05:00
Taksimo (TKM)
CN, 25 Thá
2g
Bay thẳng
07:00
Baikal (UUD)
CN, 25 Thá
6 879 601 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
CN, 25 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T2, 26 Thá
+1
10 404 771 ₫
05:00
Taksimo (TKM)
T4, 28 Thá
2g
Bay thẳng
07:00
Baikal (UUD)
T4, 28 Thá
7 364 300 ₫
11:00
Taksimo (TKM)
T4, 28 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
02:45
Baikal (UUD)
T5, 29 Thá
+1
3 465 755 ₫
05:00
Taksimo (TKM)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
07:00
Baikal (UUD)
CN, 1 Thá
7 027 825 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
CN, 1 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Baikal (UUD)
T2, 2 Thá
+1
9 959 786 ₫
05:00
Taksimo (TKM)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
07:00
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
6 873 034 ₫
11:00
Taksimo (TKM)
T4, 4 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
02:45
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
3 465 755 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
6 900 552 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
T4, 11 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
7 062 536 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
T4, 11 Thá
57g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
+1
4 042 391 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
CN, 15 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
CN, 15 Thá
6 900 552 ₫
11:00
Taksimo (TKM)
CN, 15 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
+1
7 547 547 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
T4, 18 Thá
57g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Baikal (UUD)
T7, 21 Thá
+1
4 105 245 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
CN, 22 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
CN, 22 Thá
6 883 666 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
T4, 25 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 26 Thá
+1
3 455 436 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
CN, 29 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
CN, 29 Thá
6 879 601 ₫
11:00
Taksimo (TKM)
CN, 29 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Baikal (UUD)
T2, 30 Thá
+1
7 442 790 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
T4, 2 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 3 Thá
+1
3 443 553 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
CN, 6 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
CN, 6 Thá
6 939 015 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
T4, 9 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T5, 10 Thá
+1
4 038 013 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
CN, 13 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
CN, 13 Thá
6 986 860 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
T4, 16 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
T4, 16 Thá
6 879 288 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
T4, 16 Thá
39g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T6, 18 Thá
+1
3 733 434 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
CN, 20 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
CN, 20 Thá
6 879 288 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
T4, 23 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Baikal (UUD)
T5, 24 Thá
+1
3 674 020 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
CN, 27 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
CN, 27 Thá
6 879 601 ₫
11:00
Taksimo (TKM)
CN, 27 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Baikal (UUD)
T2, 28 Thá
+1
7 835 240 ₫
10:00
Taksimo (TKM)
T4, 30 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Baikal (UUD)
T4, 30 Thá
6 968 723 ₫
16:00
Taksimo (TKM)
T4, 30 Thá
61g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T7, 2 Thá
+1
4 321 327 ₫