15:01
Sent-Pol (MSP)
T2, 2 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
23:16
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T2, 2 Thá
4 441 947 ₫
13:24
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
14g 57ph
1 điểm dừng
07:21
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
+1
6 151 241 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
37g 46ph
3 điểm dừng
05:21
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
+1
18 413 522 ₫
16:42
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
2g 16ph
Bay thẳng
19:58
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T2, 2 Thá
3 838 947 ₫
02:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
48g 38ph
2 điểm dừng
16:38
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
+1
18 725 943 ₫
03:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
46g 42ph
4 điểm dừng
15:47
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
+1
19 390 669 ₫
20:50
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:30
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T2, 2 Thá
2 537 984 ₫
19:50
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
10g 31ph
1 điểm dừng
07:21
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
+1
2 547 797 ₫
21:07
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
2g 9ph
Bay thẳng
23:16
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T2, 2 Thá
2 261 015 ₫
21:53
Raleigh (RDU)
T2, 2 Thá
1g 31ph
Bay thẳng
23:24
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T2, 2 Thá
1 557 673 ₫
21:14
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
33g 7ph
1 điểm dừng
07:21
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
+1
3 137 820 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
65g 5ph
2 điểm dừng
16:05
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
+1
20 845 467 ₫
00:59
Luis Munos Marin (SJU)
T3, 3 Thá
4g 12ph
Bay thẳng
04:11
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
1 243 353 ₫
22:15
Mak-Karen (LAS)
T2, 2 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
+1
5 889 466 ₫
22:17
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
36g 12ph
2 điểm dừng
13:29
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
+1
4 978 159 ₫
22:40
San Diego (SAN)
T2, 2 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
11:05
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
+1
5 675 804 ₫
09:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g
2 điểm dừng
14:50
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
+1
22 791 846 ₫
00:03
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
14:13
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
4 106 736 ₫
00:14
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
20g 2ph
1 điểm dừng
23:16
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
3 322 360 ₫
05:15
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
2g 6ph
Bay thẳng
07:21
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
1 482 337 ₫
07:15
Luis Munos Marin (SJU)
T3, 3 Thá
4g 7ph
Bay thẳng
10:22
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
991 390 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
14:15
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
+1
17 794 695 ₫
08:18
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
38g 36ph
1 điểm dừng
23:54
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
+1
3 757 913 ₫
12:56
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
14:34
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
2 593 695 ₫
12:20
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
18g 1ph
1 điểm dừng
07:21
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
+1
1 664 029 ₫
13:23
Fort-Uort (DFW)
T3, 3 Thá
6g 42ph
1 điểm dừng
21:05
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
3 847 493 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
55g 20ph
3 điểm dừng
23:35
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
+1
22 637 377 ₫
17:30
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
1g 42ph
Bay thẳng
19:12
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
2 568 372 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
37g 36ph
3 điểm dừng
07:11
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
+1
24 671 119 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
46g 3ph
2 điểm dừng
16:43
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
+1
26 268 043 ₫
19:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
10g 46ph
1 điểm dừng
07:21
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
+1
3 280 261 ₫
18:58
Denver (DEN)
T3, 3 Thá
22g 17ph
1 điểm dừng
19:15
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
+1
4 271 968 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
41g 20ph
2 điểm dừng
14:50
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
+1
20 306 407 ₫
19:14
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
32g 57ph
2 điểm dừng
07:11
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
+1
4 736 326 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
16:05
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
+1
20 436 503 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
43g 8ph
3 điểm dừng
21:38
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
+1
22 018 232 ₫
23:52
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
11g 21ph
1 điểm dừng
14:13
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
+1
4 907 888 ₫
00:03
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
14:13
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
4 128 577 ₫
00:38
Mak-Karen (LAS)
T4, 4 Thá
19g 38ph
3 điểm dừng
23:16
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
2 445 239 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 33ph
2 điểm dừng
17:08
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
+1
30 775 196 ₫
06:39
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
18:19
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
2 787 415 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
16:05
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
+1
22 265 447 ₫
07:15
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
6g 14ph
1 điểm dừng
13:29
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
2 745 315 ₫
08:02
Pittsburg Interneshinl (PIT)
T4, 4 Thá
1g 18ph
Bay thẳng
09:20
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
2 563 940 ₫
07:25
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T4, 4 Thá
11g 1ph
1 điểm dừng
19:26
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
3 833 249 ₫
06:00
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
22g 11ph
2 điểm dừng
07:11
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
+1
2 931 122 ₫
06:00
San-Hose Munitsipal (SJC)
T4, 4 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
4 969 296 ₫
06:15
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
21g 56ph
2 điểm dừng
07:11
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
+1
2 913 712 ₫
06:25
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
30g 59ph
2 điểm dừng
16:24
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
+1
6 816 916 ₫
11:34
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
16g 37ph
1 điểm dừng
04:11
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
+1
1 557 356 ₫