02:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
58g 5ph
1 điểm dừng
08:55
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
7 322 188 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T7, 31 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
09:20
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
3 650 910 ₫
23:55
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
43g 50ph
1 điểm dừng
19:45
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
3 545 889 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
18:15
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
8 353 303 ₫
02:20
Pristina (PRN)
CN, 1 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
11:15
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
7 126 149 ₫
05:30
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
54g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
7 895 348 ₫
07:10
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
54g 10ph
3 điểm dừng
09:20
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
5 872 581 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
2 734 364 ₫
05:05
Varna (VAR)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:30
Memmingen (FMM)
CN, 1 Thá
4 086 270 ₫
08:15
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
52g 40ph
2 điểm dừng
08:55
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
7 000 442 ₫
06:00
Iasi (IAS)
CN, 1 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
4 444 296 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
51g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
4 640 972 ₫
07:00
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
52g 20ph
2 điểm dừng
09:20
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
6 153 910 ₫
04:30
London-Luton (LTN)
CN, 1 Thá
51g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
1 926 021 ₫
06:00
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:45
Memmingen (FMM)
CN, 1 Thá
3 741 292 ₫
07:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
51g 20ph
2 điểm dừng
09:20
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
4 514 946 ₫
07:05
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
61g 30ph
1 điểm dừng
19:35
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
4 646 700 ₫
07:10
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:45
Memmingen (FMM)
CN, 1 Thá
2 125 879 ₫
07:15
Rinas (TIA)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:20
Memmingen (FMM)
CN, 1 Thá
2 083 234 ₫
08:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
48g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
3 403 634 ₫
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
48g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
2 308 552 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
5 028 276 ₫
08:35
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
09:20
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
4 154 056 ₫
09:10
Rinas (TIA)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
11:10
Memmingen (FMM)
CN, 1 Thá
1 295 895 ₫
11:20
Yulemiste (TLL)
CN, 1 Thá
47g 50ph
2 điểm dừng
10:10
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
2 019 903 ₫
11:45
Kutaisi (KUT)
CN, 1 Thá
47g 25ph
2 điểm dừng
08:10
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
4 645 745 ₫
11:00
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:15
Memmingen (FMM)
CN, 1 Thá
4 337 366 ₫
11:20
Shvehat (VIE)
CN, 1 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
12:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
3 522 021 ₫
12:50
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:05
Memmingen (FMM)
CN, 1 Thá
3 956 744 ₫
13:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
3 093 981 ₫
14:25
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
06:45
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
4 059 856 ₫
13:30
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
09:20
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
2 746 775 ₫
14:30
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
6 939 658 ₫
14:35
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
44g 35ph
2 điểm dừng
08:10
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
3 457 099 ₫
12:45
Podgorica (TGD)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:35
Memmingen (FMM)
CN, 1 Thá
4 093 908 ₫
14:55
Kutaisi (KUT)
CN, 1 Thá
44g 25ph
2 điểm dừng
08:20
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
4 627 923 ₫
16:10
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
16:15
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
5 522 829 ₫
13:15
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
12:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
3 785 846 ₫
14:35
Iasi (IAS)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Memmingen (FMM)
CN, 1 Thá
4 218 660 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
43g 45ph
2 điểm dừng
09:20
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
5 372 936 ₫
14:45
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
1 613 186 ₫
14:45
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:15
Memmingen (FMM)
CN, 1 Thá
4 616 785 ₫
14:00
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
2 866 117 ₫
15:10
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
12:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
3 010 919 ₫
16:05
Thessaloniki (SKG)
CN, 1 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
07:45
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
7 708 220 ₫
18:40
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
52g 20ph
2 điểm dừng
20:00
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
7 159 565 ₫
15:50
Podgorica (TGD)
CN, 1 Thá
65g 20ph
2 điểm dừng
09:10
Memmingen (FMM)
T4, 4 Thá
+1
2 380 793 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
12:50
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
+1
2 488 042 ₫
15:55
Alicante (ALC)
CN, 1 Thá
43g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
3 484 150 ₫
18:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
51g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
6 033 295 ₫