00:10
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
06:30
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
10 332 583 ₫
00:15
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 22 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
12 777 462 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
09:50
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
10 854 408 ₫
00:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 22 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
23:35
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
18 489 396 ₫
05:00
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
40g 5ph
4 điểm dừng
19:50
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
17 846 007 ₫
04:10
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
12 649 712 ₫
01:25
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
26g 20ph
3 điểm dừng
04:30
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
15 345 760 ₫
03:30
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
22:40
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
12 520 415 ₫
01:30
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
09:50
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
10 878 226 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
11 866 818 ₫
01:35
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
28g 45ph
4 điểm dừng
05:05
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
15 407 624 ₫
01:45
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
26g
3 điểm dừng
04:30
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
13 635 829 ₫
02:00
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
49g 45ph
3 điểm dừng
06:30
Kathmandu (KTM)
T7, 24 Thá
+1
14 027 121 ₫
02:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
8 053 191 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
06:30
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
12 631 152 ₫
03:00
Kempegovda (BLR)
T5, 22 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
4 737 881 ₫
03:10
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
40g 45ph
3 điểm dừng
20:40
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
14 526 676 ₫
05:45
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T5, 22 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
4 749 635 ₫
05:25
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
06:30
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
11 584 717 ₫
03:25
Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
01:35
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
8 437 678 ₫
05:35
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
10 397 540 ₫
07:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 22 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
13:05
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
18 047 994 ₫
03:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
5 225 062 ₫
03:55
Côn Minh (KMG)
T5, 22 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
6 720 014 ₫
08:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
10:30
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
6 916 743 ₫
08:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
10:30
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
6 916 743 ₫
06:05
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
31g 40ph
3 điểm dừng
14:30
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
15 141 917 ₫
06:40
Dabolim (GOI)
T5, 22 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
14:10
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
5 603 363 ₫
08:15
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
14:10
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
15 962 857 ₫
04:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
5 434 473 ₫
04:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
71g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Kathmandu (KTM)
CN, 25 Thá
+1
6 339 239 ₫
04:30
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
26g 35ph
3 điểm dừng
07:50
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
15 106 963 ₫
06:35
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
9 986 452 ₫
04:40
Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
T5, 22 Thá
56g 15ph
3 điểm dừng
13:10
Kathmandu (KTM)
T7, 24 Thá
+1
6 494 209 ₫
04:55
Varanasi (VNS)
T5, 22 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
4 742 211 ₫
04:55
Varanasi (VNS)
T5, 22 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
5 810 918 ₫
05:00
Ufa (UFA)
T5, 22 Thá
63g 15ph
3 điểm dừng
21:00
Kathmandu (KTM)
T7, 24 Thá
+1
18 153 782 ₫
05:20
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 22 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
07:50
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
7 796 454 ₫
05:30
Varanasi (VNS)
T5, 22 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
15:40
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
5 594 083 ₫
05:30
Varanasi (VNS)
T5, 22 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
6 856 116 ₫
08:10
Dabolim (GOI)
T5, 22 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
15:40
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
5 759 261 ₫
06:40
Dubai (DXB)
T5, 22 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
00:05
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
6 331 506 ₫
05:50
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
15:50
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
12 198 102 ₫
10:05
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
35g
2 điểm dừng
19:50
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
15 728 700 ₫
06:20
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
39g
3 điểm dừng
00:05
Kathmandu (KTM)
T7, 24 Thá
+1
15 059 019 ₫
06:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
17:30
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
6 123 642 ₫
06:30
Adler (AER)
T5, 22 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
22:40
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
13 584 482 ₫
06:40
Manohar (GOX)
T5, 22 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Kathmandu (KTM)
T5, 22 Thá
5 162 579 ₫
11:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
7 887 085 ₫
11:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Kathmandu (KTM)
T6, 23 Thá
+1
7 887 085 ₫