15:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
06:20
Tacheng, Tachen (TCG)
T2, 14 thá
+1
9 087 429 ₫
00:20
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:30
Tacheng, Tachen (TCG)
T2, 14 thá
2 042 044 ₫
13:00
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:15
Tacheng, Tachen (TCG)
T2, 14 thá
1 903 214 ₫
07:00
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
10:10
Tacheng, Tachen (TCG)
T3, 15 thá
1 978 857 ₫
09:30
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
02:20
Tacheng, Tachen (TCG)
T5, 17 thá
+1
6 964 275 ₫
13:00
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
16:00
Tacheng, Tachen (TCG)
T3, 15 thá
1 903 214 ₫
16:50
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
46g 25ph
2 điểm dừng
15:15
Tacheng, Tachen (TCG)
T5, 17 thá
+1
7 128 623 ₫
00:20
Urumqi (URC)
T4, 16 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:30
Tacheng, Tachen (TCG)
T4, 16 thá
1 841 242 ₫
13:00
Urumqi (URC)
T4, 16 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:15
Tacheng, Tachen (TCG)
T4, 16 thá
1 903 518 ₫
13:00
Urumqi (URC)
T5, 17 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:15
Tacheng, Tachen (TCG)
T5, 17 thá
1 997 691 ₫
03:35
Almaty (ALA)
T2, 21 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
02:20
Tacheng, Tachen (TCG)
T3, 22 thá
+1
7 473 419 ₫
13:00
Urumqi (URC)
T2, 21 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:15
Tacheng, Tachen (TCG)
T2, 21 thá
1 964 579 ₫
14:40
Almaty (ALA)
T2, 2 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
03:00
Tacheng, Tachen (TCG)
T3, 3 thá
+1
7 034 145 ₫