14:55
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:30
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
5 140 436 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
+1
3 400 596 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T7, 7 Thá
+1
3 698 101 ₫
10:00
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
36g 35ph
1 điểm dừng
20:35
Kazan (KZN)
CN, 8 Thá
+1
4 044 563 ₫
16:05
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
CN, 8 Thá
+1
3 844 657 ₫
03:10
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T2, 9 Thá
+1
3 201 318 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
31g
2 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T2, 9 Thá
+1
4 232 230 ₫
03:10
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
04:45
Kazan (KZN)
CN, 8 Thá
4 734 348 ₫
15:30
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Kazan (KZN)
T2, 9 Thá
+1
4 407 030 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Kazan (KZN)
T2, 9 Thá
3 299 545 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
21:35
Kazan (KZN)
T4, 11 Thá
+1
3 270 673 ₫
14:55
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:30
Kazan (KZN)
T4, 11 Thá
4 254 825 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T6, 13 Thá
+1
3 348 501 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
22:20
Kazan (KZN)
T7, 14 Thá
+1
3 443 590 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 15 Thá
31g
2 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T2, 16 Thá
+1
3 799 466 ₫
05:10
Tashkent (TAS)
CN, 15 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
06:45
Kazan (KZN)
CN, 15 Thá
3 310 843 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T2, 16 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T3, 17 Thá
+1
3 306 763 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 17 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Kazan (KZN)
T4, 18 Thá
+1
3 306 449 ₫
16:55
Tashkent (TAS)
T4, 18 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:30
Kazan (KZN)
T4, 18 Thá
3 251 530 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 19 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
19:10
Kazan (KZN)
T5, 19 Thá
4 235 996 ₫
05:10
Tashkent (TAS)
CN, 22 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
06:45
Kazan (KZN)
CN, 22 Thá
3 234 270 ₫
09:15
Tashkent (TAS)
T2, 23 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
19:20
Kazan (KZN)
T2, 23 Thá
4 807 469 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 25 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T5, 26 Thá
+1
4 018 202 ₫
16:55
Tashkent (TAS)
T4, 25 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:30
Kazan (KZN)
T4, 25 Thá
3 668 916 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 26 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Kazan (KZN)
T6, 27 Thá
+1
3 633 454 ₫
08:20
Tashkent (TAS)
T5, 26 Thá
13g
1 điểm dừng
19:20
Kazan (KZN)
T5, 26 Thá
4 769 496 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T6, 27 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
CN, 29 Thá
+1
3 575 710 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
T7, 28 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
CN, 29 Thá
+1
3 314 295 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 29 Thá
31g
2 điểm dừng
08:45
Kazan (KZN)
T2, 30 Thá
+1
4 214 656 ₫
05:10
Tashkent (TAS)
CN, 29 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
06:45
Kazan (KZN)
CN, 29 Thá
4 099 482 ₫
15:30
Tashkent (TAS)
CN, 29 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Kazan (KZN)
T2, 30 Thá
+1
3 495 057 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T2, 30 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Kazan (KZN)
T3, 1 Thá
+1
3 678 958 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T2, 30 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
05:05
Kazan (KZN)
T4, 2 Thá
+1
4 752 236 ₫
16:55
Tashkent (TAS)
T4, 2 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:30
Kazan (KZN)
T4, 2 Thá
3 731 681 ₫
05:10
Tashkent (TAS)
CN, 6 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
06:45
Kazan (KZN)
CN, 6 Thá
3 555 311 ₫
16:55
Tashkent (TAS)
T4, 9 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:30
Kazan (KZN)
T4, 9 Thá
3 560 960 ₫
05:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
06:45
Kazan (KZN)
CN, 13 Thá
3 140 122 ₫
16:55
Tashkent (TAS)
T4, 16 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:30
Kazan (KZN)
T4, 16 Thá
3 559 391 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 17 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
19:10
Kazan (KZN)
T5, 17 Thá
4 468 853 ₫
05:10
Tashkent (TAS)
CN, 20 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
06:45
Kazan (KZN)
CN, 20 Thá
3 557 194 ₫
16:55
Tashkent (TAS)
T4, 23 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:30
Kazan (KZN)
T4, 23 Thá
3 557 194 ₫
05:10
Tashkent (TAS)
CN, 27 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
06:45
Kazan (KZN)
CN, 27 Thá
3 554 998 ₫
16:55
Tashkent (TAS)
T4, 30 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:30
Kazan (KZN)
T4, 30 Thá
4 083 791 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 3 Thá
52g 25ph
1 điểm dừng
06:10
Kazan (KZN)
T3, 5 Thá
+1
5 147 340 ₫
03:50
Tashkent (TAS)
CN, 10 Thá
53g 25ph
1 điểm dừng
07:15
Kazan (KZN)
T3, 12 Thá
+1
5 312 098 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 13 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
21:35
Kazan (KZN)
T4, 13 Thá
4 591 558 ₫
20:35
Tashkent (TAS)
T5, 14 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
07:15
Kazan (KZN)
T6, 15 Thá
+1
5 441 393 ₫
01:45
Tashkent (TAS)
CN, 17 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
07:10
Kazan (KZN)
T2, 18 Thá
+1
5 158 324 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 20 Thá
13g
2 điểm dừng
14:45
Kazan (KZN)
T4, 20 Thá
5 074 533 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 24 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
21:55
Kazan (KZN)
CN, 24 Thá
4 702 652 ₫