Chuyến bay đến Cartagena (Rafael Nunets)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Cartagena (Rafael Nunets)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

American Airlines
AA 4736
21:20
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
17:35
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
CN, 13 thá +1
3 934 625 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2412
22:10
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T7, 12 thá
14g
2 điểm dừng
12:10
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
CN, 13 thá +1
7 030 500 ₫
LATAM Chile
LA 2430 🔥 Ưu đãi hot
22:45
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T7, 12 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
21:20
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
CN, 13 thá +1
4 713 227 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2430
22:45
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T7, 12 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
CN, 13 thá +1
4 713 227 ₫
Latam Airlines Peru
LP 2438
23:55
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T7, 12 thá
12g 15ph
2 điểm dừng
12:10
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
CN, 13 thá +1
7 188 468 ₫
JetSMART
JA 5164
00:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
1g 37ph
Bay thẳng
01:37
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
CN, 13 thá
2 125 585 ₫
Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
45g 55ph
4 điểm dừng
22:55
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T2, 14 thá +1
27 719 181 ₫
United Airlines
UA 1784
01:30
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
12g 10ph
2 điểm dừng
13:40
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
CN, 13 thá
10 678 352 ₫
American Airlines
AA 655
09:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:35
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
CN, 13 thá
13 089 799 ₫
JetSMART
JA 5410
10:05
Medellin, Hose Mariya Kordova (MDE)
CN, 13 thá
1g 12ph
Bay thẳng
11:17
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
CN, 13 thá
361 504 ₫
Arajet
DM 1802
13:13
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
CN, 13 thá
2g 2ph
Bay thẳng
15:15
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
CN, 13 thá
4 113 859 ₫
Iberojet
E9 813
15:10
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
22:55
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T2, 14 thá +1
14 975 393 ₫
Etihad Airways
EY 844
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
70g 30ph
3 điểm dừng
17:35
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T4, 16 thá +1
46 902 606 ₫
JetSMART
JA 5158
19:35
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
1g 37ph
Bay thẳng
21:12
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
CN, 13 thá
2 342 791 ₫
LATAM Chile
LA 1442
23:35
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
13:05
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T2, 14 thá +1
5 371 833 ₫
Aero Republica S.A.
P5 7518
06:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
1g 33ph
Bay thẳng
08:13
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T2, 14 thá
1 701 197 ₫
Welcome Air
2W 3503
12:45
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
48g 55ph
2 điểm dừng
13:40
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T4, 16 thá +1
15 157 057 ₫
Arajet
DM 4601
15:30
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T2, 14 thá
33g 34ph
2 điểm dừng
01:04
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T4, 16 thá +1
8 421 229 ₫
United Airlines
UA 1021
19:17
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 14 thá
8g 43ph
1 điểm dừng
04:00
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T3, 15 thá +1
7 490 127 ₫
Eagle Aviation
Y4 3931
19:20
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T2, 14 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
19:30
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T3, 15 thá +1
8 978 674 ₫
Turkish Airlines
TK 410
22:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
26g
2 điểm dừng
00:15
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T4, 16 thá +1
49 408 227 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
37g 20ph
4 điểm dừng
12:05
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T4, 16 thá +1
20 670 758 ₫
American Airlines
AA 845 🔥 Ưu đãi hot
23:29
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá
18g 6ph
1 điểm dừng
17:35
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T3, 15 thá +1
3 675 497 ₫
United Airlines
UA 1784
01:30
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
04:00
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T4, 16 thá +1
12 599 793 ₫
AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
48g 20ph
4 điểm dừng
03:15
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T5, 17 thá +1
23 036 333 ₫
Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
49g 30ph
4 điểm dừng
04:40
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T5, 17 thá +1
24 400 632 ₫
FlyOne Armenia
3F 312
07:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
45g 10ph
4 điểm dừng
04:10
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T5, 17 thá +1
19 954 128 ₫
United Airlines
UA 1366
10:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
18g
2 điểm dừng
04:00
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T4, 16 thá +1
11 808 737 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
57g 35ph
4 điểm dừng
21:40
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T5, 17 thá +1
21 254 329 ₫
Copa Air
CM 392
12:24
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T3, 15 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
01:54
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T5, 17 thá +1
7 292 059 ₫
Welcome Air
2W 3503
12:45
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
23:00
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T4, 16 thá +1
16 187 800 ₫
Aero Republica S.A.
P5 7469
14:20
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T3, 15 thá
11g
1 điểm dừng
01:20
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T4, 16 thá +1
8 228 629 ₫
Aero Republica S.A.
P5 7213
16:00
San Andres, Gustavo Rohas Pinilya (ADZ)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:25
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T3, 15 thá
1 772 283 ₫
Copa Air
CM 871
19:59
San Salvador (SAL)
T3, 15 thá
17g 41ph
1 điểm dừng
13:40
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T4, 16 thá +1
5 987 909 ₫
LATAM Chile
LA 4221
20:10
Cúcuta, Kamilo Dazo (CUC)
T3, 15 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
04:35
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T4, 16 thá +1
2 162 950 ₫
Avianca
AV 8456
22:20
Pasto, Kano (PSO)
T3, 15 thá
3g 55ph
1 điểm dừng
02:15
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T4, 16 thá +1
3 022 966 ₫
Turkish Airlines
TK 422
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
76g 35ph
3 điểm dừng
04:00
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T7, 19 thá +1
53 180 631 ₫
AJet
VF 3039
01:35
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
44g 5ph
4 điểm dừng
21:40
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T5, 17 thá +1
14 941 369 ₫
Copa Air
CM 407
10:20
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T5, 17 thá +1
10 272 799 ₫
Aero Republica S.A.
P5 7600
11:10
Medellin, Hose Mariya Kordova (MDE)
T4, 16 thá
1g 13ph
Bay thẳng
12:23
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T4, 16 thá
1 205 420 ₫
Copa Air
CM 389
13:06
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
23g 59ph
1 điểm dừng
13:05
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T5, 17 thá +1
8 379 306 ₫
Copa Air
CM 884
14:30
San Salvador (SAL)
T4, 16 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T4, 16 thá
9 445 896 ₫
Air Europa
UX 33
14:50
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
04:00
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T6, 18 thá +1
14 203 779 ₫
JetSMART
JA 5150
18:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 16 thá
1g 37ph
Bay thẳng
20:07
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T4, 16 thá
1 118 537 ₫
Turkish Airlines
TK 212
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
48g 40ph
3 điểm dừng
22:50
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T6, 18 thá +1
25 329 303 ₫
Copa Air
CM 361
22:25
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T4, 16 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
13:05
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T5, 17 thá +1
8 471 961 ₫
Turkish Airlines
TK 53
05:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
40g 25ph
3 điểm dừng
21:40
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T6, 18 thá +1
15 616 380 ₫
Copa Air
CM 807
06:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 17 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
19:05
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T5, 17 thá
6 614 314 ₫
Pobeda
DP 963
08:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
38g 40ph
3 điểm dừng
22:50
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T6, 18 thá +1
22 945 501 ₫
Copa Air
CM 879
10:54
San Salvador (SAL)
T5, 17 thá
17g 6ph
1 điểm dừng
04:00
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T6, 18 thá +1
9 445 896 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 336290 ₫ · cao nhất: 2361322 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2361322 ₫ 13.09.2026 — 361504 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1205420 ₫ 17.09.2026 — 2120420 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1614922 ₫ 20.09.2026 — 1355793 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 1005529 ₫ 23.09.2026 — 939304 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 336290 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2361322 ₫
13
Giá tốt
361504 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
1205420 ₫
17
placeholder
2120420 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1614922 ₫
20
placeholder
1355793 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
1005529 ₫
23
placeholder
939304 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
Giá tốt
336290 ₫

Các hãng hàng không bay đến Cartagena (Rafael Nunets)

JetSMART
Giá từ
₫336 290
LATAM Chile
Giá từ
₫684 428
Aero Republica S.A.
Giá từ
₫863 357
Avianca
Giá từ
₫1 616 441
Clic Air
Giá từ
₫1 620 998
Copa Air
Giá từ
₫3 844 097
American Airlines
Giá từ
₫3 934 625
Arajet
Giá từ
₫4 113 859
Jetblue Airways
Giá từ
₫4 574 093
Latam Airlines Peru
Giá từ
₫4 713 227
Aeromexico
Giá từ
₫4 731 150
United Airlines
Giá từ
₫5 198 979
Frontier Airlines
Giá từ
₫5 481 196
Gol Transportes Aéreos
Giá từ
₫6 127 347
Porter Airlines
Giá từ
₫7 261 984
Avianca Ecuador
Giá từ
₫8 612 917
Sky Airline
Giá từ
₫8 664 560
Azul Brazilian Airlines
Giá từ
₫8 732 608
Eagle Aviation
Giá từ
₫8 978 674
LATAM Brasil
Giá từ
₫9 246 613

Điểm đến phổ biến đến Cartagena

MDE
Colombia → Colombia
CTG
từ
₫259 129
BOG
Colombia → Colombia
CTG
từ
₫322 316
CLO
Colombia → Colombia
CTG
từ
₫512 486
ADZ
Colombia → Colombia
CTG
từ
₫721 794
PEI
Pereira — Cartagena
Colombia → Colombia
CTG
từ
₫942 038
BGA
Bucaramanga — Cartagena
Colombia → Colombia
CTG
từ
₫1 100 614
AXM
Armenia — Cartagena
Colombia → Colombia
CTG
từ
₫1 933 289
BAQ
Barranquilla — Cartagena
Colombia → Colombia
CTG
từ
₫1 939 061
CUC
Colombia → Colombia
CTG
từ
₫2 016 526

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Colombia

Tất cả các gói

chimba

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chimba

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chimba

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

chimba

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

chimba

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Cartagena do các hãng hàng không sau khai thác: JetSMART, Copa Air, Aero Republica S.A., Pegasus Airlines, LATAM Chile, AJet, Welcome Air, Turkish Airlines, United Airlines, Arajet, Победа, Latam Airlines Peru, Avianca, American Airlines, FlyOne Armenia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay JA5164), do JetSMART khai thác, đến Cartagena lúc 01:37.
Vé rẻ nhất đến Cartagena từ Medellin có giá ₫361 504 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay JA5410, do JetSMART khai thác.