16:30
Brunei (BWN)
T2, 2 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
4 414 699 ₫
16:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2 205 122 ₫
12:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
4 891 431 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
18:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
10 237 316 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
10 965 143 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
57g 20ph
2 điểm dừng
02:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
14 807 318 ₫
16:50
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
20:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
3 917 600 ₫
18:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1 939 705 ₫
17:15
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
20:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
3 815 125 ₫
13:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
4 082 133 ₫
15:40
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
14 554 632 ₫
14:00
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
17:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
3 596 809 ₫
12:00
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
26g 20ph
3 điểm dừng
20:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
12 817 967 ₫
19:30
Ninoi Akino (MNL)
T2, 2 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
3 431 958 ₫
14:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
9 475 118 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
28g 30ph
3 điểm dừng
23:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
11 474 972 ₫
15:25
Ninoi Akino (MNL)
T2, 2 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2 618 841 ₫
19:40
Tabing (PDG)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2 043 135 ₫
19:40
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
23:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
3 839 630 ₫
20:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1 944 797 ₫
16:00
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2 478 176 ₫
20:05
Kualanamu (KNO)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2 240 447 ₫
21:15
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1 891 968 ₫
20:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
3 259 150 ₫
21:30
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2 225 808 ₫
16:30
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
18 637 401 ₫
21:35
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:15
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2 353 424 ₫
21:35
Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 2 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
23:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
6 144 044 ₫
21:55
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1 946 388 ₫
17:15
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2 221 989 ₫
17:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
12:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
11 668 147 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
22:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
12 325 960 ₫
17:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
16:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
10 702 272 ₫
17:20
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
11:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
14 752 580 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
20:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
11 810 402 ₫
15:55
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
22g 25ph
3 điểm dừng
20:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
12 758 137 ₫
17:55
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
46g 25ph
2 điểm dừng
20:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
15 066 370 ₫
18:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
08:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
+1
13 914 322 ₫
23:20
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
2 334 966 ₫
22:20
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
19:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
3 971 383 ₫
18:45
Hải Khẩu (HAK)
T2, 2 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
4 523 539 ₫
23:55
Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 2 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
08:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
3 377 538 ₫
18:55
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
3 874 319 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
22:45
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
11 843 818 ₫
21:15
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
9 992 585 ₫
21:20
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
23:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
10 584 203 ₫
23:30
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
23:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
15 011 950 ₫
19:35
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
50g 25ph
2 điểm dừng
02:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
+1
10 758 283 ₫
21:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
21:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
10 528 510 ₫
21:55
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
15g
1 điểm dừng
14:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
+1
9 836 645 ₫