10:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
7 162 343 ₫
11:40
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 26 thá
+1
7 679 081 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 6 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 7 thá
+1
5 906 191 ₫
11:40
Tashkent (TAS)
T6, 9 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 10 thá
+1
7 452 761 ₫
11:40
Tashkent (TAS)
T7, 10 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
14:45
Sofia (SOF)
CN, 11 thá
+1
7 714 624 ₫
11:40
Tashkent (TAS)
T2, 12 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 13 thá
+1
7 159 001 ₫
11:40
Tashkent (TAS)
T4, 14 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 15 thá
+1
5 631 266 ₫
11:40
Tashkent (TAS)
T6, 16 thá
21g 50ph
3 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 17 thá
+1
7 345 525 ₫