06:30
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
08:44
Charleston (CHS)
T3, 3 Thá
4 500 823 ₫
03:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
28g 51ph
2 điểm dừng
21:51
Charleston (CHS)
T4, 4 Thá
27 228 729 ₫
06:30
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
08:44
Charleston (CHS)
T4, 4 Thá
3 542 036 ₫
08:35
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T4, 4 Thá
2g 7ph
Bay thẳng
10:42
Charleston (CHS)
T4, 4 Thá
2 995 379 ₫
08:41
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
2g 24ph
Bay thẳng
11:05
Charleston (CHS)
T4, 4 Thá
4 569 511 ₫
07:17
Edvard Logan (BOS)
T5, 5 Thá
2g 43ph
Bay thẳng
10:00
Charleston (CHS)
T5, 5 Thá
6 803 305 ₫
10:30
Edvard Logan (BOS)
T5, 5 Thá
7g 9ph
1 điểm dừng
17:39
Charleston (CHS)
T5, 5 Thá
5 364 333 ₫
18:55
LaGuardia (LGA)
T5, 5 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
08:35
Charleston (CHS)
T6, 6 Thá
+1
4 546 721 ₫
22:30
LaGuardia (LGA)
T5, 5 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Charleston (CHS)
T6, 6 Thá
+1
3 515 763 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
40g 3ph
2 điểm dừng
08:43
Charleston (CHS)
T7, 7 Thá
+1
23 032 097 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
38g 33ph
2 điểm dừng
08:43
Charleston (CHS)
T7, 7 Thá
+1
22 954 229 ₫
10:06
Raleigh (RDU)
T6, 6 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
21:01
Charleston (CHS)
T6, 6 Thá
4 767 979 ₫
17:10
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
2g 21ph
Bay thẳng
19:31
Charleston (CHS)
T6, 6 Thá
2 693 720 ₫
06:30
John F. Kennedy (JFK)
T7, 7 Thá
2g 13ph
Bay thẳng
08:43
Charleston (CHS)
T7, 7 Thá
2 695 303 ₫
10:06
Raleigh (RDU)
T7, 7 Thá
9g 8ph
1 điểm dừng
19:14
Charleston (CHS)
T7, 7 Thá
3 185 617 ₫
17:10
John F. Kennedy (JFK)
CN, 8 Thá
2g 21ph
Bay thẳng
19:31
Charleston (CHS)
CN, 8 Thá
2 690 555 ₫
20:16
Nyuburg Styuart (SWF)
T2, 9 Thá
2g 31ph
Bay thẳng
22:47
Charleston (CHS)
T2, 9 Thá
1 579 197 ₫
20:16
Nyuburg Styuart (SWF)
T2, 9 Thá
2g 31ph
Bay thẳng
22:47
Charleston (CHS)
T2, 9 Thá
1 862 813 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
10:00
Charleston (CHS)
T4, 11 Thá
+1
20 485 883 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
67g 57ph
3 điểm dừng
23:52
Charleston (CHS)
T5, 12 Thá
+1
19 782 223 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
53g 9ph
2 điểm dừng
09:59
Charleston (CHS)
T5, 12 Thá
+1
20 933 464 ₫
20:00
LaGuardia (LGA)
T3, 10 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Charleston (CHS)
T4, 11 Thá
+1
3 568 942 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
52g 48ph
3 điểm dừng
08:48
Charleston (CHS)
T6, 13 Thá
+1
17 742 466 ₫
14:05
LaGuardia (LGA)
T4, 11 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:40
Charleston (CHS)
T4, 11 Thá
3 954 799 ₫
06:30
John F. Kennedy (JFK)
T5, 12 Thá
2g 13ph
Bay thẳng
08:43
Charleston (CHS)
T5, 12 Thá
4 581 856 ₫
16:29
Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T5, 12 Thá
28g 32ph
1 điểm dừng
21:01
Charleston (CHS)
T6, 13 Thá
+1
4 063 687 ₫
18:07
Washington-Dulles (IAD)
T5, 12 Thá
26g 54ph
1 điểm dừng
21:01
Charleston (CHS)
T6, 13 Thá
+1
4 603 697 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
45g 11ph
2 điểm dừng
19:31
Charleston (CHS)
T2, 16 Thá
+1
21 992 910 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
43g 36ph
2 điểm dừng
19:31
Charleston (CHS)
T2, 16 Thá
+1
19 315 333 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
31g 16ph
2 điểm dừng
19:31
Charleston (CHS)
T2, 16 Thá
+1
19 210 876 ₫
18:36
Washington-Dulles (IAD)
T2, 16 Thá
14g 2ph
2 điểm dừng
08:38
Charleston (CHS)
T3, 17 Thá
+1
3 011 838 ₫
06:30
John F. Kennedy (JFK)
T4, 18 Thá
2g 13ph
Bay thẳng
08:43
Charleston (CHS)
T4, 18 Thá
4 119 081 ₫
17:08
Newark Liberty (EWR)
T4, 18 Thá
3g 56ph
1 điểm dừng
21:04
Charleston (CHS)
T4, 18 Thá
3 731 008 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
23g 44ph
2 điểm dừng
23:39
Charleston (CHS)
T5, 19 Thá
18 306 533 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
22g 23ph
2 điểm dừng
17:03
Charleston (CHS)
T7, 21 Thá
19 154 849 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
23g 44ph
2 điểm dừng
23:39
Charleston (CHS)
T7, 21 Thá
19 277 665 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T7, 21 Thá
38g 44ph
3 điểm dừng
22:54
Charleston (CHS)
CN, 22 Thá
+1
20 633 388 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
34g 39ph
2 điểm dừng
22:54
Charleston (CHS)
CN, 22 Thá
+1
19 154 849 ₫
01:00
Dallas Love Field (DAL)
CN, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:20
Charleston (CHS)
CN, 22 Thá
4 607 496 ₫
20:08
Fort-Uort (DFW)
T2, 23 Thá
2g 28ph
Bay thẳng
23:36
Charleston (CHS)
T2, 23 Thá
3 332 806 ₫
04:36
John F. Kennedy (JFK)
T4, 25 Thá
2g 18ph
Bay thẳng
06:54
Charleston (CHS)
T4, 25 Thá
5 266 523 ₫
10:16
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 25 Thá
5g 52ph
1 điểm dừng
16:08
Charleston (CHS)
T4, 25 Thá
4 359 965 ₫
12:20
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 25 Thá
7g 19ph
1 điểm dừng
19:39
Charleston (CHS)
T4, 25 Thá
4 320 714 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T2, 30 Thá
50g 20ph
4 điểm dừng
19:30
Charleston (CHS)
T3, 1 Thá
+1
19 452 710 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T3, 1 Thá
47g 16ph
4 điểm dừng
17:41
Charleston (CHS)
T4, 2 Thá
+1
19 064 320 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 1 Thá
29g 22ph
4 điểm dừng
23:52
Charleston (CHS)
T3, 1 Thá
20 034 186 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 1 Thá
42g 3ph
3 điểm dừng
17:38
Charleston (CHS)
T4, 2 Thá
+1
19 772 727 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 1 Thá
48g 53ph
2 điểm dừng
13:03
Charleston (CHS)
T5, 3 Thá
+1
19 837 301 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T6, 4 Thá
42g 43ph
4 điểm dừng
11:53
Charleston (CHS)
T7, 5 Thá
+1
19 451 443 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 4 Thá
27g 42ph
2 điểm dừng
22:22
Charleston (CHS)
T6, 4 Thá
18 757 597 ₫