05:20
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
47g 10ph
1 điểm dừng
05:30
Omsk (OMS)
T7, 7 Thá
+1
4 107 642 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 5 Thá
2 403 264 ₫
16:05
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
13g
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
CN, 8 Thá
+1
5 066 374 ₫
03:10
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T2, 9 Thá
+1
4 546 995 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
T3, 10 Thá
+1
2 517 496 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 12 Thá
3 395 889 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T2, 16 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
T3, 17 Thá
+1
2 975 679 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T5, 19 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 19 Thá
4 273 968 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T2, 23 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
T3, 24 Thá
+1
4 274 910 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T3, 24 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
T4, 25 Thá
+1
5 194 414 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T5, 26 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 26 Thá
3 854 072 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T6, 27 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
CN, 29 Thá
+1
4 387 886 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
T7, 28 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
CN, 29 Thá
+1
4 307 547 ₫
05:30
Tashkent (TAS)
T2, 30 Thá
71g 35ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T5, 3 Thá
+1
4 367 802 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T2, 30 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
T3, 1 Thá
+1
4 731 837 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T5, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 3 Thá
3 395 889 ₫
03:50
Tashkent (TAS)
CN, 6 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
CN, 6 Thá
6 124 588 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T2, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
T3, 8 Thá
+1
3 864 428 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T5, 10 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 10 Thá
3 864 428 ₫
20:35
Tashkent (TAS)
T6, 11 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
T7, 12 Thá
+1
5 248 078 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
T3, 15 Thá
+1
4 731 837 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T5, 17 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 17 Thá
3 418 170 ₫
20:35
Tashkent (TAS)
T6, 18 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
T7, 19 Thá
+1
5 144 516 ₫
18:50
Tashkent (TAS)
CN, 20 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
11:15
Omsk (OMS)
T2, 21 Thá
+1
6 293 425 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T2, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
T3, 22 Thá
+1
3 850 934 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T3, 22 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
T4, 23 Thá
+1
5 143 574 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T5, 24 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 24 Thá
3 395 575 ₫
18:50
Tashkent (TAS)
CN, 27 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
11:15
Omsk (OMS)
T2, 28 Thá
+1
6 320 100 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T2, 28 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
T3, 29 Thá
+1
3 392 123 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T5, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 31 Thá
3 404 676 ₫
20:35
Tashkent (TAS)
T6, 1 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
T7, 2 Thá
+1
5 131 335 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T2, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
T3, 5 Thá
+1
5 301 742 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T5, 7 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 7 Thá
4 965 009 ₫
20:35
Tashkent (TAS)
T5, 7 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
T6, 8 Thá
+1
5 402 793 ₫
20:35
Tashkent (TAS)
T6, 8 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
T7, 9 Thá
+1
5 471 207 ₫
03:50
Tashkent (TAS)
CN, 10 Thá
52g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
T3, 12 Thá
+1
5 000 157 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T2, 11 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
T3, 12 Thá
+1
5 316 491 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T3, 12 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
T4, 13 Thá
+1
5 009 885 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T5, 14 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 14 Thá
4 744 390 ₫
20:35
Tashkent (TAS)
T6, 15 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
T7, 16 Thá
+1
5 131 021 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T2, 18 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
T3, 19 Thá
+1
4 695 748 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T5, 21 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 21 Thá
4 728 699 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T2, 25 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
T3, 26 Thá
+1
4 614 467 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T5, 28 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 28 Thá
4 807 783 ₫
20:35
Tashkent (TAS)
T6, 29 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
CN, 31 Thá
+1
5 000 157 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T2, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
T3, 2 Thá
+1
3 377 373 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T5, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 4 Thá
3 389 299 ₫
20:35
Tashkent (TAS)
T6, 5 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Omsk (OMS)
CN, 7 Thá
+1
5 713 793 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T2, 8 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
T3, 9 Thá
+1
2 949 317 ₫
19:20
Tashkent (TAS)
T5, 11 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 11 Thá
2 993 880 ₫