Vé máy bay giá rẻ từ Suceava đến Venice (Marko Polo)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Suceava đến Venice

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
05:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá +1
12 189 380 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
19:45
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
7 450 027 ₫
LC Peru
W4 3607
10:25
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
05:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T4, 16 thá +1
8 612 006 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 15 thá
3 575 248 ₫
LC Peru
W4 3613
15:45
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
13g 55ph
3 điểm dừng
05:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T4, 16 thá +1
5 698 706 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
17g
2 điểm dừng
19:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 16 thá
4 165 806 ₫
LC Peru
W4 4692
02:45
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
10g
2 điểm dừng
12:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 16 thá
2 653 260 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 17 thá
2 670 575 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T6, 18 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
19:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 18 thá
4 149 098 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T7, 19 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 19 thá
1 668 996 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T2, 21 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
18:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 21 thá
1 621 909 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T3, 22 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 22 thá
1 086 640 ₫
LC Peru
W4 3623
02:20
Suceava (SCV)
T4, 23 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 24 thá +1
1 972 477 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T5, 24 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 24 thá
896 166 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T7, 26 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 26 thá
682 909 ₫
KLM
KL 2729
02:20
Suceava (SCV)
CN, 27 thá
27g
1 điểm dừng
05:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 28 thá +1
1 587 581 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T2, 28 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 28 thá
2 263 807 ₫
LC Peru
W4 3607
10:25
Suceava (SCV)
T2, 28 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
08:30
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 29 thá +1
3 589 525 ₫
LC Peru
W4 3641 🔥 Ưu đãi hot
10:30
Suceava (SCV)
T3, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 29 thá
426 818 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T4, 30 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
13:30
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 30 thá
2 209 126 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T5, 1 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 1 thá
705 085 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T6, 2 thá
8g
1 điểm dừng
10:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 2 thá
2 618 932 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T7, 3 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 3 thá
798 347 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
CN, 4 thá
27g
1 điểm dừng
05:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 5 thá +1
1 720 032 ₫
KLM
KL 2729
02:20
Suceava (SCV)
CN, 4 thá
27g
1 điểm dừng
05:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 5 thá +1
1 791 421 ₫
LC Peru
W4 3607
10:25
Suceava (SCV)
CN, 4 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
05:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T3, 6 thá +1
1 762 562 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T2, 5 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 5 thá
2 544 808 ₫
LC Peru
W4 3645
02:30
Suceava (SCV)
T2, 5 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 5 thá
2 028 070 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T3, 6 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 6 thá
361 201 ₫
LC Peru
W4 3623
02:20
Suceava (SCV)
T4, 7 thá
10g
1 điểm dừng
12:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 7 thá
1 362 173 ₫
LC Peru
W4 3607
10:25
Suceava (SCV)
T4, 7 thá
20g
2 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 8 thá +1
2 050 854 ₫
LC Peru
W4 3641 Giá tốt nhất
10:30
Suceava (SCV)
T5, 8 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 8 thá
302 266 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T7, 10 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 10 thá
1 110 942 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T3, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 13 thá
414 059 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T5, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 15 thá
416 186 ₫
LC Peru
W4 3641
11:30
Suceava (SCV)
T7, 7 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 7 thá
788 930 ₫
LC Peru
W4 3645
03:40
Suceava (SCV)
T2, 9 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 9 thá
2 089 738 ₫
LC Peru
W4 3641
11:30
Suceava (SCV)
T3, 10 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 10 thá
326 569 ₫
LC Peru
W4 3623
03:55
Suceava (SCV)
T5, 19 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
18:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 19 thá
1 711 526 ₫
LC Peru
W4 6386
07:55
Suceava (SCV)
T3, 2 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
06:40
Venice, Marko Polo (VCE)
T4, 3 thá +1
2 286 895 ₫
LC Peru
W4 3641
11:30
Suceava (SCV)
T3, 2 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 2 thá
509 448 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 682909 ₫ · cao nhất: 12189380 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 4420378 ₫ 13.09.2026 — 12189380 ₫ 14.09.2026 — 7450027 ₫ 15.09.2026 — 3575248 ₫ 16.09.2026 — 4165806 ₫ 17.09.2026 — 2670575 ₫ 18.09.2026 — 4149098 ₫ 19.09.2026 — 1668996 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 1621909 ₫ 22.09.2026 — 1086640 ₫ 23.09.2026 — 1972477 ₫ 24.09.2026 — 896166 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 682909 ₫ 27.09.2026 — 1587581 ₫ 28.09.2026 — 3589525 ₫ 29.09.2026 — 695060 ₫ 30.09.2026 — 2209126 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
4420378 ₫
13
placeholder
12189380 ₫
14
placeholder
7450027 ₫
15
placeholder
3575248 ₫
16
placeholder
4165806 ₫
17
placeholder
2670575 ₫
18
placeholder
4149098 ₫
19
placeholder
1668996 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
1621909 ₫
22
Giá tốt
1086640 ₫
23
placeholder
1972477 ₫
24
Giá tốt
896166 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
Giá tốt
682909 ₫
27
placeholder
1587581 ₫
28
placeholder
3589525 ₫
29
Giá tốt
695060 ₫
30
placeholder
2209126 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Suceava đến Venice

LC Peru
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫302 266
KLM
CN
Giá từ
₫1 587 581
Tarom
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫1 621 909

Điểm đến phổ biến từ Suceava

Tất cả →
SCV
Suceava — Birmingham
Romania → Vương quốc Anh
BHX
từ
₫298 621
SCV
Romania → Đức
FKB
từ
₫323 835
SCV
Romania → Ý
BLQ
từ
₫339 024
SCV
Romania → Đức
FMM
từ
₫352 695
SCV
Romania → Đức
DTM
từ
₫355 732
SCV
Romania → Ý
MIL
từ
₫738 502
SCV
Romania → Bỉ
BRU
từ
₫766 754
SCV
Romania → Ý
ROM
từ
₫1 552 646

Điểm đến phổ biến đến Venice

Tất cả →
BCN
Tây Ban Nha → Ý
VCE
từ
₫255 787
BOD
Bordeaux — Venice
Pháp → Ý
VCE
từ
₫322 316
ATH
Athens — Venice
Hy Lạp → Ý
VCE
từ
₫332 341
NAP
VCE
từ
₫334 164
TIA
Albania → Ý
VCE
từ
₫339 632
PMO
Palermo — Venice
Ý → Ý
VCE
từ
₫356 644
WAW
Ba Lan → Ý
VCE
từ
₫367 580
VLC
Tây Ban Nha → Ý
VCE
từ
₫379 731
AGP
Malaga — Venice
Tây Ban Nha → Ý
VCE
từ
₫397 655

Vé máy bay giá rẻ từ Suceava đến Venice

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

11g 10ph

Khoảng cách

1 101 km

Giá trung bình

₫1 791 421

Chuyến bay phổ biến nhất

W4 3641

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ý

Tất cả các gói

mammamia

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

mammamia

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

mammamia

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫524718

Mua

mammamia

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫729486

Mua

mammamia

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Suceava Venice là ₫1 791 421. Vé rẻ nhất có giá ₫2 653 260, do LC Peru khai thác, chuyến bay 4692, khởi hành từ Suceava vào 16 Tháng chín lúc 02:45, đến Venice vào 16 Tháng chín lúc 12:45.
Thời gian bay trung bình là 13 giờ 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 5 phút, chuyến bay 3641, do LC Peru khai thác, khởi hành từ Suceava vào 15 Tháng chín lúc 10:30, đến Venice vào 15 Tháng chín lúc 12:35.
Các chuyến bay trên tuyến Suceava - Venice được khai thác bởi các hãng hàng không sau: KLM, Tarom, LC Peru.
Khoảng cách từ Suceava đến Venice là 1101 km.