07:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
03:00
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
+1
20 349 657 ₫
07:40
Al Baha (ABT)
CN, 13 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
12:05
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
2 885 351 ₫
08:15
Medina (MED)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:05
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
2 245 580 ₫
08:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
8 317 030 ₫
08:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
23:00
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
+1
7 523 543 ₫
09:05
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:55
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
4 593 839 ₫
09:25
Al-Ula (ULH)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
07:10
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
+1
2 292 363 ₫
09:40
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:45
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
2 468 558 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
7 561 213 ₫
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
8 863 540 ₫
10:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
06:05
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
+1
8 259 007 ₫
10:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
00:25
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
+1
9 442 858 ₫
11:30
Buraidah, Gassim (ELQ)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:45
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
2 371 651 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
8 676 712 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
23:05
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
8 907 892 ₫
12:30
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:50
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
2 520 505 ₫
12:30
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:25
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
2 649 310 ₫
12:40
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:45
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
2 216 113 ₫
13:10
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:30
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
2 851 328 ₫
14:05
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
20:10
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
4 572 878 ₫
14:50
Taif (TIF)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:40
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
2 205 784 ₫
15:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
12:50
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
+1
10 208 700 ₫
15:20
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
52g 45ph
2 điểm dừng
20:05
Dammam, King Fahd (DMM)
T3, 15 thá
+1
7 188 165 ₫
15:25
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:30
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
2 697 005 ₫
18:15
Medina (MED)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:05
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
1 418 980 ₫
18:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
23:00
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
+1
10 563 218 ₫
18:30
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:40
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
1 854 912 ₫
18:50
Tabuk (TUU)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
10:05
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
+1
2 739 535 ₫
19:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
23:05
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
4 215 323 ₫
19:20
Abha (AHB)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
06:05
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
+1
3 182 150 ₫
19:40
Sharurah (SHW)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
05:10
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
+1
4 615 408 ₫
19:50
Hail (HAS)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:20
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
1 282 277 ₫
20:55
Medina (MED)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:35
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
1 546 570 ₫
21:55
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
00:50
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
+1
3 851 085 ₫
22:35
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
14:25
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
+1
5 771 918 ₫
23:30
Taif (TIF)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:25
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
+1
2 217 328 ₫
23:50
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:10
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
+1
2 835 531 ₫
00:15
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
20:55
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
11 285 011 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
18:45
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
9 752 719 ₫
00:55
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
23:00
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
9 604 168 ₫
01:20
Tabuk (TUU)
T2, 14 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
10:05
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
2 566 377 ₫
01:30
Jaipur (JAI)
T2, 14 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
5 223 282 ₫
02:20
Kochi (COK)
T2, 14 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
03:10
Dammam, King Fahd (DMM)
T3, 15 thá
+1
6 524 394 ₫
02:25
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
09:05
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
3 560 362 ₫
03:30
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
5g
1 điểm dừng
08:30
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
4 235 980 ₫
03:30
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
13g
1 điểm dừng
16:30
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
4 857 829 ₫
03:40
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T2, 14 thá
16g
1 điểm dừng
19:40
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
6 655 933 ₫
04:00
Riyadh, King Halid (RUH)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:10
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
1 937 846 ₫
04:05
Trivandrum (TRV)
T2, 14 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
19:25
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
6 631 326 ₫
04:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
23:00
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
7 516 556 ₫