12:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
2g 17ph
Bay thẳng
14:17
Charleston (CHS)
CN, 13 thá
5 764 931 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
31g 34ph
3 điểm dừng
03:59
Charleston (CHS)
T3, 15 thá
+1
24 677 988 ₫
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
30g 4ph
2 điểm dừng
02:59
Charleston (CHS)
T3, 15 thá
+1
25 347 834 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
39g 32ph
3 điểm dừng
14:17
Charleston (CHS)
T4, 16 thá
+1
23 880 552 ₫
22:51
Detroit, Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T2, 14 thá
13g 47ph
2 điểm dừng
12:38
Charleston (CHS)
T3, 15 thá
+1
8 054 256 ₫
01:35
Raleigh (RDU)
T3, 15 thá
11g 3ph
1 điểm dừng
12:38
Charleston (CHS)
T3, 15 thá
4 406 404 ₫
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
44g 59ph
4 điểm dừng
03:59
Charleston (CHS)
T5, 17 thá
+1
24 608 117 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
41g 59ph
2 điểm dừng
03:59
Charleston (CHS)
T5, 17 thá
+1
22 738 319 ₫
10:05
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 15 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Charleston (CHS)
T3, 15 thá
4 716 872 ₫
10:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 15 thá
50g 8ph
1 điểm dừng
12:38
Charleston (CHS)
T5, 17 thá
+1
3 440 975 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
48g 33ph
3 điểm dừng
12:38
Charleston (CHS)
T5, 17 thá
+1
24 088 645 ₫
17:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
43g 23ph
2 điểm dừng
12:38
Charleston (CHS)
T5, 17 thá
+1
17 332 159 ₫
17:20
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 15 thá
6g
1 điểm dừng
23:20
Charleston (CHS)
T3, 15 thá
4 537 943 ₫
19:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
31g 49ph
2 điểm dừng
02:59
Charleston (CHS)
T5, 17 thá
+1
26 168 358 ₫
00:57
Cincinnati (CVG)
T4, 16 thá
1g 39ph
Bay thẳng
02:36
Charleston (CHS)
T4, 16 thá
2 189 076 ₫
04:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
31g 43ph
2 điểm dừng
12:38
Charleston (CHS)
T5, 17 thá
+1
19 403 366 ₫
14:55
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 16 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
01:15
Charleston (CHS)
T5, 17 thá
+1
5 024 607 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
28g 43ph
3 điểm dừng
03:43
Charleston (CHS)
T6, 18 thá
+1
26 235 190 ₫
01:00
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 17 thá
19g 3ph
1 điểm dừng
20:03
Charleston (CHS)
T5, 17 thá
4 511 817 ₫
11:20
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 17 thá
8g 43ph
1 điểm dừng
20:03
Charleston (CHS)
T5, 17 thá
4 250 866 ₫
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
43g 28ph
2 điểm dừng
12:38
Charleston (CHS)
T7, 19 thá
+1
14 854 183 ₫
01:50
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 18 thá
2g 9ph
Bay thẳng
03:59
Charleston (CHS)
T6, 18 thá
3 062 154 ₫
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
53g 57ph
2 điểm dừng
14:17
Charleston (CHS)
CN, 20 thá
+1
31 136 764 ₫
11:30
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T6, 18 thá
13g 26ph
2 điểm dừng
00:56
Charleston (CHS)
T7, 19 thá
+1
6 676 590 ₫
13:49
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 18 thá
22g 49ph
1 điểm dừng
12:38
Charleston (CHS)
T7, 19 thá
+1
5 111 793 ₫
16:16
Newburgh, Nyuburg Styuart (SWF)
T6, 18 thá
2g 31ph
Bay thẳng
18:47
Charleston (CHS)
T6, 18 thá
2 898 718 ₫
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 18 thá
58g 6ph
3 điểm dừng
03:16
Charleston (CHS)
T2, 21 thá
+1
17 169 937 ₫
17:55
Baltimore, Tergud Marshall (BWI)
T6, 18 thá
7g 1ph
1 điểm dừng
00:56
Charleston (CHS)
T7, 19 thá
+1
5 711 769 ₫
20:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 18 thá
7g 43ph
1 điểm dừng
03:43
Charleston (CHS)
T7, 19 thá
+1
7 150 799 ₫
21:29
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 18 thá
3g 37ph
1 điểm dừng
01:06
Charleston (CHS)
T7, 19 thá
+1
5 815 967 ₫
17:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 19 thá
43g 43ph
2 điểm dừng
12:48
Charleston (CHS)
T2, 21 thá
+1
17 629 261 ₫
01:50
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 20 thá
2g 9ph
Bay thẳng
03:59
Charleston (CHS)
CN, 20 thá
3 062 154 ₫
10:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
CN, 20 thá
26g 18ph
1 điểm dừng
12:48
Charleston (CHS)
T2, 21 thá
+1
3 964 396 ₫
15:03
Cincinnati (CVG)
CN, 20 thá
1g 39ph
Bay thẳng
16:42
Charleston (CHS)
CN, 20 thá
1 377 362 ₫
17:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 20 thá
43g 23ph
2 điểm dừng
12:38
Charleston (CHS)
T3, 22 thá
+1
15 175 284 ₫
21:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
39g 23ph
3 điểm dừng
12:38
Charleston (CHS)
T3, 22 thá
+1
19 011 179 ₫
16:16
Newburgh, Nyuburg Styuart (SWF)
T2, 21 thá
2g 31ph
Bay thẳng
18:47
Charleston (CHS)
T2, 21 thá
5 223 586 ₫
20:00
Detroit, Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T2, 21 thá
16g 38ph
1 điểm dừng
12:38
Charleston (CHS)
T3, 22 thá
+1
7 436 053 ₫
09:55
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 22 thá
26g 43ph
1 điểm dừng
12:38
Charleston (CHS)
T4, 23 thá
+1
2 928 185 ₫
17:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 22 thá
43g 23ph
2 điểm dừng
12:38
Charleston (CHS)
T5, 24 thá
+1
14 880 309 ₫
20:42
Raleigh (RDU)
T3, 22 thá
15g 56ph
1 điểm dừng
12:38
Charleston (CHS)
T4, 23 thá
+1
4 371 772 ₫
21:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
39g 23ph
3 điểm dừng
12:38
Charleston (CHS)
T5, 24 thá
+1
17 084 878 ₫
22:30
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 22 thá
1g 51ph
Bay thẳng
00:21
Charleston (CHS)
T4, 23 thá
+1
4 345 951 ₫
10:30
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 23 thá
26g 8ph
1 điểm dừng
12:38
Charleston (CHS)
T5, 24 thá
+1
4 396 379 ₫
17:47
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T4, 23 thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:42
Charleston (CHS)
T4, 23 thá
4 345 951 ₫
10:00
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 24 thá
4g 2ph
1 điểm dừng
14:02
Charleston (CHS)
T5, 24 thá
3 724 102 ₫
10:40
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 24 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:10
Charleston (CHS)
T5, 24 thá
5 008 810 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
54g 2ph
2 điểm dừng
14:17
Charleston (CHS)
CN, 27 thá
+1
26 383 438 ₫
14:48
Newburgh, Nyuburg Styuart (SWF)
T6, 25 thá
2g 7ph
Bay thẳng
16:55
Charleston (CHS)
T6, 25 thá
2 270 490 ₫
10:00
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 26 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Charleston (CHS)
T7, 26 thá
3 796 099 ₫