19:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
1 996 075 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
2 390 162 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
2 113 510 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
21:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
2 279 375 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:25
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
2 673 145 ₫
16:05
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:25
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
2 607 939 ₫
03:10
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
38g 20ph
1 điểm dừng
15:30
Zhukovsky (ZIA)
T2, 9 Thá
+1
2 184 730 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
52g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
2 450 620 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
2 762 725 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
15:50
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
2 689 288 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
2 284 756 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
21:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
2 111 927 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
52g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
2 525 956 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
2 111 927 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
21:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
2 113 510 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 15 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
+1
2 286 338 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T2, 16 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
2 129 020 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 17 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
21:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
2 129 020 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 18 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
+1
2 280 957 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 19 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
2 113 510 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
T7, 21 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:25
Domodedovo (DME)
T7, 21 Thá
2 163 522 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 22 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
+1
2 318 308 ₫
15:30
Tashkent (TAS)
CN, 22 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
17:50
Domodedovo (DME)
CN, 22 Thá
2 148 645 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 25 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Vnukovo (VKO)
T5, 26 Thá
+1
2 341 732 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 26 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 26 Thá
2 108 762 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T6, 27 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 27 Thá
2 266 080 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
T7, 28 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:25
Domodedovo (DME)
T7, 28 Thá
2 166 371 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 29 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Vnukovo (VKO)
CN, 29 Thá
2 500 317 ₫
15:30
Tashkent (TAS)
CN, 29 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
17:50
Domodedovo (DME)
CN, 29 Thá
2 169 537 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T2, 30 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
08:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 30 Thá
2 111 927 ₫
03:10
Tashkent (TAS)
T4, 2 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Vnukovo (VKO)
T4, 2 Thá
2 297 417 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 2 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Vnukovo (VKO)
T5, 3 Thá
+1
2 669 663 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 6 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Vnukovo (VKO)
T2, 7 Thá
+1
2 719 359 ₫
03:10
Tashkent (TAS)
T4, 9 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
06:15
Vnukovo (VKO)
T5, 10 Thá
+1
2 593 062 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 9 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Vnukovo (VKO)
T5, 10 Thá
+1
2 564 890 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 10 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 10 Thá
2 265 763 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 13 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Vnukovo (VKO)
T2, 14 Thá
+1
2 703 849 ₫
03:10
Tashkent (TAS)
T4, 16 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
06:15
Vnukovo (VKO)
T5, 17 Thá
+1
2 583 249 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 16 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Vnukovo (VKO)
T5, 17 Thá
+1
2 602 874 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T5, 17 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 Thá
2 373 069 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 20 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Vnukovo (VKO)
T2, 21 Thá
+1
2 754 495 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 23 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Vnukovo (VKO)
T5, 24 Thá
+1
2 870 347 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
CN, 27 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Vnukovo (VKO)
T2, 28 Thá
+1
2 868 131 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 30 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Vnukovo (VKO)
T5, 31 Thá
+1
2 870 030 ₫
01:45
Tashkent (TAS)
T4, 20 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Domodedovo (DME)
T4, 20 Thá
3 424 285 ₫
01:45
Tashkent (TAS)
CN, 24 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Domodedovo (DME)
CN, 24 Thá
3 427 767 ₫
01:45
Tashkent (TAS)
T4, 27 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Domodedovo (DME)
T4, 27 Thá
3 424 918 ₫
01:45
Tashkent (TAS)
CN, 31 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Domodedovo (DME)
CN, 31 Thá
3 484 743 ₫