Chuyến bay đến Memmingen

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Memmingen

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 2404
06:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:20
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
1 072 969 ₫
Wizz Air
W6 2340
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
52g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
3 069 445 ₫
Sky Express
GQ 4815
06:45
Iasi (IAS)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
06:00
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá +1
5 516 131 ₫
Wizz Air
W6 4347
06:55
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
5 399 174 ₫
Ryanair
FR 3832
08:10
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
06:15
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá +1
3 984 750 ₫
Wizz Air
W6 7905
09:05
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
49g 35ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
8 716 204 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
49g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
3 527 857 ₫
Pobeda
DP 769
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
48g 35ph
3 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
8 219 819 ₫
Wizz Air
W6 4789
10:15
Pristina (PRN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:05
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
6 321 769 ₫
Wizz Air
W6 7605
10:45
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:35
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
4 265 144 ₫
Turkish Airlines
TK 109
11:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
07:05
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
3 408 470 ₫
LC Peru
W4 3979
11:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
47g 15ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
7 538 429 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
47g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
3 320 372 ₫
FlyOne Armenia
3F 877
12:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
45g 55ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
5 548 028 ₫
Ryanair
FR 7218
13:40
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá +1
2 313 020 ₫
Azimuth
A4 3051
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
48g 15ph
1 điểm dừng
13:55
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
8 284 525 ₫
Ryanair Sun
RR 9752
14:10
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá +1
3 324 929 ₫
Wizz Air
W6 2046
14:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá +1
1 854 608 ₫
Wizz Air
W6 7903
14:55
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
8 851 692 ₫
Wizz Air
W6 3242
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá +1
6 463 941 ₫
Air Serbia
JU 144
15:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
43g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
2 324 868 ₫
Azimuth
A4 6031
15:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
39g 35ph
1 điểm dừng
06:55
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
9 347 166 ₫
Wizz Air
W6 2420
15:30
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
2 413 877 ₫
Wizz Air
W6 7006
15:35
Varna (VAR)
CN, 13 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
07:05
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
2 980 740 ₫
Ural Airlines
U6 2633
16:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
06:55
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
9 952 610 ₫
Air Serbia
JU 841
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
14g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá +1
8 790 935 ₫
Wizz Air
W6 1728
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
7 538 733 ₫
LC Peru
W4 6176
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
12:55
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
4 982 077 ₫
FlyOne Armenia
3F 316
17:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
37g 45ph
1 điểm dừng
06:55
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
12 278 693 ₫
Red Vings
WZ 1025
17:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
44g 35ph
3 điểm dừng
13:55
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
11 860 077 ₫
Aeroflot
SU 812
17:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
8 753 569 ₫
Ryanair
FR 1962
17:40
Zadar (ZAD)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:05
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
5 716 629 ₫
Utair
UT 785
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
37g 5ph
1 điểm dừng
06:55
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
9 791 907 ₫
Aeroflot
SU 1118
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
44g
2 điểm dừng
13:55
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
10 287 381 ₫
Air Serbia
JU 159
18:30
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
4 780 060 ₫
Wizz Air
W6 4668
18:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
40g
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
5 859 408 ₫
Turkish Airlines
TK 3044
18:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá +1
7 372 866 ₫
Wizz Air
W6 2206
18:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
39g 45ph
1 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
4 128 744 ₫
LC Peru
W4 6764
18:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
4 335 014 ₫
Ryanair
FR 7915
19:10
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
08:00
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
2 824 898 ₫
Bolgarskie avialinii
FB 974
19:15
Varna (VAR)
CN, 13 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
6 954 250 ₫
Turkish Airlines
TK 3004
20:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
4 561 638 ₫
Azal
J2 646
20:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
34g 35ph
3 điểm dừng
07:05
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
9 926 484 ₫
LC Peru
W4 5063
21:20
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
4 201 956 ₫
Red Vings
WZ 4655
23:40
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
07:05
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
7 724 649 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
56g 5ph
2 điểm dừng
08:00
Memmingen (FMM)
T4, 16 thá +1
10 579 926 ₫
Wizz Air
W6 7821
00:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
07:20
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
4 770 642 ₫
Pobeda
DP 6544
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
30g 50ph
3 điểm dừng
07:20
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
10 528 586 ₫
Turkish Airlines
TK 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
33g 45ph
3 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
5 669 846 ₫
Pobeda
DP 340
00:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
30g 10ph
3 điểm dừng
07:05
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá +1
11 371 286 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1467282 ₫ · cao nhất: 4143630 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2872896 ₫ 14.09.2026 — 1467282 ₫ 15.09.2026 — 1624339 ₫ 16.09.2026 — 2607996 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 4143630 ₫ 22.09.2026 — 1627073 ₫ 23.09.2026 — 1827268 ₫ 24.09.2026 — 1827268 ₫ 25.09.2026 — 2635640 ₫ 26.09.2026 — 2288414 ₫ 27.09.2026 — 3822529 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 2613464 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2872896 ₫
14
Giá tốt
1467282 ₫
15
Giá tốt
1624339 ₫
16
placeholder
2607996 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
4143630 ₫
22
Giá tốt
1627073 ₫
23
placeholder
1827268 ₫
24
placeholder
1827268 ₫
25
placeholder
2635640 ₫
26
placeholder
2288414 ₫
27
placeholder
3822529 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
2613464 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Memmingen

Wizz Air
Giá từ
₫454 159
Mokulele Airlines
Giá từ
₫544 991
Ryanair
Giá từ
₫575 065
LC Peru
Giá từ
₫605 748
Easyjet
Giá từ
₫1 383 438
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 561 456
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 653 503
HiSky
Giá từ
₫1 661 097
Tarom
Giá từ
₫2 076 675
Pegasus
Giá từ
₫2 102 193
AJet
Giá từ
₫2 230 391
Air Serbia
Giá từ
₫2 279 604
Air Bagan
Giá từ
₫2 313 932
Turkish Airlines
Giá từ
₫2 415 396
Air Montenegro
Giá từ
₫2 728 598
EasyJet Europe
Giá từ
₫2 746 218
Ryanair UK
Giá từ
₫2 907 832
Volotea
Giá từ
₫3 215 262
Bolgarskie avialinii
Giá từ
₫3 446 443
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫3 467 100

Điểm đến phổ biến đến Memmingen

BUH
Bucharest — Memmingen
Romania → Đức
FMM
từ
₫280 394
BEG
Serbia → Đức
FMM
từ
₫332 037
TIA
Albania → Đức
FMM
từ
₫336 898
SKP
Skopje — Memmingen
Bắc Macedonia → Đức
FMM
từ
₫348 745
SCV
Romania → Đức
FMM
từ
₫352 695
KUT
Gruzia → Đức
FMM
từ
₫362 719
SOF
Bulgaria → Đức
FMM
từ
₫454 159
EVN
Armenia → Đức
FMM
từ
₫557 446
VAR
Bulgaria → Đức
FMM
từ
₫571 116

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đức

Tất cả các gói

hallomobil

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

hallomobil

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

hallomobil

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

hallomobil

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

hallomobil

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Memmingen do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, LC Peru, Ryanair, Победа, Pegasus Airlines, Air Serbia, Utair, AJet, Turkish Airlines, FlyOne Armenia, Азимут, Аэрофлот, Ryanair Sun, Уральские авиалинии, Ред Вингс.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay FR2404), do Ryanair khai thác, đến Memmingen lúc 08:20.
Vé rẻ nhất đến Memmingen từ Krakow có giá ₫826 296 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay FR2174, do Ryanair khai thác.