19:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
2 432 712 ₫
20:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
23:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2 830 366 ₫
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
3 082 508 ₫
17:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 14 thá
37g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 16 thá
+1
2 604 654 ₫
17:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 14 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
19:20
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 15 thá
+1
2 653 867 ₫
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
2 627 438 ₫
19:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
22:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
2 615 286 ₫
20:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
2 625 919 ₫
08:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 17 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
18:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 17 thá
2 977 702 ₫
20:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
23:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
3 527 250 ₫
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 18 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
4 748 770 ₫
20:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 20 thá
3g
Bay thẳng
23:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
3 537 882 ₫
11:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 21 thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 21 thá
4 270 916 ₫
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 22 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
3 549 122 ₫
16:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T4, 23 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
06:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 24 thá
+1
3 829 212 ₫
13:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 24 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
3 364 724 ₫
20:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 24 thá
3g
Bay thẳng
23:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
4 504 526 ₫
06:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 25 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
3 501 428 ₫
18:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 25 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 26 thá
+1
3 829 516 ₫
18:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 27 thá
15g
1 điểm dừng
09:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
+1
3 545 780 ₫
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 28 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
2 643 235 ₫
17:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 28 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 29 thá
+1
2 589 769 ₫
10:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 29 thá
3g
Bay thẳng
13:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 29 thá
2 625 919 ₫
08:05
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T4, 30 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
11:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 1 thá
+1
2 339 753 ₫
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T4, 30 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
2 873 200 ₫
18:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 1 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 2 thá
+1
2 739 535 ₫
08:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 2 thá
27g
1 điểm dừng
11:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 3 thá
+1
2 321 526 ₫
17:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 2 thá
37g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 4 thá
+1
2 567 288 ₫
07:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 4 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
06:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 5 thá
+1
2 760 192 ₫
13:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 4 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 4 thá
2 965 855 ₫
19:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 4 thá
3g
Bay thẳng
22:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 4 thá
2 576 402 ₫
05:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 5 thá
40g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 6 thá
+1
2 111 611 ₫
17:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 5 thá
37g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 7 thá
+1
2 800 292 ₫
19:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 6 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
06:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 7 thá
+1
2 579 744 ₫
17:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 8 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
19:30
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 9 thá
+1
2 911 173 ₫
18:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 8 thá
15g
1 điểm dừng
09:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 9 thá
+1
2 367 094 ₫
20:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 8 thá
3g
Bay thẳng
23:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 8 thá
2 592 503 ₫
06:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T7, 10 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 10 thá
1 949 086 ₫
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T7, 10 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 10 thá
1 922 049 ₫
13:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 11 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 11 thá
2 040 525 ₫
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 12 thá
2 083 359 ₫
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 13 thá
1 969 439 ₫
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T4, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 14 thá
2 127 104 ₫
13:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 15 thá
2 256 212 ₫
06:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 16 thá
1 792 332 ₫
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 16 thá
1 931 162 ₫
06:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T7, 17 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 17 thá
1 918 100 ₫
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T7, 17 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 17 thá
2 043 259 ₫
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 19 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 19 thá
2 063 916 ₫
06:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 20 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 20 thá
2 104 927 ₫