Chuyến bay Tbilisi (Shota Rustaveli) – Belgrade (Nikola Tesla), AJet

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Tbilisi (Shota Rustaveli) – Belgrade (Nikola Tesla), AJet

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 20 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 20 thá
3 168 180 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
18:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 21 thá
4 127 616 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 21 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
11:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 21 thá
4 302 087 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 23 thá
12g 25ph
2 điểm dừng
13:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 23 thá
3 409 638 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
23:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 24 thá
3 849 620 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
11:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 24 thá
4 092 905 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 25 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 25 thá
3 958 931 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 26 thá
39g
2 điểm dừng
15:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 27 thá +1
4 035 052 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 26 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 27 thá +1
4 029 572 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 27 thá
32g
2 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 28 thá +1
2 968 741 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 28 thá
15g 10ph
2 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 28 thá
3 996 383 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 28 thá
10g 30ph
2 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 28 thá
2 529 368 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 29 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
23:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 29 thá
3 847 793 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
15g 10ph
2 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 1 thá
3 325 599 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
15:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 1 thá
4 033 226 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 2 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 2 thá
3 504 942 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 3 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
23:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 3 thá
3 580 454 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 4 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 4 thá
2 758 341 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 5 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 5 thá
2 817 716 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 5 thá
10g 30ph
2 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 5 thá
4 105 693 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 7 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 7 thá
3 983 290 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 8 thá
15g 10ph
2 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 8 thá
3 509 814 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 8 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
11:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 8 thá
4 465 596 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 9 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 9 thá
4 122 136 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 10 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 11 thá +1
4 015 870 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 11 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 11 thá
3 440 391 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 12 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 12 thá
3 152 956 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 12 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
11:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 12 thá
2 642 332 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 13 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
23:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 13 thá
3 450 439 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 14 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 14 thá
2 501 050 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 15 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
11:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 15 thá
4 074 027 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 16 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 16 thá
3 681 544 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 17 thá
39g
2 điểm dừng
15:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 18 thá +1
4 054 844 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 18 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 18 thá
4 168 722 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 19 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
11:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 19 thá
4 183 337 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 20 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
23:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 20 thá
3 680 935 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 21 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 21 thá
4 171 462 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
11:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 22 thá
4 148 626 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 23 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 23 thá
4 130 661 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 24 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
13:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 25 thá +1
4 137 969 ₫
AJet
VF 228
02:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 25 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 25 thá
4 314 875 ₫
AJet
VF 616
01:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 26 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 26 thá
4 125 180 ₫
AJet
VF 228
02:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 26 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 26 thá
3 744 877 ₫
AJet
VF 228
02:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 26 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
12:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 26 thá
3 088 405 ₫
AJet
VF 228
02:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 28 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
13:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 29 thá +1
4 171 158 ₫
AJet
VF 228
02:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 28 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
13:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 29 thá +1
4 193 081 ₫
AJet
VF 616
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 29 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
12:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 29 thá
3 899 861 ₫
AJet
VF 616
01:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 29 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 29 thá
3 762 537 ₫
AJet
VF 228
02:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 30 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
11:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 30 thá
4 165 982 ₫
AJet
VF 228
02:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T6, 30 thá
9g
1 điểm dừng
11:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 30 thá
3 671 800 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2 676 739 ₫ · cao nhất: 3 941 880 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 3 873 066 ₫ 20.09.2026 — 3 201 369 ₫ 21.09.2026 — 2 676 739 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 3 190 103 ₫ 24.09.2026 — 3 849 620 ₫ 25.09.2026 — 3 941 880 ₫ 26.09.2026 — 3 916 303 ₫ 27.09.2026 — 3 690 374 ₫ 28.09.2026 — 2 689 832 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
3 873 066 ₫
20
placeholder
3 201 369 ₫
21
Giá tốt
2 676 739 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
3 190 103 ₫
24
placeholder
3 849 620 ₫
25
placeholder
3 941 880 ₫
26
placeholder
3 916 303 ₫
27
placeholder
3 690 374 ₫
28
Giá tốt
2 689 832 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Chuyến bay phổ biến của AJet Tbilisi (Shota Rustaveli) – Belgrade (Nikola Tesla)

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
VF616 T2T5T7 2 464 208 ₫
VF228 T2T3T4T5T6T7CN 2 501 050 ₫

Điểm đến phổ biến từ Tbilisi

Tất cả →
TBS
Gruzia → Thụy Sĩ
GVA
từ
648 860 ₫
TBS
Gruzia → Iran
THR
từ
683 267 ₫
TBS
Gruzia → Iran
IKA
từ
683 267 ₫
TBS
Gruzia → Ý
MIL
từ
901 888 ₫
TBS
Gruzia → Azerbaijan
BAK
từ
1 018 811 ₫
TBS
Gruzia → Azerbaijan
GYD
từ
1 018 811 ₫
TBS
Gruzia → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
1 021 247 ₫
TBS
Gruzia → Thổ Nhĩ Kỳ
SAW
từ
1 021 247 ₫
TBS
Gruzia → Ý
MXP
từ
1 049 260 ₫

Điểm đến phổ biến đến Belgrade

Tất cả →
LCA
Síp → Serbia
BEG
từ
355 031 ₫
FMM
Đức → Serbia
BEG
từ
487 787 ₫
DTM
Đức → Serbia
BEG
từ
667 434 ₫
FKB
Đức → Serbia
BEG
từ
690 575 ₫
LON
Vương quốc Anh → Serbia
BEG
từ
762 738 ₫
TGD
Montenegro → Serbia
BEG
từ
766 392 ₫
HAM
Đức → Serbia
BEG
từ
929 901 ₫
TIV
Montenegro → Serbia
BEG
từ
948 170 ₫
BER
Đức → Serbia
BEG
từ
1 060 526 ₫

Thống kê chuyến bay Tbilisi (Shota Rustaveli) – Belgrade (Nikola Tesla), AJet

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

VF 616

2 464 208 ₫

Chuyến bay nhanh nhất

VF 228

8g 50ph

Thời gian trung bình

12g 23ph

Khoảng cách

4 873 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Tbilisi (Shota Rustaveli) – Belgrade (Nikola Tesla)

EasyJet Europe
T3, T5, T7, CN
Giá từ
1 897 559 ₫
Easyjet
T3, T5, T7, CN
Giá từ
1 941 405 ₫
LOT Polish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
2 406 051 ₫
Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
2 715 409 ₫
Turkish Airlines
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
2 763 213 ₫
DAN AIR
T3, T7
Giá từ
3 441 913 ₫
Air Serbia
T2, T4, T5, CN
Giá từ
3 819 781 ₫
Aegean Airlines
T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
3 899 556 ₫
President Airlines
T4
Giá từ
4 018 001 ₫
easyJet Switzerland
T3, T5
Giá từ
4 061 847 ₫
Fly One
T4, T6
Giá từ
4 283 818 ₫
Norwegian Air Sweden
T4
Giá từ
4 451 285 ₫
Air Baltic
T6
Giá từ
4 555 115 ₫

Internet ở nước ngoài

eSIM · Serbia

Tất cả các gói

serbiamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫282007

Mua

serbiamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫461466

Mua

serbiamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫692199

Mua

serbiamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115366

Mua

serbiamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166640

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé AJet rẻ nhất Tbilisi – Belgrade có giá 2 529 368 ₫, chuyến bay VF616, khởi hành lúc 01:15.
Chuyến bay AJet nhanh nhất Tbilisi – Belgrade mất 10g 30ph, chuyến bay VF616, khởi hành lúc 01:15.
Chuyến bay AJet đầu tiên Tbilisi – Belgrade(VF228)khởi hành lúc 00:55.