07:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
55g
2 điểm dừng
14:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
17 011 058 ₫
07:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
33g
2 điểm dừng
16:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
8 467 708 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
54g 45ph
2 điểm dừng
14:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
22 045 689 ₫
07:25
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2 036 576 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
11 196 914 ₫
08:00
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
4 496 628 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
53g 5ph
2 điểm dừng
14:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
18 994 471 ₫
09:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
4 079 227 ₫
09:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
56g 30ph
3 điểm dừng
18:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
11 065 071 ₫
09:40
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
06:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
8 164 530 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
07:50
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
13 152 682 ₫
10:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
13:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
3 707 698 ₫
10:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
45g 20ph
2 điểm dừng
07:50
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
29 846 285 ₫
10:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
06:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
5 033 416 ₫
11:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
06:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
4 613 281 ₫
11:15
Cape Town (CPT)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
12 151 103 ₫
11:40
Padang, Tabing (PDG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1 816 331 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
10 625 190 ₫
12:00
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2 337 019 ₫
12:35
Banjarmasin, Shamsudin-Nur (BDJ)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1 964 275 ₫
13:00
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2 724 953 ₫
13:00
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
23g
2 điểm dừng
12:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
9 692 569 ₫
13:05
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2 241 935 ₫
13:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
17:40
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
9 219 880 ₫
13:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
12 407 801 ₫
13:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
16:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
16 996 172 ₫
13:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
14:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
3 766 025 ₫
13:35
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
4 285 194 ₫
13:35
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
45g 35ph
2 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
11 374 324 ₫
13:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
14:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
13 927 031 ₫
13:50
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
48g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
17 325 172 ₫
13:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
05:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
4 035 178 ₫
14:10
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
15:25
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
11 557 810 ₫
14:15
Bandar Seri Begawan, Brunei (BWN)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
3 827 997 ₫
14:15
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
46g 40ph
2 điểm dừng
12:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
14 126 921 ₫
14:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
07:50
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
8 005 954 ₫
15:20
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2 573 364 ₫
16:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
45g 35ph
2 điểm dừng
14:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
14 888 207 ₫
16:35
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
45g 55ph
3 điểm dừng
14:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
7 675 740 ₫
17:05
Goa, Manohar (GOX)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
7 171 456 ₫
17:05
Goa, Manohar (GOX)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
7 379 853 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
19:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
10 630 050 ₫
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
07:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
7 134 698 ₫
17:25
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
11 537 457 ₫
18:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
37g 15ph
1 điểm dừng
07:50
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
10 741 843 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
11:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
9 905 523 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
9 923 446 ₫
18:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
11:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
11 335 136 ₫
19:05
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
6 034 085 ₫
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
36g 35ph
3 điểm dừng
07:50
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
+1
15 617 899 ₫