06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
07:00
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
12 715 232 ₫
06:50
Medina (MED)
CN, 13 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
07:40
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
9 205 906 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
44g 5ph
3 điểm dừng
03:00
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
7 821 253 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
10 087 490 ₫
07:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
07:00
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
7 720 700 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
5 119 084 ₫
07:40
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
20:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
7 872 896 ₫
08:30
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
5 621 241 ₫
08:30
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
07:00
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
7 491 038 ₫
08:30
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
07:00
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
11 935 111 ₫
09:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
56g 30ph
1 điểm dừng
17:35
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
6 874 658 ₫
09:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
06:20
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
7 477 368 ₫
09:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
20:55
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
7 471 900 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
03:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
4 664 621 ₫
09:50
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
21:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
8 498 694 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
40g 35ph
3 điểm dừng
03:00
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
6 746 765 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
55g 10ph
2 điểm dừng
17:50
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
11 288 657 ₫
10:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
20:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
5 927 760 ₫
11:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
03:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
6 073 273 ₫
12:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
05:20
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
4 484 780 ₫
12:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
08:50
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
8 330 701 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
36g
3 điểm dừng
03:00
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
8 049 092 ₫
15:00
Medina (MED)
CN, 13 thá
29g 55ph
3 điểm dừng
20:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
8 664 864 ₫
15:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
17:35
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
7 008 931 ₫
15:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
17:35
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
7 787 836 ₫
15:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
7 754 116 ₫
15:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
17:35
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
4 471 414 ₫
15:45
Ganja (GNJ)
CN, 13 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
20:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
12 413 573 ₫
16:25
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
40g 25ph
1 điểm dừng
08:50
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
9 089 556 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
5 465 703 ₫
16:40
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
03:00
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
7 622 577 ₫
16:55
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
7 954 007 ₫
17:05
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
08:50
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
7 287 198 ₫
17:20
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
18:20
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
1 034 996 ₫
18:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
36g
2 điểm dừng
06:20
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
10 812 929 ₫
18:55
Medina (MED)
CN, 13 thá
26g
3 điểm dừng
20:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
8 596 816 ₫
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
14:10
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
7 741 661 ₫
19:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
20:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
10 607 874 ₫
19:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
20:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
8 733 520 ₫
19:35
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:55
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
3 276 627 ₫
19:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
06:20
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
8 972 295 ₫
19:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
03:00
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
6 771 068 ₫
19:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
31g 10ph
3 điểm dừng
03:00
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
7 032 930 ₫
20:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
6 133 422 ₫
20:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
11 164 712 ₫
20:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
06:20
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
6 932 074 ₫
20:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
55g 15ph
1 điểm dừng
03:55
Atyrau (GUW)
T4, 16 thá
+1
8 601 677 ₫
20:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
44g 45ph
2 điểm dừng
17:35
Atyrau (GUW)
T3, 15 thá
+1
6 545 659 ₫
20:59
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
23g 56ph
3 điểm dừng
20:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
8 301 537 ₫
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
+1
5 914 393 ₫