10:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
50g 45ph
3 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 5 Thá
+1
21 761 205 ₫
21:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 5 Thá
+1
12 139 466 ₫
21:10
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 5 Thá
+1
5 825 209 ₫
08:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 5 Thá
+1
16 291 466 ₫
20:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 5 Thá
+1
11 797 290 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 7 Thá
+1
12 909 914 ₫
20:30
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 7 Thá
+1
12 197 708 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 7 Thá
+1
10 342 492 ₫
08:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 6 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 7 Thá
+1
14 078 881 ₫
03:05
Khabarovsk (KHV)
CN, 8 Thá
51g 45ph
2 điểm dừng
04:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 10 Thá
+1
15 994 872 ₫
19:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 8 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 10 Thá
+1
11 349 709 ₫
20:35
Khabarovsk (KHV)
T2, 9 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 10 Thá
+1
9 850 595 ₫
08:15
Khabarovsk (KHV)
T3, 10 Thá
53g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 12 Thá
+1
11 370 600 ₫
19:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 11 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 12 Thá
+1
11 287 668 ₫
08:15
Khabarovsk (KHV)
T5, 12 Thá
53g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 14 Thá
+1
11 287 668 ₫
07:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 12 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 12 Thá
4 023 487 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T6, 13 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 14 Thá
+1
10 532 097 ₫
08:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 18 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 19 Thá
+1
15 976 513 ₫
10:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 24 Thá
50g 45ph
3 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 26 Thá
+1
21 296 214 ₫
03:05
Khabarovsk (KHV)
T6, 27 Thá
99g 45ph
2 điểm dừng
04:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 1 Thá
+1
13 718 030 ₫
17:05
Khabarovsk (KHV)
T7, 28 Thá
164g 45ph
4 điểm dừng
11:50
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 5 Thá
+1
30 267 156 ₫
08:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 2 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 3 Thá
+1
16 741 264 ₫
06:55
Khabarovsk (KHV)
T5, 10 Thá
126g 55ph
3 điểm dừng
11:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 15 Thá
+1
21 224 677 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T6, 11 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 12 Thá
+1
10 574 196 ₫
08:55
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 Thá
76g 55ph
3 điểm dừng
11:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 15 Thá
+1
29 212 459 ₫
07:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 12 Thá
6 578 564 ₫
01:20
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 Thá
60g 30ph
2 điểm dừng
11:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 15 Thá
+1
19 030 767 ₫
09:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 Thá
165g 50ph
3 điểm dừng
04:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 22 Thá
+1
17 802 292 ₫
07:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 Thá
143g 50ph
3 điểm dừng
04:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 22 Thá
+1
17 401 874 ₫
23:05
Khabarovsk (KHV)
T6, 18 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 19 Thá
+1
20 060 775 ₫
01:55
Khabarovsk (KHV)
T7, 19 Thá
76g 55ph
3 điểm dừng
04:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 22 Thá
+1
28 365 726 ₫
10:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 26 Thá
123g 15ph
4 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 31 Thá
+1
28 172 006 ₫
22:10
Khabarovsk (KHV)
T2, 28 Thá
56g 40ph
2 điểm dừng
04:50
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 31 Thá
+1
19 260 572 ₫
11:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 29 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
04:50
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 31 Thá
+1
20 295 644 ₫
12:00
Khabarovsk (KHV)
T5, 31 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
04:50
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 2 Thá
+1
14 907 888 ₫
10:05
Khabarovsk (KHV)
CN, 3 Thá
51g 20ph
3 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 5 Thá
+1
21 607 685 ₫
11:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 3 Thá
43g
2 điểm dừng
04:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 5 Thá
+1
16 971 385 ₫
19:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 3 Thá
90g 15ph
2 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 7 Thá
+1
13 567 675 ₫
12:00
Khabarovsk (KHV)
T5, 7 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
04:50
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 9 Thá
+1
14 270 385 ₫
20:35
Khabarovsk (KHV)
T2, 11 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 12 Thá
+1
12 296 467 ₫
10:05
Khabarovsk (KHV)
CN, 31 Thá
51g 20ph
2 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 2 Thá
+1
12 092 618 ₫
20:35
Khabarovsk (KHV)
T2, 1 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 2 Thá
+1
10 633 388 ₫
07:40
Khabarovsk (KHV)
T2, 8 Thá
119g 10ph
3 điểm dừng
04:50
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 13 Thá
+1
19 124 145 ₫
02:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 11 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
06:50
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 11 Thá
8 654 723 ₫
03:05
Khabarovsk (KHV)
T6, 12 Thá
27g 45ph
3 điểm dừng
04:50
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 13 Thá
+1
22 766 523 ₫
18:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 28 Thá
139g 20ph
3 điểm dừng
11:50
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 6 Thá
+1
16 721 638 ₫