10:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
7 162 343 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
+1
7 182 089 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 19 thá
+1
7 419 953 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T4, 23 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 24 thá
+1
7 041 133 ₫
11:40
Tashkent (TAS)
T6, 25 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 26 thá
+1
7 679 081 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 29 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 30 thá
+1
7 147 761 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T4, 30 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 1 thá
+1
5 640 075 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T6, 2 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 3 thá
+1
7 330 640 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 6 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T4, 7 thá
+1
5 906 191 ₫
11:40
Tashkent (TAS)
T6, 9 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 10 thá
+1
7 452 761 ₫
11:40
Tashkent (TAS)
T7, 10 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
14:45
Sofia (SOF)
CN, 11 thá
+1
7 714 624 ₫
11:40
Tashkent (TAS)
T2, 12 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 13 thá
+1
7 159 001 ₫
11:40
Tashkent (TAS)
T4, 14 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
15:55
Sofia (SOF)
T5, 15 thá
+1
5 631 266 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
T6, 16 thá
26g
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 17 thá
+1
5 584 483 ₫
11:40
Tashkent (TAS)
T6, 16 thá
21g 50ph
3 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 17 thá
+1
7 345 525 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T6, 16 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T7, 17 thá
+1
7 493 772 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
CN, 18 thá
18g 35ph
3 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T2, 19 thá
+1
7 578 832 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T2, 19 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
09:45
Sofia (SOF)
T3, 20 thá
+1
7 223 707 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T6, 30 thá
18g
2 điểm dừng
10:00
Sofia (SOF)
T7, 31 thá
+1
5 685 036 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 thá
18g
2 điểm dừng
10:00
Sofia (SOF)
T5, 5 thá
+1
5 685 036 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T5, 26 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
11:20
Sofia (SOF)
T6, 27 thá
+1
5 644 025 ₫