18:35
Hamad (DOH)
T7, 7 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
CN, 8 Thá
+1
6 723 507 ₫
20:25
Hamad (DOH)
T7, 7 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
04:30
Басра (BSR)
CN, 8 Thá
+1
6 294 712 ₫
21:10
Koltsovo (SVX)
T7, 7 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
08:00
Басра (BSR)
T2, 9 Thá
+1
15 939 950 ₫
22:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Басра (BSR)
CN, 8 Thá
+1
7 972 158 ₫
22:20
Hamad (DOH)
T7, 7 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
CN, 8 Thá
+1
7 475 691 ₫
22:55
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
CN, 8 Thá
+1
9 877 255 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
18g
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
CN, 8 Thá
+1
9 817 692 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
CN, 8 Thá
9 492 743 ₫
04:50
Koltsovo (SVX)
CN, 8 Thá
53g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Басра (BSR)
T3, 10 Thá
+1
15 990 782 ₫
06:00
Hamad (DOH)
CN, 8 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Басра (BSR)
T2, 9 Thá
+1
6 692 010 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
04:30
Басра (BSR)
T2, 9 Thá
+1
10 895 449 ₫
06:10
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
58g 50ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
T3, 10 Thá
+1
11 004 285 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
57g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
T3, 10 Thá
+1
12 008 133 ₫
14:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
04:30
Басра (BSR)
T2, 9 Thá
+1
8 446 483 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Басра (BSR)
T2, 9 Thá
+1
11 429 650 ₫
23:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Басра (BSR)
T2, 9 Thá
+1
7 693 363 ₫
14:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
T3, 10 Thá
+1
10 084 324 ₫
20:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Басра (BSR)
T3, 10 Thá
+1
13 376 847 ₫
20:45
Hamad (DOH)
T2, 9 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
T3, 10 Thá
+1
8 056 981 ₫
22:55
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
T3, 10 Thá
+1
10 602 933 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
18g
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
T3, 10 Thá
+1
8 494 820 ₫
04:15
Tolmachevo (OVB)
T3, 10 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Басра (BSR)
T3, 10 Thá
29 078 231 ₫
00:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Басра (BSR)
T3, 10 Thá
4 643 149 ₫
06:00
Hamad (DOH)
T3, 10 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Басра (BSR)
T4, 11 Thá
+1
6 705 419 ₫
07:20
Казань (KZN)
T3, 10 Thá
42g 45ph
1 điểm dừng
02:05
Басра (BSR)
T5, 12 Thá
+1
12 438 487 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Басра (BSR)
T4, 11 Thá
+1
10 751 997 ₫
17:05
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
04:30
Басра (BSR)
T4, 11 Thá
+1
9 125 071 ₫
22:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 10 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Басра (BSR)
T4, 11 Thá
+1
8 172 366 ₫
20:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 11 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Басра (BSR)
T6, 13 Thá
+1
17 443 072 ₫
12:55
Domodedovo (DME)
T5, 12 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
T6, 13 Thá
+1
9 527 982 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
04:30
Басра (BSR)
CN, 15 Thá
+1
11 776 428 ₫
08:25
Tolmachevo (OVB)
T7, 14 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
04:30
Басра (BSR)
CN, 15 Thá
+1
22 951 919 ₫
22:55
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
15g
1 điểm dừng
13:55
Басра (BSR)
CN, 15 Thá
+1
44 011 526 ₫
06:00
Hamad (DOH)
CN, 15 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Басра (BSR)
T2, 16 Thá
+1
6 266 957 ₫
17:05
Domodedovo (DME)
CN, 15 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
04:30
Басра (BSR)
T2, 16 Thá
+1
17 036 418 ₫
14:20
Domodedovo (DME)
T2, 16 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
T3, 17 Thá
+1
8 478 604 ₫
22:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 17 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Басра (BSR)
T4, 18 Thá
+1
9 104 801 ₫
20:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 19 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Басра (BSR)
T6, 20 Thá
+1
15 890 678 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
T5, 19 Thá
18g
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
T6, 20 Thá
+1
9 702 619 ₫
00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
T6, 20 Thá
9 808 648 ₫
01:05
Каир (CAI)
T6, 20 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
T6, 20 Thá
6 735 045 ₫
10:10
Hamad (DOH)
T6, 20 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
T6, 20 Thá
8 267 793 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
42g
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
CN, 22 Thá
+1
7 743 571 ₫
14:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 21 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
04:30
Басра (BSR)
CN, 22 Thá
+1
7 677 459 ₫
14:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 22 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
04:30
Басра (BSR)
T2, 23 Thá
+1
9 100 747 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 22 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Басра (BSR)
T2, 23 Thá
+1
11 385 367 ₫
14:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 23 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
T3, 24 Thá
+1
10 049 085 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Басра (BSR)
T3, 24 Thá
+1
12 140 358 ₫
21:50
Domodedovo (DME)
T2, 23 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
T3, 24 Thá
+1
9 419 146 ₫
22:55
Domodedovo (DME)
T2, 23 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Басра (BSR)
T3, 24 Thá
+1
9 182 140 ₫