06:15
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:45
Hatyai (HDY)
T3, 3 Thá
1 195 648 ₫
07:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
7g
1 điểm dừng
13:55
Hatyai (HDY)
T3, 3 Thá
3 349 214 ₫
07:45
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:15
Hatyai (HDY)
T3, 3 Thá
1 097 310 ₫
08:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
6g
1 điểm dừng
13:55
Hatyai (HDY)
T3, 3 Thá
3 342 212 ₫
08:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
6g
1 điểm dừng
13:55
Hatyai (HDY)
T3, 3 Thá
3 623 859 ₫
08:35
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:05
Hatyai (HDY)
T3, 3 Thá
1 095 400 ₫
10:40
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:05
Hatyai (HDY)
T3, 3 Thá
1 129 134 ₫
13:40
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:55
Hatyai (HDY)
T3, 3 Thá
1 691 474 ₫
14:20
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
47g 25ph
1 điểm dừng
13:45
Hatyai (HDY)
T5, 5 Thá
+1
2 814 562 ₫
17:30
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:40
Hatyai (HDY)
T3, 3 Thá
2 521 139 ₫
19:25
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:55
Hatyai (HDY)
T3, 3 Thá
896 179 ₫
15:45
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:10
Hatyai (HDY)
T3, 3 Thá
1 105 266 ₫
20:35
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:40
Hatyai (HDY)
T3, 3 Thá
1 005 337 ₫
06:20
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:50
Hatyai (HDY)
T4, 4 Thá
1 142 819 ₫
06:35
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:05
Hatyai (HDY)
T4, 4 Thá
999 609 ₫
03:45
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:15
Hatyai (HDY)
T4, 4 Thá
1 073 123 ₫
10:40
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:05
Hatyai (HDY)
T4, 4 Thá
1 066 440 ₫
11:55
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:30
Hatyai (HDY)
T4, 4 Thá
2 971 138 ₫
13:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:55
Hatyai (HDY)
T4, 4 Thá
1 505 937 ₫
16:45
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:20
Hatyai (HDY)
T4, 4 Thá
2 552 327 ₫
18:05
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:40
Hatyai (HDY)
T4, 4 Thá
1 012 657 ₫
18:20
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:50
Hatyai (HDY)
T4, 4 Thá
1 231 928 ₫
15:45
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:10
Hatyai (HDY)
T4, 4 Thá
1 034 934 ₫
16:10
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:40
Hatyai (HDY)
T4, 4 Thá
1 057 847 ₫
20:35
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:40
Hatyai (HDY)
T4, 4 Thá
1 957 845 ₫
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
07:50
Hatyai (HDY)
T6, 6 Thá
+1
11 868 005 ₫
06:15
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:45
Hatyai (HDY)
T5, 5 Thá
1 002 155 ₫
08:55
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
6g
1 điểm dừng
13:55
Hatyai (HDY)
T5, 5 Thá
3 599 673 ₫
13:40
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:55
Hatyai (HDY)
T5, 5 Thá
2 086 416 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
21:40
Hatyai (HDY)
T6, 6 Thá
+1
12 966 587 ₫
16:10
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:40
Hatyai (HDY)
T5, 5 Thá
1 165 414 ₫
20:35
Phuket (HKT)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:40
Hatyai (HDY)
T5, 5 Thá
1 924 429 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
25g
2 điểm dừng
21:40
Hatyai (HDY)
T6, 6 Thá
+1
12 817 012 ₫
06:20
Don Mueang (DMK)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:50
Hatyai (HDY)
T6, 6 Thá
1 039 389 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
39g
2 điểm dừng
21:40
Hatyai (HDY)
T7, 7 Thá
+1
12 649 297 ₫
07:55
Changi (SIN)
T6, 6 Thá
7g
1 điểm dừng
13:55
Hatyai (HDY)
T6, 6 Thá
5 221 451 ₫
08:35
Don Mueang (DMK)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:05
Hatyai (HDY)
T6, 6 Thá
1 133 908 ₫
11:00
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Hatyai (HDY)
T6, 6 Thá
1 178 144 ₫
11:35
Chiang Mai (CNX)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:45
Hatyai (HDY)
T6, 6 Thá
2 313 962 ₫
12:00
Udon Thani (UTH)
T6, 6 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
19:40
Hatyai (HDY)
T6, 6 Thá
1 994 125 ₫
13:40
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:55
Hatyai (HDY)
T6, 6 Thá
3 756 886 ₫
16:45
Changi (SIN)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:20
Hatyai (HDY)
T6, 6 Thá
5 873 854 ₫
18:20
Don Mueang (DMK)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:50
Hatyai (HDY)
T6, 6 Thá
1 035 252 ₫
20:35
Phuket (HKT)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:40
Hatyai (HDY)
T6, 6 Thá
1 729 027 ₫
18:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
12:30
Hatyai (HDY)
CN, 8 Thá
+1
12 571 008 ₫
22:35
Chiang Mai (CNX)
T6, 6 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:40
Hatyai (HDY)
T7, 7 Thá
+1
2 287 547 ₫
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
07:45
Hatyai (HDY)
CN, 8 Thá
+1
11 524 618 ₫
06:15
Don Mueang (DMK)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:45
Hatyai (HDY)
T7, 7 Thá
1 086 808 ₫
06:35
Don Mueang (DMK)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:05
Hatyai (HDY)
T7, 7 Thá
1 072 168 ₫
03:45
Don Mueang (DMK)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:15
Hatyai (HDY)
T7, 7 Thá
1 038 753 ₫