Vé máy bay giá rẻ từ Suceava đến Roma

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Suceava đến Roma

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
7 042 044 ₫
LC Peru
W4 3607
10:25
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
05:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá +1
7 172 975 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
4 328 027 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
T4, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
2 409 016 ₫
LC Peru
W4 3623
02:55
Suceava (SCV)
T5, 17 thá
10g
1 điểm dừng
12:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 17 thá
2 351 905 ₫
LC Peru
W4 3611
08:05
Suceava (SCV)
T5, 17 thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 17 thá
4 305 851 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T5, 17 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
05:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 thá +1
4 005 711 ₫
LC Peru
W4 3613
15:45
Suceava (SCV)
T5, 17 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
10:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 thá +1
5 161 614 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T6, 18 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
19:15
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T6, 18 thá
2 630 476 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
T6, 18 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 thá
4 067 380 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T7, 19 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
05:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 20 thá +1
3 336 776 ₫
LC Peru
W4 3611
13:45
Suceava (SCV)
T7, 19 thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 thá
1 155 903 ₫
Tarom
RO 2729
02:20
Suceava (SCV)
CN, 20 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 21 thá +1
3 985 661 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
CN, 20 thá
41g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 21 thá +1
5 129 412 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
CN, 20 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 20 thá
4 036 697 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
T2, 21 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 21 thá
1 656 540 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T3, 22 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 22 thá
1 596 391 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T3, 22 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
05:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 thá +1
3 292 424 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T4, 23 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
18:35
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 23 thá
2 406 586 ₫
KLM
KL 2729
02:20
Suceava (SCV)
T4, 23 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 thá
2 484 051 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
T4, 23 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 thá
2 876 238 ₫
LC Peru
W4 3611
08:05
Suceava (SCV)
T5, 24 thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 24 thá
2 604 654 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
T6, 25 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 25 thá
1 309 010 ₫
LC Peru
W4 3611
13:45
Suceava (SCV)
T7, 26 thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 26 thá
749 438 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
CN, 27 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 27 thá
814 144 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
T2, 28 thá
41g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 29 thá +1
3 770 278 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
T2, 28 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 28 thá
2 420 864 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T3, 29 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
14:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 30 thá +1
2 346 437 ₫
LC Peru
W4 3613
15:45
Suceava (SCV)
T3, 29 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
13:30
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 30 thá +1
2 187 253 ₫
LC Peru
W4 3611 🔥 Ưu đãi hot
06:20
Suceava (SCV)
T4, 30 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 30 thá
911 963 ₫
LC Peru
W4 3611
08:05
Suceava (SCV)
T5, 1 thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 1 thá
1 124 916 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
T6, 2 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 2 thá
1 010 389 ₫
LC Peru
W4 3611
13:45
Suceava (SCV)
T7, 3 thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 3 thá
1 086 336 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
CN, 4 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 4 thá
896 470 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
T2, 5 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 5 thá
1 331 187 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T3, 6 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
14:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 7 thá +1
1 433 562 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
T4, 7 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 7 thá
1 173 218 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
CN, 11 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 11 thá
1 192 964 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T3, 13 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
05:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 14 thá +1
1 574 822 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
T4, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 14 thá
833 890 ₫
LC Peru
W4 3611
13:45
Suceava (SCV)
T7, 17 thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 17 thá
1 048 970 ₫
LC Peru
W4 6386
05:55
Suceava (SCV)
T3, 20 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
19:40
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 20 thá
2 268 364 ₫
LC Peru
W4 3613
15:45
Suceava (SCV)
T3, 20 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
05:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 21 thá +1
1 758 916 ₫
LC Peru
W4 3611
06:20
Suceava (SCV)
T6, 23 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 thá
1 818 762 ₫
LC Peru
W4 3611
13:45
Suceava (SCV)
T7, 24 thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 24 thá
927 152 ₫
LC Peru
W4 3611
07:25
Suceava (SCV)
CN, 25 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 25 thá
2 134 698 ₫
LC Peru
W4 3611
07:25
Suceava (SCV)
T4, 28 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 28 thá
688 681 ₫
Tarom
RO 810
03:20
Suceava (SCV)
T5, 29 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 30 thá +1
1 727 626 ₫
LC Peru
W4 3611 Giá tốt nhất
07:25
Suceava (SCV)
T6, 30 thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 30 thá
685 643 ₫
LC Peru
W4 3611
16:35
Suceava (SCV)
T7, 31 thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 thá
1 195 698 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 749438 ₫ · cao nhất: 2630476 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1985540 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 2409016 ₫ 17.09.2026 — 2351905 ₫ 18.09.2026 — 2630476 ₫ 19.09.2026 — 1155903 ₫ 20.09.2026 — 1361261 ₫ 21.09.2026 — 1656540 ₫ 22.09.2026 — 1596391 ₫ 23.09.2026 — 1435689 ₫ 24.09.2026 — 2604654 ₫ 25.09.2026 — 1309010 ₫ 26.09.2026 — 749438 ₫ 27.09.2026 — 814144 ₫ 28.09.2026 — 2212771 ₫ 29.09.2026 — 2346437 ₫ 30.09.2026 — 1790206 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1985540 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
2409016 ₫
17
placeholder
2351905 ₫
18
placeholder
2630476 ₫
19
Giá tốt
1155903 ₫
20
placeholder
1361261 ₫
21
placeholder
1656540 ₫
22
placeholder
1596391 ₫
23
placeholder
1435689 ₫
24
placeholder
2604654 ₫
25
Giá tốt
1309010 ₫
26
Giá tốt
749438 ₫
27
Giá tốt
814144 ₫
28
placeholder
2212771 ₫
29
placeholder
2346437 ₫
30
placeholder
1790206 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Suceava đến Roma

LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫749 438
Tarom
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫1 596 391

Điểm đến phổ biến từ Suceava

Tất cả →
SCV
Suceava — Birmingham
Romania → Vương quốc Anh
BHX
từ
₫298 621
SCV
Romania → Đức
FKB
từ
₫323 835
SCV
Romania → Ý
BLQ
từ
₫339 024
SCV
Romania → Đức
FMM
từ
₫352 695
SCV
Romania → Đức
DTM
từ
₫355 732
SCV
Romania → Ý
VCE
từ
₫664 682
SCV
Romania → Ý
MIL
từ
₫738 502
SCV
Romania → Bỉ
BRU
từ
₫766 754

Điểm đến phổ biến đến Roma

Tất cả →
PMO
ROM
từ
₫222 371
WAW
Ba Lan → Ý
ROM
từ
₫297 102
BCN
Tây Ban Nha → Ý
ROM
từ
₫308 342
NCE
Pháp → Ý
ROM
từ
₫336 290
TIA
Albania → Ý
ROM
từ
₫339 632
BUD
Hungary → Ý
ROM
từ
₫341 455
EVN
Armenia → Ý
ROM
từ
₫382 769
CTA
ROM
từ
₫397 655
RMO
Moldova → Ý
ROM
từ
₫399 174

Vé máy bay giá rẻ từ Suceava đến Roma

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 25ph

Khoảng cách

1 289 km

Giá trung bình

₫1 712 133

Chuyến bay phổ biến nhất

W4 3611

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ý

Tất cả các gói

mammamia

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

mammamia

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

mammamia

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫524718

Mua

mammamia

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫729486

Mua

mammamia

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Suceava Roma là ₫1 712 133. Vé rẻ nhất có giá ₫2 409 016, do LC Peru khai thác, chuyến bay 3611, khởi hành từ Suceava vào 16 Tháng chín lúc 06:20, đến Roma vào 16 Tháng chín lúc 08:45.
Thời gian bay trung bình là 17 giờ 20 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 25 phút, chuyến bay 3611, do LC Peru khai thác, khởi hành từ Suceava vào 14 Tháng chín lúc 06:20, đến Roma vào 14 Tháng chín lúc 08:45.
Các chuyến bay trên tuyến Suceava - Roma được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Tarom, LC Peru.
Khoảng cách từ Suceava đến Roma là 1289 km.