11:55
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:30
Atyrau (GUW)
T2, 2 Thá
3 525 522 ₫
12:15
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
14g
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
4 997 088 ₫
13:25
Kutaisi (KUT)
T2, 2 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
09:05
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
4 201 793 ₫
11:30
Ofira (SSH)
T2, 2 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
7 895 030 ₫
17:00
Phú Quốc (PQC)
T2, 2 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
7 179 296 ₫
15:20
Pavlodar (PWQ)
T2, 2 Thá
38g 20ph
1 điểm dừng
05:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
8 194 181 ₫
16:25
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
08:00
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
4 521 948 ₫
13:30
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
06:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
4 886 975 ₫
13:30
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
5 250 093 ₫
11:35
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 2 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
5 536 196 ₫
13:50
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
6 378 591 ₫
16:00
Aktau (SCO)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
17:00
Atyrau (GUW)
T2, 2 Thá
1 784 720 ₫
16:00
Kzylorda (KZO)
T2, 2 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
4 598 008 ₫
12:00
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
5 648 854 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
6 940 294 ₫
16:00
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
7 039 268 ₫
12:20
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
6 648 145 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
5 369 435 ₫
17:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:10
Atyrau (GUW)
T2, 2 Thá
1 706 431 ₫
15:30
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
4 928 029 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
5 694 364 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
5 495 778 ₫
13:40
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
6 831 772 ₫
15:45
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
39g 20ph
3 điểm dừng
04:05
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
11 516 980 ₫
15:50
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
5 764 059 ₫
21:05
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
09:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
12 667 755 ₫
16:20
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
21:40
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
7 227 988 ₫
16:30
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
07:05
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
3 715 514 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
55g 25ph
2 điểm dừng
01:55
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
+1
7 081 913 ₫
18:40
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
39g
2 điểm dừng
09:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
8 241 599 ₫
18:45
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:10
Atyrau (GUW)
T2, 2 Thá
1 898 015 ₫
17:45
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
55g 10ph
2 điểm dừng
01:55
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
+1
11 197 780 ₫
14:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
55g
1 điểm dừng
01:55
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
+1
8 996 477 ₫
17:00
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
54g 55ph
3 điểm dừng
01:55
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
+1
9 056 944 ₫
19:05
Aktobe (AKX)
T2, 2 Thá
47g 5ph
1 điểm dừng
18:10
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
3 866 999 ₫
20:05
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
58g 35ph
1 điểm dừng
05:40
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
+1
7 579 012 ₫
17:10
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
5 782 836 ₫
15:30
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
6 719 113 ₫
15:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
4 438 249 ₫
15:45
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
5 786 018 ₫
15:55
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
6 903 696 ₫
23:05
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
09:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
11 855 275 ₫
20:10
Uralsk (URA)
T2, 2 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
05:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
5 705 184 ₫
20:30
Kzylorda (KZO)
T2, 2 Thá
48g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
6 033 613 ₫
23:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
11 671 329 ₫
19:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
13g
1 điểm dừng
08:00
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
5 358 933 ₫
21:00
Uralsk (URA)
T2, 2 Thá
42g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
5 876 718 ₫
19:25
Shymkent (CIT)
T2, 2 Thá
46g
1 điểm dừng
17:25
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
3 438 641 ₫
19:50
Noibei (HAN)
T2, 2 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
20:15
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
+1
11 321 259 ₫
20:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
05:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
11 629 002 ₫