07:30
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 30 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
09:00
Грозный (GRV)
T3, 30 Thá
4 644 396 ₫
06:30
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 1 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:00
Грозный (GRV)
T5, 1 Thá
5 070 385 ₫
11:20
Ташкент-Южный (TAS)
CN, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:50
Грозный (GRV)
CN, 4 Thá
5 065 083 ₫
07:30
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 6 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
09:00
Грозный (GRV)
T3, 6 Thá
5 065 083 ₫
06:30
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 8 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:00
Грозный (GRV)
T5, 8 Thá
5 070 385 ₫
11:20
Ташкент-Южный (TAS)
CN, 11 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:50
Грозный (GRV)
CN, 11 Thá
5 065 083 ₫
07:30
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 13 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
09:00
Грозный (GRV)
T3, 13 Thá
5 070 385 ₫
11:20
Ташкент-Южный (TAS)
CN, 18 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:50
Грозный (GRV)
CN, 18 Thá
5 070 385 ₫
07:30
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 20 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
09:00
Грозный (GRV)
T3, 20 Thá
5 065 083 ₫
06:30
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 22 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:00
Грозный (GRV)
T5, 22 Thá
5 065 083 ₫
11:20
Ташкент-Южный (TAS)
CN, 25 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:50
Грозный (GRV)
CN, 25 Thá
5 065 083 ₫
07:30
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 27 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
09:00
Грозный (GRV)
T3, 27 Thá
5 070 385 ₫
11:20
Ташкент-Южный (TAS)
CN, 2 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:50
Грозный (GRV)
CN, 2 Thá
5 065 083 ₫
07:30
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
09:00
Грозный (GRV)
T3, 4 Thá
5 070 385 ₫
06:30
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 6 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:00
Грозный (GRV)
T5, 6 Thá
5 070 385 ₫