23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:45
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 13 thá
+1
1 021 933 ₫
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:40
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 13 thá
+1
1 186 281 ₫
23:35
Chiang Mai (CNX)
T7, 12 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
14:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 13 thá
+1
2 201 227 ₫
01:10
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 13 thá
3 479 251 ₫
06:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 13 thá
1 891 366 ₫
13:35
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
14:35
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 13 thá
2 821 557 ₫
21:05
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
08:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
+1
3 531 199 ₫
00:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:35
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
1 113 676 ₫
00:35
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
08:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
2 616 805 ₫
06:55
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
2 327 906 ₫
08:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:30
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
996 112 ₫
09:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
27g 10ph
3 điểm dừng
12:50
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 15 thá
+1
11 139 498 ₫
11:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:35
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
1 054 438 ₫
11:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:50
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
1 032 262 ₫
12:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 14 thá
1 020 111 ₫
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:45
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 15 thá
+1
931 102 ₫
01:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 15 thá
1 036 515 ₫
06:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 15 thá
1 657 148 ₫
13:35
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
14:35
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 15 thá
1 612 492 ₫
15:15
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
08:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
+1
2 677 259 ₫
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:45
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
+1
989 428 ₫
23:55
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
08:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
+1
3 711 040 ₫
00:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:35
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
1 034 996 ₫
01:10
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
3 592 563 ₫
06:55
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
1 657 452 ₫
08:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:30
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
921 077 ₫
09:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
937 481 ₫
12:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
1 042 287 ₫
13:35
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
14:35
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T4, 16 thá
2 114 649 ₫
01:10
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T5, 17 thá
3 508 719 ₫
08:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:30
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T5, 17 thá
936 266 ₫
10:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:50
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T5, 17 thá
952 670 ₫
13:35
Phuket (HKT)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
14:35
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T5, 17 thá
1 935 719 ₫
18:50
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
14:35
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T6, 18 thá
+1
8 235 008 ₫
04:10
Singapore, Changi (SIN)
T6, 18 thá
3g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T6, 18 thá
3 781 518 ₫
05:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:45
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T6, 18 thá
1 032 566 ₫
11:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:50
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T6, 18 thá
943 253 ₫
11:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:50
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T6, 18 thá
1 043 198 ₫
13:35
Phuket (HKT)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
14:35
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T6, 18 thá
2 589 769 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
01:35
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 20 thá
+1
11 286 530 ₫
01:10
Singapore, Changi (SIN)
T7, 19 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T7, 19 thá
3 755 696 ₫
12:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:15
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T7, 19 thá
1 095 449 ₫
19:40
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá
42g 30ph
3 điểm dừng
14:10
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 21 thá
+1
9 371 165 ₫
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:40
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 20 thá
+1
1 071 450 ₫
11:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:50
Hat Yai, Hatyai (HDY)
CN, 20 thá
1 031 958 ₫
00:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:35
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 21 thá
1 016 769 ₫
04:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:20
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 21 thá
3 646 637 ₫
06:55
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 21 thá
1 804 180 ₫
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:45
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 22 thá
+1
904 672 ₫
04:15
Singapore, Changi (SIN)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:50
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T3, 22 thá
2 973 753 ₫