00:15
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
3 418 273 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
19:50
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
8 926 781 ₫
02:00
Muscat (MCT)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
07:00
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
3 664 595 ₫
02:45
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
04:45
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
1 968 666 ₫
06:05
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
09:20
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
3 306 251 ₫
05:55
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
12 613 653 ₫
04:00
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
22:20
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
5 128 205 ₫
05:35
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
11:15
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
3 582 488 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
23:10
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
+1
8 293 791 ₫
07:30
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
6g
1 điểm dừng
13:30
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
3 085 070 ₫
05:10
Varanasi (VNS)
T3, 3 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
11:15
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
3 390 904 ₫
08:35
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
20:55
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
3 077 432 ₫
06:35
Male (MLE)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:35
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
5 590 934 ₫
06:50
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
04:10
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
+1
5 592 525 ₫
07:00
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
09:00
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
2 170 751 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
+1
8 232 370 ₫
07:20
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
22:20
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
10 512 279 ₫
10:00
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
2 699 357 ₫
08:30
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
+1
4 946 169 ₫
12:40
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
22:30
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
4 633 652 ₫
09:10
Muscat (MCT)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
02:05
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
+1
3 760 068 ₫
09:25
King Halid (RUH)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
18:45
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
4 300 767 ₫
09:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
43g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Kochi (COK)
T5, 5 Thá
+1
8 333 572 ₫
10:00
King Fahd (DMM)
T3, 3 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
23:10
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
+1
8 047 469 ₫
10:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
+1
10 571 473 ₫
10:50
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
19:50
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
3 680 189 ₫
11:15
Navi Mumbai (NMI)
T3, 3 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
17:10
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
2 351 833 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
07:40
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
+1
17 544 228 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
21:35
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
+1
8 538 522 ₫
11:55
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:45
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
4 230 435 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
02:40
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
+1
7 205 711 ₫
13:05
Varanasi (VNS)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
3 357 170 ₫
15:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
53g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Kochi (COK)
T5, 5 Thá
+1
10 095 696 ₫
13:30
Navi Mumbai (NMI)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
15:30
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
2 181 890 ₫
15:50
Male (MLE)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:45
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
5 357 978 ₫
16:45
Chennai (MAA)
T3, 3 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
1 816 544 ₫
16:50
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
18:50
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
1 860 144 ₫
16:00
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
21:25
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
3 233 054 ₫
17:40
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:50
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
3 122 941 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
14:15
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
+1
8 962 425 ₫
16:00
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
17:45
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
+1
7 872 116 ₫
18:40
Varanasi (VNS)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
23:00
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
2 816 789 ₫
16:20
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
23:10
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
+1
7 691 353 ₫
17:40
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
23:10
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
5 079 195 ₫
20:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
+1
5 279 690 ₫
19:30
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
22:40
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
3 296 385 ₫
19:35
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
21:35
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
1 927 930 ₫
17:05
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
19:05
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
1 932 386 ₫
20:00
Dabolim (GOI)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:20
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
1 746 530 ₫
15:35
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
26g 15ph
3 điểm dừng
22:20
Kochi (COK)
T4, 4 Thá
+1
9 952 168 ₫