12:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
37g
3 điểm dừng
06:25
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
+1
14 323 904 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
13:05
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
+1
14 652 969 ₫
19:05
Puerto Princesa (PPS)
T2, 2 Thá
46g 35ph
1 điểm dừng
17:40
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
+1
3 140 763 ₫
19:15
D. Z. Romualdes (TAC)
T2, 2 Thá
4g
1 điểm dừng
23:15
Davao (DVO)
T2, 2 Thá
1 873 828 ₫
21:00
Ninoi Akino (MNL)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:55
Davao (DVO)
T2, 2 Thá
1 715 024 ₫
20:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
04:55
Davao (DVO)
T3, 3 Thá
+1
4 054 764 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
07:35
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
+1
12 395 019 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
05:20
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
+1
11 966 661 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
49g 30ph
2 điểm dừng
01:40
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
+1
13 639 358 ₫
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
29g 55ph
3 điểm dừng
06:25
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
+1
14 171 464 ₫
21:30
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
20:45
Davao (DVO)
T3, 3 Thá
+1
6 751 575 ₫
07:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
19:45
Davao (DVO)
T3, 3 Thá
3 685 599 ₫
02:35
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Davao (DVO)
T3, 3 Thá
4 327 182 ₫
09:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Davao (DVO)
T3, 3 Thá
4 421 382 ₫
05:00
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Davao (DVO)
T3, 3 Thá
4 209 431 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
22:55
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
+1
14 517 397 ₫
14:20
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:30
Davao (DVO)
T3, 3 Thá
1 087 763 ₫
15:35
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:40
Davao (DVO)
T3, 3 Thá
1 374 183 ₫
17:00
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
+1
2 885 849 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
01:40
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
+1
12 407 749 ₫
21:15
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
04:55
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
+1
7 180 251 ₫
16:35
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
00:15
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
+1
4 277 854 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
06:50
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
+1
12 076 774 ₫
23:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
14:25
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
+1
4 545 816 ₫
09:25
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
19:55
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
3 759 432 ₫
09:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
04:55
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
+1
3 790 620 ₫
07:35
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
10:55
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
3 980 612 ₫
08:10
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
4 969 719 ₫
09:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
3 772 480 ₫
14:25
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
04:55
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
+1
5 447 405 ₫
15:35
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:40
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
1 588 044 ₫
17:20
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
19:20
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
996 744 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
06:25
Davao (DVO)
T6, 6 Thá
+1
13 687 731 ₫
17:55
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
19:55
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
1 507 846 ₫
19:30
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:25
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
1 281 256 ₫
15:00
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
4 763 814 ₫
21:55
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
23:55
Davao (DVO)
T4, 4 Thá
1 390 732 ₫
19:00
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
+1
4 129 233 ₫
21:20
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
21:45
Davao (DVO)
T6, 6 Thá
+1
9 963 943 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
01:40
Davao (DVO)
T6, 6 Thá
+1
12 349 828 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
00:45
Davao (DVO)
T7, 7 Thá
+1
12 560 506 ₫
02:35
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
4 288 037 ₫
09:10
Maktan (CEB)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:20
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
914 001 ₫
09:25
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
4 172 833 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
08:45
Davao (DVO)
T7, 7 Thá
+1
17 741 222 ₫
12:35
Bankasi (BXU)
T5, 5 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
2 674 534 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
09:10
Davao (DVO)
T7, 7 Thá
+1
11 959 341 ₫
09:00
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
19:45
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
3 747 339 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
01:40
Davao (DVO)
T7, 7 Thá
+1
13 635 221 ₫
18:15
Ninoi Akino (MNL)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
20:15
Davao (DVO)
T5, 5 Thá
1 237 974 ₫