:50
Suceava (SCV)
CN, 27 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:05
Memmingen (FMM)
CN, 27 thá
1 425 056 ₫
LC Peru
W4 3617
10:40
Suceava (SCV)
T5, 7 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:55
Memmingen (FMM)
T5, 7 thá
2 755 028 ₫
LC Peru
W4 3617
10:40
Suceava (SCV)
T5, 21 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:55
Memmingen (FMM)
T5, 21 thá
657 695 ₫
LC Peru
W4 3607
11:30
Suceava (SCV)
T6, 22 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
14:00
Memmingen (FMM)
T7, 23 thá +1
2 709 156 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 785892 ₫ · cao nhất: 9039128 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 5757640 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 9039128 ₫ 15.09.2026 — 4619661 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 1220001 ₫ 18.09.2026 — 2820949 ₫ 19.09.2026 — 1600644 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 3249590 ₫ 22.09.2026 — 785892 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1665958 ₫ 25.09.2026 — 3110760 ₫ 26.09.2026 — 1151042 ₫ 27.09.2026 — 2921198 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 1643174 ₫ 30.09.2026 — 2045386 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
5757640 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
9039128 ₫
15
placeholder
4619661 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
Giá tốt
1220001 ₫
18
placeholder
2820949 ₫
19
placeholder
1600644 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
3249590 ₫
22
Giá tốt
785892 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
1665958 ₫
25
placeholder
3110760 ₫
26
Giá tốt
1151042 ₫
27
placeholder
2921198 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
1643174 ₫
30
placeholder
2045386 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Suceava đến Memmingen

LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫630 354

Điểm đến phổ biến từ Suceava

Tất cả →
SCV
Suceava — Birmingham
Romania → Vương quốc Anh
BHX
từ
₫298 621
SCV
Romania → Đức
FKB
từ
₫323 835
SCV
Romania → Ý
BLQ
từ
₫339 024
SCV
Romania → Đức
DTM
từ
₫355 732
SCV
Romania → Ý
VCE
từ
₫664 682
SCV
Romania → Ý
MIL
từ
₫738 502
SCV
Romania → Bỉ
BRU
từ
₫766 754
SCV
Romania → Ý
ROM
từ
₫1 552 646

Điểm đến phổ biến đến Memmingen

Tất cả →
BUH
Bucharest — Memmingen
Romania → Đức
FMM
từ
₫280 394
BEG
Serbia → Đức
FMM
từ
₫332 037
TIA
Albania → Đức
FMM
từ
₫336 898
SKP
Skopje — Memmingen
Bắc Macedonia → Đức
FMM
từ
₫348 745
KUT
Gruzia → Đức
FMM
từ
₫362 719
SOF
Bulgaria → Đức
FMM
từ
₫454 159
EVN
Armenia → Đức
FMM
từ
₫557 446
VAR
Bulgaria → Đức
FMM
từ
₫571 116

Vé máy bay giá rẻ từ Suceava đến Memmingen

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 15ph

Khoảng cách

1 201 km

Giá trung bình

₫2 037 487

Chuyến bay phổ biến nhất

W4 3617

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đức

Tất cả các gói

hallomobil

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

hallomobil

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

hallomobil

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

hallomobil

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

hallomobil

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Suceava Memmingen là ₫2 037 487. Vé rẻ nhất có giá ₫4 619 661, do LC Peru khai thác, chuyến bay 3617, khởi hành từ Suceava vào 15 Tháng chín lúc 09:50, đến Memmingen vào 15 Tháng chín lúc 12:00.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 10 phút, chuyến bay 3617, do LC Peru khai thác, khởi hành từ Suceava vào 12 Tháng chín lúc 09:55, đến Memmingen vào 12 Tháng chín lúc 12:05.
Các chuyến bay trên tuyến Suceava - Memmingen được khai thác bởi các hãng hàng không sau: LC Peru.
Khoảng cách từ Suceava đến Memmingen là 1201 km.