12:40
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:45
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 31 Thá
1 975 667 ₫
12:40
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:45
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 31 Thá
1 975 667 ₫
13:40
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Dortmund (DTM)
T2, 2 Thá
+1
3 081 251 ₫
12:40
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:55
Memmingen (FMM)
T7, 31 Thá
4 461 481 ₫
12:40
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
4 521 948 ₫
12:40
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
14:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
5 018 092 ₫
12:40
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
17:45
Yulemiste (TLL)
CN, 1 Thá
+1
6 138 316 ₫
12:40
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
25g 10ph
3 điểm dừng
15:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
+1
7 533 822 ₫
13:25
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:40
Memmingen (FMM)
T7, 31 Thá
3 377 538 ₫
13:30
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:35
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 31 Thá
413 719 ₫
13:30
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:35
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 31 Thá
413 719 ₫
13:30
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
+1
1 950 526 ₫
14:30
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Tenerife Sur (TFS)
T7, 31 Thá
2 932 949 ₫
13:30
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
11:35
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
+1
4 735 490 ₫
13:30
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
58g 15ph
3 điểm dừng
22:45
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
+1
4 810 278 ₫
13:30
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
5 374 209 ₫
13:30
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
44g 10ph
3 điểm dừng
08:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
+1
5 479 866 ₫
18:35
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
07:50
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
+1
2 954 590 ₫
18:35
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
10:05
Tenerife Sur (TFS)
CN, 1 Thá
+1
2 984 505 ₫
18:50
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:00
Gulelmo Markoni (BLQ)
T7, 31 Thá
562 658 ₫
19:50
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
08:40
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
+1
2 696 493 ₫
19:50
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
44g 35ph
2 điểm dừng
15:25
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
3 391 222 ₫
18:50
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
22:20
Larnaca (LCA)
CN, 1 Thá
+1
4 174 742 ₫
18:50
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
08:25
Dortmund (DTM)
T2, 2 Thá
+1
4 649 564 ₫
05:20
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Dortmund (DTM)
T2, 2 Thá
+1
5 220 815 ₫
05:55
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
07:40
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
1 242 748 ₫
09:25
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
1 563 858 ₫
09:25
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
37g
1 điểm dừng
21:25
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
+1
3 073 613 ₫
09:25
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
17:45
Zellingen (FKB)
T2, 2 Thá
+1
5 235 772 ₫
09:25
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
5 631 033 ₫
09:25
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Brussels (BRU)
T2, 2 Thá
+1
6 840 683 ₫
09:25
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
25g
2 điểm dừng
12:25
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
+1
9 394 920 ₫
09:55
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:25
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
1 733 801 ₫
10:55
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
13:15
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
2 209 259 ₫
09:55
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
49g 30ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
+1
3 791 893 ₫
09:55
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
21:40
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
4 158 193 ₫
09:55
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
07:05
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
+1
4 372 054 ₫
09:55
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
27g
2 điểm dừng
11:55
Zellingen (FKB)
T2, 2 Thá
+1
5 049 917 ₫
09:55
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
13:35
Dortmund (DTM)
T2, 2 Thá
+1
5 369 753 ₫
12:50
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:05
Memmingen (FMM)
CN, 1 Thá
3 956 744 ₫
14:15
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
23:25
Zellingen (FKB)
CN, 1 Thá
2 313 325 ₫
14:30
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:50
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
784 793 ₫
13:30
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
09:20
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
2 746 775 ₫
13:30
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
+1
3 752 112 ₫
13:30
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
+1
4 444 932 ₫
13:30
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
+1
4 922 937 ₫
13:30
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
07:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
5 490 368 ₫
13:30
Suceava (SCV)
CN, 1 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
+1
5 496 415 ₫
06:20
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
52g
1 điểm dừng
10:20
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
+1
1 915 200 ₫
06:20
Suceava (SCV)
T2, 2 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Alicante (ALC)
T2, 2 Thá
2 123 015 ₫