10:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
13:05
Ngọc Lâm (UYN)
T2, 14 thá
2 595 237 ₫
08:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:35
Ngọc Lâm (UYN)
CN, 20 thá
2 701 258 ₫
23:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:15
Ngọc Lâm (UYN)
T4, 23 thá
+1
1 731 272 ₫
23:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:15
Ngọc Lâm (UYN)
T5, 24 thá
+1
2 136 217 ₫
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:40
Ngọc Lâm (UYN)
T5, 24 thá
4 758 491 ₫
06:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Ngọc Lâm (UYN)
T6, 13 thá
9 020 293 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Ngọc Lâm (UYN)
T7, 14 thá
9 102 011 ₫
04:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
16:15
Ngọc Lâm (UYN)
T7, 14 thá
5 061 668 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Ngọc Lâm (UYN)
CN, 15 thá
8 793 062 ₫
04:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
16:15
Ngọc Lâm (UYN)
CN, 15 thá
5 069 263 ₫
06:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Ngọc Lâm (UYN)
CN, 15 thá
5 189 866 ₫