00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
60g
1 điểm dừng
14:05
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
+1
3 855 723 ₫
00:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
4 008 610 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
09:05
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
6 913 776 ₫
01:40
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
47g 15ph
3 điểm dừng
01:55
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
+1
9 011 459 ₫
00:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
66g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
+1
6 066 409 ₫
06:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
8 856 356 ₫
06:05
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
30g
2 điểm dừng
09:05
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
9 727 463 ₫
06:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
09:05
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
10 462 775 ₫
06:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
29g 10ph
3 điểm dừng
09:05
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
11 115 156 ₫
02:40
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
43g 45ph
2 điểm dừng
20:25
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
9 949 038 ₫
05:05
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
09:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
8 091 922 ₫
08:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
20:25
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
9 194 416 ₫
04:25
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
69g 25ph
1 điểm dừng
02:50
Atyrau (GUW)
T6, 6 Thá
+1
6 668 460 ₫
03:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
69g 20ph
1 điểm dừng
02:50
Atyrau (GUW)
T6, 6 Thá
+1
3 905 103 ₫
05:35
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
01:55
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
+1
10 856 862 ₫
03:40
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
8 337 870 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
19:10
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
6 498 797 ₫
03:55
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
21:40
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
7 374 019 ₫
05:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
44g
2 điểm dừng
01:55
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
+1
7 797 227 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
09:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
8 204 925 ₫
04:10
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
19:10
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
5 869 840 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
6 415 232 ₫
09:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
09:05
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
9 801 849 ₫
06:20
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
09:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
8 150 481 ₫
05:20
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
19:10
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
8 426 817 ₫
04:25
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
21:40
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
6 753 609 ₫
04:25
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
8 052 672 ₫
06:30
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
68g 20ph
1 điểm dừng
02:50
Atyrau (GUW)
T6, 6 Thá
+1
6 107 875 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
09:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
8 831 666 ₫
05:40
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
01:55
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
+1
8 327 425 ₫
05:45
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
09:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
9 688 529 ₫
05:45
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
25g 20ph
3 điểm dừng
04:05
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
9 819 575 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
66g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Atyrau (GUW)
T6, 6 Thá
+1
5 536 528 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
66g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Atyrau (GUW)
T6, 6 Thá
+1
6 923 588 ₫
06:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
14:45
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
5 404 849 ₫
08:40
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
05:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
5 135 477 ₫
08:00
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
15:45
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
6 435 807 ₫
07:00
Medina (MED)
T3, 3 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
01:55
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
+1
10 500 760 ₫
07:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
65g 45ph
1 điểm dừng
02:50
Atyrau (GUW)
T6, 6 Thá
+1
6 551 026 ₫
07:05
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
13:45
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
7 429 096 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
05:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
4 986 072 ₫
07:25
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
15:45
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
6 062 294 ₫
09:30
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
6 099 962 ₫
07:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
6 917 891 ₫
07:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
52g 10ph
2 điểm dừng
16:05
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
+1
6 380 096 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
4 625 222 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
15:45
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
8 947 202 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
06:40
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
2 654 153 ₫
08:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
13:45
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
4 977 209 ₫
09:10
Medina (MED)
T3, 3 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
01:55
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
+1
8 669 916 ₫