01:15
Butuan, Bankasi (BXU)
CN, 13 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
23:55
Davao (DVO)
CN, 13 thá
2 764 141 ₫
04:40
Iloilo (ILO)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:35
Davao (DVO)
CN, 13 thá
1 368 856 ₫
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
60g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Davao (DVO)
T3, 15 thá
+1
12 614 071 ₫
09:20
Tacloban, D. Z. Romualdes (TAC)
CN, 13 thá
3g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Davao (DVO)
CN, 13 thá
1 895 316 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
42g 25ph
2 điểm dừng
04:25
Davao (DVO)
T3, 15 thá
+1
13 510 238 ₫
13:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Davao (DVO)
CN, 13 thá
4 080 139 ₫
13:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
11:10
Davao (DVO)
T3, 15 thá
+1
22 562 428 ₫
13:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
21:45
Davao (DVO)
CN, 13 thá
3 905 766 ₫
14:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Davao (DVO)
CN, 13 thá
1 495 838 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
23:35
Davao (DVO)
T2, 14 thá
+1
10 254 876 ₫
20:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
22:20
Davao (DVO)
CN, 13 thá
1 430 524 ₫
20:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
25g 15ph
3 điểm dừng
21:45
Davao (DVO)
T2, 14 thá
+1
9 872 106 ₫
22:55
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
23:55
Davao (DVO)
CN, 13 thá
1 042 894 ₫
05:15
Puerto Princesa (PPS)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:00
Davao (DVO)
T2, 14 thá
1 720 943 ₫
09:20
Tacloban, D. Z. Romualdes (TAC)
T2, 14 thá
3g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Davao (DVO)
T2, 14 thá
1 877 392 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
22:20
Davao (DVO)
T3, 15 thá
+1
13 578 285 ₫
11:00
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:10
Davao (DVO)
T2, 14 thá
1 562 975 ₫
11:20
Dumaguete (DGT)
T2, 14 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
21:10
Davao (DVO)
T2, 14 thá
1 955 465 ₫
12:15
Iloilo (ILO)
T2, 14 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Davao (DVO)
T3, 15 thá
+1
1 668 996 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
07:50
Davao (DVO)
T4, 16 thá
+1
10 478 158 ₫
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
49g 55ph
2 điểm dừng
21:10
Davao (DVO)
T4, 16 thá
+1
18 976 244 ₫
20:00
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:10
Davao (DVO)
T2, 14 thá
964 214 ₫
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
07:50
Davao (DVO)
T4, 16 thá
+1
11 372 805 ₫
00:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Davao (DVO)
T3, 15 thá
1 100 917 ₫
00:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
15:30
Davao (DVO)
T4, 16 thá
+1
13 272 374 ₫
03:55
Tacloban, D. Z. Romualdes (TAC)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:05
Davao (DVO)
T3, 15 thá
1 198 736 ₫
07:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
23:35
Davao (DVO)
T4, 16 thá
+1
11 542 317 ₫
10:00
Puerto Princesa (PPS)
T3, 15 thá
3g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Davao (DVO)
T3, 15 thá
1 667 781 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
16:05
Davao (DVO)
T4, 16 thá
+1
13 292 424 ₫
14:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:30
Davao (DVO)
T3, 15 thá
1 410 171 ₫
17:25
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
46g 5ph
2 điểm dừng
15:30
Davao (DVO)
T5, 17 thá
+1
9 444 073 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
35g
2 điểm dừng
04:25
Davao (DVO)
T5, 17 thá
+1
10 662 555 ₫
19:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
15:30
Davao (DVO)
T5, 17 thá
+1
12 925 147 ₫
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
02:30
Davao (DVO)
T5, 17 thá
+1
11 608 239 ₫
06:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Davao (DVO)
T4, 16 thá
3 976 548 ₫
09:45
Puerto Princesa (PPS)
T4, 16 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Davao (DVO)
T4, 16 thá
2 025 943 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Davao (DVO)
T5, 17 thá
+1
11 894 100 ₫
10:55
Tacloban, D. Z. Romualdes (TAC)
T4, 16 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Davao (DVO)
T4, 16 thá
2 393 827 ₫
13:00
Cebu, Maktan (CEB)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:10
Davao (DVO)
T4, 16 thá
1 025 882 ₫
13:05
Sharjah (SHJ)
T4, 16 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
21:45
Davao (DVO)
T5, 17 thá
+1
8 834 680 ₫
13:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
03:45
Davao (DVO)
T6, 18 thá
+1
24 684 063 ₫
15:50
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
22:35
Davao (DVO)
T5, 17 thá
+1
9 731 758 ₫
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
04:25
Davao (DVO)
T6, 18 thá
+1
13 105 900 ₫
01:25
Hồng Kông (HKG)
T5, 17 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Davao (DVO)
T5, 17 thá
4 015 736 ₫
01:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
36g 35ph
3 điểm dừng
14:05
Davao (DVO)
T6, 18 thá
+1
11 981 894 ₫
02:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
21:45
Davao (DVO)
T5, 17 thá
3 942 220 ₫
08:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
21:45
Davao (DVO)
T5, 17 thá
3 994 471 ₫
09:50
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:00
Davao (DVO)
T5, 17 thá
861 839 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Davao (DVO)
T6, 18 thá
+1
11 090 893 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
42g
2 điểm dừng
07:50
Davao (DVO)
T7, 19 thá
+1
10 483 626 ₫