20:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:10
Ngọc Lâm (UYN)
T3, 3 Thá
1 765 953 ₫
17:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:00
Ngọc Lâm (UYN)
T7, 7 Thá
3 383 452 ₫
07:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:15
Ngọc Lâm (UYN)
CN, 8 Thá
1 928 020 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Ngọc Lâm (UYN)
T6, 13 Thá
4 708 154 ₫
14:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
00:15
Ngọc Lâm (UYN)
T7, 14 Thá
+1
9 398 898 ₫
05:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Ngọc Lâm (UYN)
T7, 14 Thá
9 484 047 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
12:05
Ngọc Lâm (UYN)
T7, 14 Thá
4 708 154 ₫
07:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Ngọc Lâm (UYN)
T7, 14 Thá
5 274 120 ₫
07:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:15
Ngọc Lâm (UYN)
CN, 15 Thá
1 885 920 ₫
10:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
00:15
Ngọc Lâm (UYN)
T2, 16 Thá
+1
9 162 130 ₫
07:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Ngọc Lâm (UYN)
CN, 15 Thá
5 282 033 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Ngọc Lâm (UYN)
CN, 15 Thá
5 407 698 ₫
18:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 23 Thá
3g
Bay thẳng
21:00
Ngọc Lâm (UYN)
T2, 23 Thá
3 322 360 ₫