10:00
Taksimo (TKM)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
6 968 775 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
CN, 8 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
+1
10 475 757 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
T4, 11 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
7 087 714 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
T4, 11 Thá
57g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
+1
4 056 802 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
CN, 15 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
CN, 15 Thá
6 904 127 ₫
11:00
Taksimo (TKM)
CN, 15 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
+1
7 574 455 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
T4, 18 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Baikal (UUD)
T5, 19 Thá
+1
7 871 332 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
CN, 22 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
CN, 22 Thá
6 904 127 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
T4, 25 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
T4, 25 Thá
7 099 011 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
T4, 25 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 26 Thá
+1
3 467 755 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
CN, 29 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
CN, 29 Thá
6 916 366 ₫
11:00
Taksimo (TKM)
CN, 29 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Baikal (UUD)
T2, 30 Thá
+1
7 469 324 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
T4, 2 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 3 Thá
+1
3 455 829 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
CN, 6 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
CN, 6 Thá
6 935 195 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
T4, 9 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T5, 10 Thá
+1
4 062 765 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
CN, 13 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
CN, 13 Thá
6 907 265 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
T4, 16 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
T4, 16 Thá
6 903 813 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
T4, 16 Thá
39g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T6, 18 Thá
+1
3 746 744 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
CN, 20 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
CN, 20 Thá
6 922 642 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
T4, 23 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
T4, 23 Thá
7 059 156 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
T4, 23 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 24 Thá
+1
3 687 431 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
CN, 27 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
CN, 27 Thá
6 882 787 ₫
11:00
Taksimo (TKM)
CN, 27 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Baikal (UUD)
T2, 28 Thá
+1
7 863 173 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
T4, 30 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
T4, 30 Thá
6 939 903 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
T4, 30 Thá
61g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T7, 2 Thá
+1
4 336 733 ₫