06:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:20
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
1 072 969 ₫
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
52g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
3 069 445 ₫
06:45
Iasi (IAS)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
06:00
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
+1
5 516 131 ₫
06:55
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
5 399 174 ₫
08:10
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
06:15
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
+1
3 984 750 ₫
09:05
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
49g 35ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
8 716 204 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
49g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
3 527 857 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
48g 35ph
3 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
8 219 819 ₫
10:15
Pristina (PRN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:05
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
6 321 769 ₫
10:45
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:35
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
4 265 144 ₫
11:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
07:05
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
3 408 470 ₫
11:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
47g 15ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
7 538 429 ₫
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
47g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
3 320 372 ₫
12:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
45g 55ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
5 548 028 ₫
13:40
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
+1
2 313 020 ₫
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
48g 15ph
1 điểm dừng
13:55
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
8 284 525 ₫
14:10
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
+1
3 324 929 ₫
14:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
+1
1 854 608 ₫
14:55
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
8 851 692 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
+1
6 463 941 ₫
15:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
43g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
2 324 868 ₫
15:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
39g 35ph
1 điểm dừng
06:55
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
9 347 166 ₫
15:30
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
2 413 877 ₫
15:35
Varna (VAR)
CN, 13 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
07:05
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
2 980 740 ₫
16:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
06:55
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
9 952 610 ₫
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
14g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
+1
8 790 935 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
7 538 733 ₫
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
12:55
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
4 982 077 ₫
17:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
37g 45ph
1 điểm dừng
06:55
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
12 278 693 ₫
17:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
44g 35ph
3 điểm dừng
13:55
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
11 860 077 ₫
17:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
8 753 569 ₫
17:40
Zadar (ZAD)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:05
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
5 716 629 ₫
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
37g 5ph
1 điểm dừng
06:55
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
9 791 907 ₫
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
44g
2 điểm dừng
13:55
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
10 287 381 ₫
18:30
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
4 780 060 ₫
18:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
40g
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
5 859 408 ₫
18:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
+1
7 372 866 ₫
18:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
39g 45ph
1 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
4 128 744 ₫
18:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
4 335 014 ₫
19:10
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
08:00
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
2 824 898 ₫
19:15
Varna (VAR)
CN, 13 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
6 954 250 ₫
20:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
4 561 638 ₫
20:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
34g 35ph
3 điểm dừng
07:05
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
9 926 484 ₫
21:20
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
4 201 956 ₫
23:40
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
07:05
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
7 724 649 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
56g 5ph
2 điểm dừng
08:00
Memmingen (FMM)
T4, 16 thá
+1
10 579 926 ₫
00:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
07:20
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
4 770 642 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
30g 50ph
3 điểm dừng
07:20
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
10 528 586 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
33g 45ph
3 điểm dừng
10:40
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
5 669 846 ₫
00:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
30g 10ph
3 điểm dừng
07:05
Memmingen (FMM)
T3, 15 thá
+1
11 371 286 ₫