09:25
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
19:55
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
3 739 238 ₫
09:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
04:55
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
+1
3 770 258 ₫
07:35
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
10:55
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
3 959 230 ₫
08:10
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
4 943 024 ₫
09:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
3 752 216 ₫
14:25
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
04:55
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
+1
5 418 144 ₫
15:35
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:40
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
1 579 514 ₫
17:20
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
19:20
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
991 390 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
06:25
Davao (DVO)
T6, 6 Thá
+1
13 614 206 ₫
17:55
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
19:55
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
1 499 747 ₫
19:30
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:25
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
1 274 373 ₫
15:00
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
4 738 225 ₫
21:55
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
23:55
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
1 383 262 ₫
19:00
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
+1
4 107 052 ₫
21:20
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
21:45
Davao (DVO)
T6, 6 Thá
+1
9 910 420 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
01:40
Davao (DVO)
T6, 6 Thá
+1
12 283 489 ₫
05:30
Ninoi Akino (MNL)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:35
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
1 627 627 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
00:45
Davao (DVO)
T7, 7 Thá
+1
12 493 036 ₫
02:35
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
4 265 004 ₫
09:10
Maktan (CEB)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:20
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
909 091 ₫
09:25
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
4 150 418 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
08:45
Davao (DVO)
T7, 7 Thá
+1
17 645 923 ₫
12:35
Bankasi (BXU)
T5, 5 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
2 660 167 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
09:10
Davao (DVO)
T7, 7 Thá
+1
11 895 100 ₫
09:00
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
19:45
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
3 727 209 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
01:40
Davao (DVO)
T7, 7 Thá
+1
13 561 978 ₫
18:15
Ninoi Akino (MNL)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
20:15
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
1 231 324 ₫
20:15
Ninoi Akino (MNL)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:05
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
1 346 860 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
00:45
Davao (DVO)
CN, 8 Thá
+1
13 564 510 ₫
23:25
Ninoi Akino (MNL)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
01:25
Davao (DVO)
T6, 6 Thá
+1
1 125 285 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
09:10
Davao (DVO)
T7, 7 Thá
+1
12 628 514 ₫
06:45
Maktan (CEB)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:50
Davao (DVO)
T6, 6 Thá
892 315 ₫
02:35
Don Mueang (DMK)
T6, 6 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Davao (DVO)
T6, 6 Thá
3 980 755 ₫
04:25
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
12:55
Davao (DVO)
T6, 6 Thá
3 921 562 ₫
09:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 6 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
21:25
Davao (DVO)
T6, 6 Thá
5 091 795 ₫
06:00
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Davao (DVO)
T6, 6 Thá
4 040 896 ₫
06:30
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
03:20
Davao (DVO)
T7, 7 Thá
+1
3 949 734 ₫
07:35
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
10:55
Davao (DVO)
T6, 6 Thá
4 002 596 ₫
14:00
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
00:45
Davao (DVO)
T7, 7 Thá
+1
4 332 742 ₫
12:25
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
13g
1 điểm dừng
01:25
Davao (DVO)
T7, 7 Thá
+1
4 062 737 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
51g 20ph
2 điểm dừng
20:55
Davao (DVO)
CN, 8 Thá
+1
13 578 754 ₫
17:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 6 Thá
10g
1 điểm dừng
04:55
Davao (DVO)
T7, 7 Thá
+1
4 115 599 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
01:15
Davao (DVO)
CN, 8 Thá
+1
13 541 086 ₫
17:45
Ninoi Akino (MNL)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
19:45
Davao (DVO)
T6, 6 Thá
1 247 784 ₫
23:40
Ninoi Akino (MNL)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
01:40
Davao (DVO)
T7, 7 Thá
+1
1 421 879 ₫
21:30
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 6 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
03:35
Davao (DVO)
CN, 8 Thá
+1
5 478 602 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
17:40
Davao (DVO)
CN, 8 Thá
+1
16 677 007 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
06:25
Davao (DVO)
CN, 8 Thá
+1
12 623 766 ₫
05:30
Ninoi Akino (MNL)
T7, 7 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:35
Davao (DVO)
T7, 7 Thá
1 427 260 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
34g
2 điểm dừng
17:40
Davao (DVO)
CN, 8 Thá
+1
18 099 202 ₫