08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
90g 50ph
2 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 17 thá
+1
12 086 700 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 15 thá
+1
15 082 933 ₫
1К 4501
Giá tốt nhất
23:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:00
Phủ Viễn (FYJ)
T2, 14 thá
+1
2 146 546 ₫
08:50
Nikolaevsk-on-Amur (NLI)
T2, 14 thá
114g 50ph
4 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 19 thá
+1
30 285 558 ₫
1К 4501
Giá tốt nhất
23:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:00
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 15 thá
+1
2 146 546 ₫
08:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 17 thá
+1
10 249 408 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
53g 20ph
3 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 19 thá
+1
20 056 808 ₫
1К 4501
Giá tốt nhất
23:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:00
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 17 thá
+1
2 146 546 ₫
22:25
Khabarovsk (KHV)
T5, 17 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 19 thá
+1
10 513 093 ₫
22:25
Khabarovsk (KHV)
T5, 17 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 19 thá
+1
12 960 994 ₫
08:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 18 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 19 thá
+1
14 252 081 ₫
1К 4501
23:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:00
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 19 thá
+1
2 302 084 ₫
09:15
Khabarovsk (KHV)
T7, 19 thá
66g 25ph
2 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 22 thá
+1
13 513 883 ₫
1К 4501
23:30
Khabarovsk (KHV)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:00
Phủ Viễn (FYJ)
CN, 20 thá
+1
2 311 501 ₫
1К 4501
23:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:00
Phủ Viễn (FYJ)
T2, 21 thá
+1
2 155 356 ₫
09:15
Khabarovsk (KHV)
T2, 21 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 22 thá
+1
6 642 263 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T2, 21 thá
53g 20ph
2 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 24 thá
+1
16 347 591 ₫
08:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 23 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 24 thá
+1
9 233 854 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 27 thá
90g 50ph
2 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 1 thá
+1
12 571 845 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 28 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 29 thá
+1
10 459 627 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T2, 28 thá
53g 20ph
2 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 1 thá
+1
14 609 940 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 28 thá
4g 25ph
Bay thẳng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 29 thá
+1
7 650 829 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 1 thá
+1
11 909 594 ₫
08:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 30 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 1 thá
+1
11 289 872 ₫
22:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 30 thá
53g 25ph
3 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 3 thá
+1
13 754 785 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 30 thá
4g 25ph
Bay thẳng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 1 thá
+1
7 650 829 ₫
22:25
Khabarovsk (KHV)
T5, 1 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 3 thá
+1
12 851 935 ₫
14:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 2 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 3 thá
+1
9 873 625 ₫
09:15
Khabarovsk (KHV)
T7, 3 thá
66g 25ph
3 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 6 thá
+1
16 737 044 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 4 thá
90g 50ph
2 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 8 thá
+1
13 356 522 ₫
14:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 4 thá
37g 10ph
1 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 6 thá
+1
10 914 090 ₫
09:15
Khabarovsk (KHV)
T2, 5 thá
18g 25ph
Bay thẳng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 6 thá
+1
12 057 841 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T2, 5 thá
53g 20ph
2 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 8 thá
+1
14 204 083 ₫
06:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 9 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 10 thá
+1
7 650 222 ₫
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 12 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 13 thá
+1
6 206 635 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 12 thá
4g 25ph
Bay thẳng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 13 thá
+1
4 735 403 ₫
14:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 18 thá
37g 10ph
1 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 20 thá
+1
10 776 475 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T2, 19 thá
53g 20ph
2 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 22 thá
+1
13 343 460 ₫
08:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 21 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
03:40
Phủ Viễn (FYJ)
T5, 22 thá
+1
11 378 881 ₫
04:50
Khabarovsk (KHV)
T2, 26 thá
23g
Bay thẳng
03:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 27 thá
+1
13 612 309 ₫
04:50
Khabarovsk (KHV)
T2, 26 thá
23g
2 điểm dừng
03:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 27 thá
+1
12 570 630 ₫
00:05
Khabarovsk (KHV)
CN, 8 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
03:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 10 thá
+1
15 350 568 ₫
00:05
Khabarovsk (KHV)
T6, 27 thá
99g 45ph
2 điểm dừng
03:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 1 thá
+1
13 165 441 ₫
07:05
Khabarovsk (KHV)
T7, 28 thá
164g 45ph
4 điểm dừng
03:50
Phủ Viễn (FYJ)
T7, 5 thá
+1
29 047 937 ₫
20:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 9 thá
126g 55ph
3 điểm dừng
03:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 15 thá
+1
20 369 707 ₫
22:55
Khabarovsk (KHV)
T6, 11 thá
76g 55ph
3 điểm dừng
03:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 15 thá
+1
28 035 725 ₫
15:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 thá
60g 30ph
2 điểm dừng
03:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 15 thá
+1
18 264 172 ₫
06:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 thá
165g 50ph
3 điểm dừng
03:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 22 thá
+1
17 085 181 ₫
04:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
143g 50ph
3 điểm dừng
03:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 22 thá
+1
16 700 893 ₫
22:55
Khabarovsk (KHV)
T6, 18 thá
76g 55ph
3 điểm dừng
03:50
Phủ Viễn (FYJ)
T3, 22 thá
+1
27 223 100 ₫