18:35
Osaka (ITM)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:15
Aomori (AOJ)
T5, 22 Thá
4 705 647 ₫
00:45
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Aomori (AOJ)
T6, 23 Thá
2 016 974 ₫
13:50
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 24 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Aomori (AOJ)
T7, 24 Thá
2 106 721 ₫
01:15
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 25 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:30
Aomori (AOJ)
CN, 25 Thá
1 971 631 ₫
07:30
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 25 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:45
Aomori (AOJ)
CN, 25 Thá
2 885 680 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
20:00
Aomori (AOJ)
T3, 27 Thá
+1
17 981 087 ₫
01:30
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Aomori (AOJ)
T2, 26 Thá
2 528 566 ₫
14:15
Osaka (ITM)
T2, 26 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:00
Aomori (AOJ)
T2, 26 Thá
4 655 301 ₫
19:45
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:00
Aomori (AOJ)
T2, 26 Thá
2 857 536 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Aomori (AOJ)
T4, 28 Thá
+1
34 925 857 ₫
12:35
Osaka (ITM)
T3, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:20
Aomori (AOJ)
T3, 27 Thá
1 971 318 ₫
12:35
Osaka (ITM)
T4, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:20
Aomori (AOJ)
T4, 28 Thá
2 312 797 ₫
18:45
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 28 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Aomori (AOJ)
T4, 28 Thá
2 781 860 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
35g 55ph
3 điểm dừng
08:45
Aomori (AOJ)
T6, 30 Thá
+1
19 270 700 ₫
13:00
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Aomori (AOJ)
T5, 29 Thá
2 898 188 ₫
18:35
Osaka (ITM)
T5, 29 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:20
Aomori (AOJ)
T5, 29 Thá
4 476 744 ₫
20:40
Kansai (KIX)
T5, 29 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
21:00
Aomori (AOJ)
T6, 30 Thá
+1
4 107 747 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
21:00
Aomori (AOJ)
T7, 31 Thá
+1
18 852 920 ₫
19:45
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:00
Aomori (AOJ)
T6, 30 Thá
1 657 046 ₫
11:10
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
17:15
Aomori (AOJ)
T2, 2 Thá
+1
23 732 121 ₫
19:45
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:00
Aomori (AOJ)
T7, 31 Thá
1 592 002 ₫
01:15
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:30
Aomori (AOJ)
CN, 1 Thá
1 999 462 ₫
09:15
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:30
Aomori (AOJ)
CN, 1 Thá
2 642 705 ₫
14:35
Fukuoka (FUK)
CN, 1 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
17:05
Aomori (AOJ)
T2, 2 Thá
+1
3 825 371 ₫
14:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
36g 30ph
3 điểm dừng
08:45
Aomori (AOJ)
T3, 3 Thá
+1
17 738 425 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
47g 45ph
3 điểm dừng
12:45
Aomori (AOJ)
T4, 4 Thá
+1
15 938 471 ₫
14:30
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
36g 35ph
4 điểm dừng
09:05
Aomori (AOJ)
T4, 4 Thá
+1
17 547 985 ₫
09:15
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:30
Aomori (AOJ)
T3, 3 Thá
3 292 514 ₫
18:35
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:20
Aomori (AOJ)
T4, 4 Thá
4 661 242 ₫
01:45
Osaka (ITM)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:15
Aomori (AOJ)
T2, 9 Thá
2 732 452 ₫
13:45
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:00
Aomori (AOJ)
T2, 9 Thá
2 314 048 ₫
01:30
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Aomori (AOJ)
T3, 10 Thá
2 352 198 ₫
08:15
Osaka (ITM)
T3, 10 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:00
Aomori (AOJ)
T3, 10 Thá
2 001 964 ₫
08:15
Osaka (ITM)
T4, 11 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:00
Aomori (AOJ)
T4, 11 Thá
2 041 991 ₫
10:45
Osaka (ITM)
T4, 11 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:10
Aomori (AOJ)
T4, 11 Thá
2 273 395 ₫
07:30
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 12 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:45
Aomori (AOJ)
T5, 12 Thá
2 899 752 ₫
02:45
Osaka (ITM)
T5, 12 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:30
Aomori (AOJ)
T5, 12 Thá
2 600 176 ₫
08:15
Osaka (ITM)
T6, 13 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:00
Aomori (AOJ)
T6, 13 Thá
2 348 758 ₫
07:30
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 16 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:45
Aomori (AOJ)
T2, 16 Thá
2 420 056 ₫
18:45
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:10
Aomori (AOJ)
T5, 3 Thá
2 358 140 ₫
19:45
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:05
Aomori (AOJ)
T7, 5 Thá
2 330 621 ₫
07:30
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:50
Aomori (AOJ)
CN, 6 Thá
1 892 828 ₫
19:45
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:05
Aomori (AOJ)
T2, 7 Thá
2 358 140 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 7 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
08:50
Aomori (AOJ)
T4, 9 Thá
+1
13 479 327 ₫
16:00
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Aomori (AOJ)
T3, 8 Thá
2 330 621 ₫
07:30
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:50
Aomori (AOJ)
T4, 9 Thá
2 330 621 ₫
08:35
Pulkovo (LED)
T5, 10 Thá
30g 30ph
3 điểm dừng
21:05
Aomori (AOJ)
T6, 11 Thá
+1
16 697 104 ₫
07:30
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:50
Aomori (AOJ)
T4, 16 Thá
2 238 372 ₫
16:00
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Aomori (AOJ)
T4, 16 Thá
1 888 763 ₫
18:45
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 17 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:10
Aomori (AOJ)
T5, 17 Thá
1 991 019 ₫