08:55
Oslo (OSL)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
09:45
Kristiansand (KRS)
T5, 5 Thá
1 445 473 ₫
12:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
21:20
Kristiansand (KRS)
T5, 5 Thá
3 534 285 ₫
14:10
Flesland (BGO)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
15:05
Kristiansand (KRS)
T5, 5 Thá
1 567 864 ₫
06:30
Flesland (BGO)
T6, 6 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Kristiansand (KRS)
T6, 6 Thá
3 262 514 ₫
08:00
Paris-Orly (ORY)
T7, 7 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
00:45
Kristiansand (KRS)
T2, 9 Thá
+1
4 112 349 ₫
12:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 7 Thá
2g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Kristiansand (KRS)
T7, 7 Thá
4 821 591 ₫
14:55
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 8 Thá
42g 40ph
3 điểm dừng
09:35
Kristiansand (KRS)
T3, 10 Thá
+1
4 901 302 ₫
21:55
Oslo (OSL)
CN, 8 Thá
50ph
Bay thẳng
22:45
Kristiansand (KRS)
CN, 8 Thá
3 275 381 ₫
22:10
Alicante (ALC)
CN, 8 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
00:05
Kristiansand (KRS)
T3, 10 Thá
+1
5 570 689 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Kristiansand (KRS)
T3, 10 Thá
+1
6 441 550 ₫
08:55
Oslo (OSL)
T3, 10 Thá
50ph
Bay thẳng
09:45
Kristiansand (KRS)
T3, 10 Thá
924 212 ₫
13:20
Leh Valensa (GDN)
T4, 11 Thá
8g
1 điểm dừng
21:20
Kristiansand (KRS)
T4, 11 Thá
3 516 083 ₫
19:45
Flesland (BGO)
T4, 11 Thá
14g
1 điểm dừng
09:45
Kristiansand (KRS)
T5, 12 Thá
+1
1 537 424 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 12 Thá
8g 20ph
2 điểm dừng
21:20
Kristiansand (KRS)
T5, 12 Thá
3 595 167 ₫
20:30
Oslo (OSL)
T6, 13 Thá
50ph
Bay thẳng
21:20
Kristiansand (KRS)
T6, 13 Thá
2 353 052 ₫
14:45
Oslo (OSL)
T2, 23 Thá
55ph
Bay thẳng
15:40
Kristiansand (KRS)
T2, 23 Thá
2 580 260 ₫
17:40
Oslo (OSL)
T2, 23 Thá
50ph
Bay thẳng
18:30
Kristiansand (KRS)
T2, 23 Thá
753 177 ₫
17:40
Oslo (OSL)
T2, 23 Thá
50ph
Bay thẳng
18:30
Kristiansand (KRS)
T2, 23 Thá
1 295 465 ₫
17:40
Oslo (OSL)
T2, 23 Thá
55ph
Bay thẳng
18:35
Kristiansand (KRS)
T2, 23 Thá
1 891 103 ₫
08:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 5 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
15:05
Kristiansand (KRS)
T7, 5 Thá
2 381 924 ₫
12:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 5 Thá
2g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Kristiansand (KRS)
T7, 5 Thá
2 306 292 ₫
06:00
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 7 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Kristiansand (KRS)
T2, 7 Thá
2 214 028 ₫
08:55
Oslo (OSL)
T3, 8 Thá
50ph
Bay thẳng
09:45
Kristiansand (KRS)
T3, 8 Thá
830 378 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
09:35
Kristiansand (KRS)
T3, 15 Thá
+1
7 134 787 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
09:40
Kristiansand (KRS)
T4, 16 Thá
+1
5 912 129 ₫
12:00
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 20 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Kristiansand (KRS)
CN, 20 Thá
4 180 763 ₫