03:10
Tashkent (TAS)
T5, 12 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
22:35
Sofia (SOF)
T6, 13 thá
+1
5 997 630 ₫
03:10
Tashkent (TAS)
CN, 15 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
11:25
Sofia (SOF)
T2, 16 thá
+1
7 802 418 ₫
03:10
Tashkent (TAS)
CN, 10 thá
42g
2 điểm dừng
21:10
Sofia (SOF)
T2, 11 thá
+1
6 137 372 ₫