07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:20
Sultan Mahmud (TGG)
T3, 3 Thá
834 121 ₫
05:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
06:00
Sultan Mahmud (TGG)
T3, 3 Thá
666 406 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
12:15
Sultan Mahmud (TGG)
T3, 3 Thá
716 052 ₫
09:10
Ipoh (IPH)
T4, 4 Thá
6g
2 điểm dừng
15:10
Sultan Mahmud (TGG)
T4, 4 Thá
2 807 242 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
12:15
Sultan Mahmud (TGG)
T5, 5 Thá
771 427 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
15:10
Sultan Mahmud (TGG)
T7, 7 Thá
+1
10 971 826 ₫
03:15
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
04:15
Sultan Mahmud (TGG)
T6, 6 Thá
945 825 ₫
05:05
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
55ph
Bay thẳng
06:00
Sultan Mahmud (TGG)
T6, 6 Thá
929 913 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
12:15
Sultan Mahmud (TGG)
T6, 6 Thá
722 735 ₫
09:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
10:10
Sultan Mahmud (TGG)
T7, 7 Thá
902 862 ₫
18:05
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:10
Sultan Mahmud (TGG)
T7, 7 Thá
1 660 922 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:20
Sultan Mahmud (TGG)
CN, 8 Thá
750 104 ₫
06:15
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
07:15
Sultan Mahmud (TGG)
CN, 8 Thá
801 023 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:20
Sultan Mahmud (TGG)
T2, 9 Thá
693 138 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:20
Sultan Mahmud (TGG)
T3, 10 Thá
734 510 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
12:15
Sultan Mahmud (TGG)
T3, 10 Thá
667 679 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:20
Sultan Mahmud (TGG)
T4, 11 Thá
726 872 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
1g
Bay thẳng
12:15
Sultan Mahmud (TGG)
T4, 11 Thá
728 145 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
1g
Bay thẳng
12:15
Sultan Mahmud (TGG)
T5, 12 Thá
675 317 ₫
13:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
1g
Bay thẳng
14:35
Sultan Mahmud (TGG)
T5, 12 Thá
550 883 ₫
09:10
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
1g
Bay thẳng
10:10
Sultan Mahmud (TGG)
T5, 12 Thá
733 874 ₫
08:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 16 Thá
1g
Bay thẳng
09:35
Sultan Mahmud (TGG)
T2, 16 Thá
579 843 ₫
17:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 16 Thá
1g
Bay thẳng
18:05
Sultan Mahmud (TGG)
T2, 16 Thá
877 084 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
16:30
Sultan Mahmud (TGG)
T4, 18 Thá
+1
12 607 607 ₫
09:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 17 Thá
1g
Bay thẳng
10:10
Sultan Mahmud (TGG)
T3, 17 Thá
605 303 ₫
09:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 17 Thá
1g
Bay thẳng
10:10
Sultan Mahmud (TGG)
T3, 17 Thá
647 947 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 20 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:20
Sultan Mahmud (TGG)
T6, 20 Thá
679 454 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 20 Thá
1g
Bay thẳng
12:15
Sultan Mahmud (TGG)
T6, 20 Thá
771 427 ₫
09:20
Almaty (ALA)
T6, 20 Thá
20g
3 điểm dừng
08:20
Sultan Mahmud (TGG)
T7, 21 Thá
+1
10 281 870 ₫
09:20
Almaty (ALA)
T7, 21 Thá
23g 55ph
3 điểm dừng
12:15
Sultan Mahmud (TGG)
CN, 22 Thá
+1
10 456 268 ₫
02:40
Almaty (ALA)
CN, 22 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
12:15
Sultan Mahmud (TGG)
T2, 23 Thá
+1
8 372 398 ₫
23:25
Domodedovo (DME)
T2, 23 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
14:35
Sultan Mahmud (TGG)
T4, 25 Thá
+1
11 218 148 ₫
14:10
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 25 Thá
1g
Bay thẳng
15:10
Sultan Mahmud (TGG)
T4, 25 Thá
678 499 ₫
14:10
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 29 Thá
1g
Bay thẳng
15:10
Sultan Mahmud (TGG)
CN, 29 Thá
796 250 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 30 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:20
Sultan Mahmud (TGG)
T2, 30 Thá
721 144 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 30 Thá
1g
Bay thẳng
12:15
Sultan Mahmud (TGG)
T2, 30 Thá
663 541 ₫
09:10
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 30 Thá
1g
Bay thẳng
10:10
Sultan Mahmud (TGG)
T2, 30 Thá
586 526 ₫
14:10
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 30 Thá
1g
Bay thẳng
15:10
Sultan Mahmud (TGG)
T2, 30 Thá
690 274 ₫
05:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
06:00
Sultan Mahmud (TGG)
T4, 2 Thá
627 898 ₫
09:10
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 2 Thá
1g
Bay thẳng
10:10
Sultan Mahmud (TGG)
T4, 2 Thá
652 403 ₫
05:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
06:00
Sultan Mahmud (TGG)
T5, 3 Thá
680 090 ₫
11:25
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
12:20
Sultan Mahmud (TGG)
T5, 3 Thá
641 264 ₫
02:15
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:20
Sultan Mahmud (TGG)
T6, 4 Thá
850 670 ₫
09:10
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 4 Thá
1g
Bay thẳng
10:10
Sultan Mahmud (TGG)
T6, 4 Thá
877 721 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 6 Thá
1g
Bay thẳng
12:15
Sultan Mahmud (TGG)
CN, 6 Thá
885 995 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:20
Sultan Mahmud (TGG)
T2, 7 Thá
721 462 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 7 Thá
1g
Bay thẳng
12:15
Sultan Mahmud (TGG)
T2, 7 Thá
724 008 ₫
14:10
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 7 Thá
1g
Bay thẳng
15:10
Sultan Mahmud (TGG)
T2, 7 Thá
950 599 ₫
17:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 7 Thá
1g
Bay thẳng
18:05
Sultan Mahmud (TGG)
T2, 7 Thá
624 397 ₫
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 10 Thá
1g
Bay thẳng
12:15
Sultan Mahmud (TGG)
T5, 10 Thá
884 086 ₫