Vé máy bay giá rẻ từ Tel Aviv (Ben Gurion) đến Bucharest

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Tel Aviv đến Bucharest

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 6528
19:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
2 432 712 ₫
Cairo Aviation
OE 7810
20:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
23:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2 830 366 ₫
LC Peru
W4 3264
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
3 082 508 ₫
LC Peru
W4 6924
17:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 14 thá
37g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 16 thá +1
2 604 654 ₫
Wizz Air
W6 2516
17:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 14 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
19:20
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 15 thá +1
2 653 867 ₫
LC Peru
W4 3264
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
2 627 438 ₫
Cairo Aviation
OE 7810 🔥 Ưu đãi hot
19:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
22:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
2 615 286 ₫
Cairo Aviation
OE 7810 🔥 Ưu đãi hot
20:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
2 625 919 ₫
Wizz Air
W6 1560
08:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 17 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
18:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 17 thá
2 977 702 ₫
Cairo Aviation
OE 7810
20:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
23:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
3 527 250 ₫
LC Peru
W4 3264
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 18 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
4 748 770 ₫
Cairo Aviation
OE 7810
20:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 20 thá
3g
Bay thẳng
23:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
3 537 882 ₫
HiSky
H4 236
11:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 21 thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 21 thá
4 270 916 ₫
LC Peru
W4 3264
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 22 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
3 549 122 ₫
LC Peru
W4 6924
16:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T4, 23 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
06:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 24 thá +1
3 829 212 ₫
LC Peru
W4 3264
13:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 24 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
3 364 724 ₫
Cairo Aviation
OE 7810
20:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 24 thá
3g
Bay thẳng
23:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
4 504 526 ₫
LC Peru
W4 3258
06:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 25 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
3 501 428 ₫
LC Peru
W4 6044
18:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 25 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 26 thá +1
3 829 516 ₫
LC Peru
W4 6050
18:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 27 thá
15g
1 điểm dừng
09:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá +1
3 545 780 ₫
LC Peru
W4 3264
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 28 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
2 643 235 ₫
LC Peru
W4 6924
17:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 28 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 29 thá +1
2 589 769 ₫
Cairo Aviation
OE 7810
10:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 29 thá
3g
Bay thẳng
13:50
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 29 thá
2 625 919 ₫
Wizz Air
W6 2098
08:05
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T4, 30 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
11:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 1 thá +1
2 339 753 ₫
LC Peru
W4 3264 🔥 Ưu đãi hot
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T4, 30 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
2 873 200 ₫
Israir Airlines
6H 593
18:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 1 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 2 thá +1
2 739 535 ₫
Wizz Air
W6 2098
08:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 2 thá
27g
1 điểm dừng
11:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 3 thá +1
2 321 526 ₫
LC Peru
W4 6924
17:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 2 thá
37g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 4 thá +1
2 567 288 ₫
LC Peru
W4 6924
07:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 4 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
06:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 5 thá +1
2 760 192 ₫
LC Peru
W4 3264
13:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 4 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 4 thá
2 965 855 ₫
Cairo Aviation
OE 7810
19:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 4 thá
3g
Bay thẳng
22:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 4 thá
2 576 402 ₫
Wizz Air
W6 4604
05:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 5 thá
40g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 6 thá +1
2 111 611 ₫
LC Peru
W4 6924
17:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 5 thá
37g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 7 thá +1
2 800 292 ₫
LC Peru
W4 6528
19:50
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 6 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
06:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 7 thá +1
2 579 744 ₫
Wizz Air
W6 2522
17:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 8 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
19:30
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 9 thá +1
2 911 173 ₫
LC Peru
W4 6044
18:55
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 8 thá
15g
1 điểm dừng
09:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 9 thá +1
2 367 094 ₫
Cairo Aviation
OE 7810
20:30
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 8 thá
3g
Bay thẳng
23:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 8 thá
2 592 503 ₫
LC Peru
W4 3258
06:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T7, 10 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 10 thá
1 949 086 ₫
LC Peru
W4 3264
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T7, 10 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 10 thá
1 922 049 ₫
LC Peru
W4 3264 🔥 Ưu đãi hot
13:25
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 11 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 11 thá
2 040 525 ₫
LC Peru
W4 3264
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 12 thá
2 083 359 ₫
LC Peru
W4 3264
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 13 thá
1 969 439 ₫
LC Peru
W4 3264
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T4, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 14 thá
2 127 104 ₫
LC Peru
W4 3264
13:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T5, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 15 thá
2 256 212 ₫
LC Peru
W4 3258 Giá tốt nhất
06:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 16 thá
1 792 332 ₫
LC Peru
W4 3264
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T6, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 16 thá
1 931 162 ₫
LC Peru
W4 3258
06:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T7, 17 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 17 thá
1 918 100 ₫
LC Peru
W4 3264
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T7, 17 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 17 thá
2 043 259 ₫
LC Peru
W4 3264
13:45
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T2, 19 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 19 thá
2 063 916 ₫
LC Peru
W4 3258
06:20
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 20 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 20 thá
2 104 927 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2118294 ₫ · cao nhất: 3829212 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2549061 ₫ 14.09.2026 — 2118294 ₫ 15.09.2026 — 2481925 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 3290905 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2799076 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 3549122 ₫ 23.09.2026 — 3829212 ₫ 24.09.2026 — 3314296 ₫ 25.09.2026 — 3501428 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2549061 ₫
14
Giá tốt
2118294 ₫
15
Giá tốt
2481925 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
3290905 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
2799076 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
3549122 ₫
23
placeholder
3829212 ₫
24
placeholder
3314296 ₫
25
placeholder
3501428 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Tel Aviv đến Bucharest

LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 792 332
El Al Israel Airlines
T3
Giá từ
₫1 824 230
Wizz Air
T2, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫2 042 651
Tarom
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫2 448 205
Israir Airlines
T5
Giá từ
₫2 739 535
Cairo Aviation
T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫2 830 366
Cyprus Airways
T6
Giá từ
₫3 614 436

Điểm đến phổ biến từ Tel Aviv

Tất cả →
TLV
Israel → Síp
LCA
từ
₫663 771
TLV
Israel → Hy Lạp
ATH
từ
₫2 422 990
TLV
Israel → Ý
ROM
từ
₫2 566 073
TLV
Israel → Armenia
EVN
từ
₫2 623 489
TLV
Israel → Ba Lan
WAW
từ
₫2 641 108
TLV
Israel → Moldova
RMO
từ
₫2 738 016
TLV
Israel → Hungary
BUD
từ
₫2 851 328
TLV
Israel → Ý
MIL
từ
₫2 946 109

Điểm đến phổ biến đến Bucharest

Tất cả →
MIL
Ý → Romania
BUH
từ
₫318 063
BLQ
BUH
từ
₫318 367
FMM
Đức → Romania
BUH
từ
₫322 924
RMO
Moldova → Romania
BUH
từ
₫335 075
PAR
Pháp → Romania
BUH
từ
₫432 590
TRN
Turin — Bucharest
Ý → Romania
BUH
từ
₫462 969
VCE
Ý → Romania
BUH
từ
₫463 576
BRU
Brussels — Bucharest
Bỉ → Romania
BUH
từ
₫484 537
BRI
Ý → Romania
BUH
từ
₫505 802

Vé máy bay giá rẻ từ Tel Aviv đến Bucharest

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 55ph

Khoảng cách

1 592 km

Giá trung bình

₫2 170 241

Chuyến bay phổ biến nhất

W4 3264

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Romania

Tất cả các gói

noroc

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

noroc

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

noroc

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

noroc

dữ liệu

10

ngày

₫998244

Mua

noroc

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Tel Aviv Bucharest là ₫2 170 241. Vé rẻ nhất có giá ₫2 432 712, do LC Peru khai thác, chuyến bay 6528, khởi hành từ Tel Aviv vào 13 Tháng chín lúc 19:50, đến Bucharest vào 14 Tháng chín lúc 08:25.
Thời gian bay trung bình là 12 giờ 35 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 50 phút, chuyến bay 3264, do LC Peru khai thác, khởi hành từ Tel Aviv vào 14 Tháng chín lúc 13:45, đến Bucharest vào 14 Tháng chín lúc 16:35.
Các chuyến bay trên tuyến Tel Aviv - Bucharest được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Israir Airlines, Cyprus Airways, El Al Israel Airlines, Cairo Aviation, Tarom, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Tel Aviv đến Bucharest là 1592 km.