Chuyến bay W43641 Suceava – Treviso-Antonio Canova, LC Peru

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay W43641 Suceava – Treviso-Antonio Canova, LC Peru

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 12 thá
4 420 378 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 15 thá
3 575 248 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 17 thá
2 670 575 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T7, 19 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 19 thá
1 668 996 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T3, 22 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 22 thá
1 086 640 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T5, 24 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 24 thá
896 166 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T7, 26 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 26 thá
682 909 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T3, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 29 thá
426 818 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T5, 1 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 1 thá
705 085 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T7, 3 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 3 thá
798 347 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T3, 6 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 6 thá
361 201 ₫
LC Peru
W4 3641 Giá tốt nhất
10:30
Suceava (SCV)
T5, 8 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 8 thá
302 266 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T7, 10 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 10 thá
1 110 942 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T3, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 13 thá
414 059 ₫
LC Peru
W4 3641
10:30
Suceava (SCV)
T5, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 15 thá
416 186 ₫
LC Peru
W4 3641
11:30
Suceava (SCV)
T7, 7 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 7 thá
788 930 ₫
LC Peru
W4 3641
11:30
Suceava (SCV)
T3, 10 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 10 thá
326 569 ₫
LC Peru
W4 3641
11:30
Suceava (SCV)
T3, 2 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 2 thá
509 448 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 682909 ₫ · cao nhất: 12189380 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 4420378 ₫ 13.09.2026 — 12189380 ₫ 14.09.2026 — 8290297 ₫ 15.09.2026 — 3575248 ₫ 16.09.2026 — 4165806 ₫ 17.09.2026 — 2670575 ₫ 18.09.2026 — 4149098 ₫ 19.09.2026 — 1668996 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 1621909 ₫ 22.09.2026 — 1086640 ₫ 23.09.2026 — 1972477 ₫ 24.09.2026 — 896166 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 682909 ₫ 27.09.2026 — 1587581 ₫ 28.09.2026 — 3589525 ₫ 29.09.2026 — 695060 ₫ 30.09.2026 — 2209126 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
4420378 ₫
13
placeholder
12189380 ₫
14
placeholder
8290297 ₫
15
placeholder
3575248 ₫
16
placeholder
4165806 ₫
17
placeholder
2670575 ₫
18
placeholder
4149098 ₫
19
placeholder
1668996 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
1621909 ₫
22
Giá tốt
1086640 ₫
23
placeholder
1972477 ₫
24
Giá tốt
896166 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
Giá tốt
682909 ₫
27
placeholder
1587581 ₫
28
placeholder
3589525 ₫
29
Giá tốt
695060 ₫
30
placeholder
2209126 ₫

Điểm đến phổ biến từ Suceava

Tất cả →
SCV
Suceava — Birmingham
Romania → Vương quốc Anh
BHX
từ
₫298 621
SCV
Romania → Đức
FKB
từ
₫323 835
SCV
Romania → Ý
BLQ
từ
₫339 024
SCV
Romania → Đức
FMM
từ
₫352 695
SCV
Romania → Đức
DTM
từ
₫355 732
SCV
Romania → Ý
VCE
từ
₫664 682
SCV
Romania → Ý
MIL
từ
₫738 502
SCV
Romania → Bỉ
BRU
từ
₫766 754
SCV
Romania → Ý
ROM
từ
₫1 552 646

Điểm đến phổ biến đến Treviso-Antonio Canova

Tất cả →
TIA
Tirana — Venice
Albania → Ý
TSF
từ
₫339 632
WAW
Ba Lan → Ý
TSF
từ
₫367 580
VLC
Valencia — Venice
Tây Ban Nha → Ý
TSF
từ
₫379 731
PAR
Pháp → Ý
TSF
từ
₫434 413
BER
Đức → Ý
TSF
từ
₫623 367
ALC
Alicante — Venice
Tây Ban Nha → Ý
TSF
từ
₫717 541
AGP
Malaga — Venice
Tây Ban Nha → Ý
TSF
từ
₫779 817
NAP
Naples — Venice
Ý → Ý
TSF
từ
₫796 828
SVQ
Sevilla — Venice
Tây Ban Nha → Ý
TSF
từ
₫812 929

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của LC Peru trên tuyến Suceava – Treviso-Antonio Canova

Tất cả →
T3, T4, T5
Giá từ
₫1 362 173
T2, CN
Giá từ
₫1 762 562
T2, T4
Giá từ
₫2 050 854
T3
Giá từ
₫6 601 252
T2
Giá từ
₫8 290 297
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Италия

Все тарифы

mammamia

3 гб

трафик

30

дней

mammamia

5 гб

трафик

30

дней

mammamia

10 гб

трафик

30

дней

mammamia

20 гб

трафик

30

дней

mammamia

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay W43641 LC Peru hoạt động trên tuyến Suceava – Treviso-Antonio Canova vào các ngày sau: thứ ba, thứ năm, thứ bảy.
Có. Chuyến bay W43611 khởi hành lúc 06:20 từ Suceava.