01:25
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
02:15
Kuantan (KUA)
T3, 15 thá
1 146 789 ₫
03:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
30g 40ph
3 điểm dừng
10:15
Kuantan (KUA)
T4, 16 thá
+1
9 697 734 ₫
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
02:15
Kuantan (KUA)
T5, 17 thá
+1
13 333 131 ₫
01:25
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
02:15
Kuantan (KUA)
T4, 16 thá
1 624 035 ₫
15:25
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Kuantan (KUA)
T6, 18 thá
+1
2 780 242 ₫
10:25
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 18 thá
50ph
Bay thẳng
11:15
Kuantan (KUA)
T6, 18 thá
1 017 073 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
02:15
Kuantan (KUA)
CN, 20 thá
+1
11 203 597 ₫
19:25
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
02:15
Kuantan (KUA)
CN, 20 thá
+1
10 156 449 ₫
10:50
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
24g 25ph
3 điểm dừng
11:15
Kuantan (KUA)
T2, 21 thá
+1
9 523 665 ₫
10:25
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 22 thá
50ph
Bay thẳng
11:15
Kuantan (KUA)
T3, 22 thá
1 073 881 ₫
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
53g 20ph
2 điểm dừng
02:15
Kuantan (KUA)
T7, 26 thá
+1
15 786 804 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T5, 24 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
02:15
Kuantan (KUA)
T6, 25 thá
+1
10 576 584 ₫
03:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 24 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
02:15
Kuantan (KUA)
T6, 25 thá
+1
4 103 834 ₫
17:35
Tashkent (TAS)
T5, 24 thá
32g 40ph
3 điểm dừng
02:15
Kuantan (KUA)
T7, 26 thá
+1
10 918 950 ₫
10:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 26 thá
50ph
Bay thẳng
11:15
Kuantan (KUA)
T7, 26 thá
791 057 ₫
15:10
Almaty (ALA)
CN, 27 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
10:15
Kuantan (KUA)
T3, 29 thá
+1
12 840 391 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T2, 28 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Kuantan (KUA)
T3, 29 thá
+1
9 177 957 ₫
19:30
Almaty (ALA)
T4, 30 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
01:15
Kuantan (KUA)
T6, 2 thá
+1
11 714 563 ₫
10:25
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 1 thá
50ph
Bay thẳng
11:15
Kuantan (KUA)
T5, 1 thá
869 129 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
02:15
Kuantan (KUA)
T7, 3 thá
+1
13 673 370 ₫
23:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 1 thá
50g 25ph
2 điểm dừng
02:15
Kuantan (KUA)
CN, 4 thá
+1
13 630 840 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T2, 5 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Kuantan (KUA)
T3, 6 thá
+1
7 996 841 ₫
15:15
Almaty (ALA)
T6, 9 thá
34g
2 điểm dừng
01:15
Kuantan (KUA)
CN, 11 thá
+1
10 721 186 ₫
21:30
Almaty (ALA)
T6, 9 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
10:15
Kuantan (KUA)
CN, 11 thá
+1
8 065 192 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T2, 12 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Kuantan (KUA)
T3, 13 thá
+1
9 897 928 ₫
03:35
Almaty (ALA)
T2, 19 thá
30g 40ph
3 điểm dừng
10:15
Kuantan (KUA)
T3, 20 thá
+1
9 690 747 ₫
04:50
Singapore, Changi (SIN)
T3, 20 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
11:15
Kuantan (KUA)
T3, 20 thá
2 580 959 ₫
15:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 thá
19g 45ph
3 điểm dừng
11:15
Kuantan (KUA)
T6, 23 thá
+1
11 711 222 ₫
01:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 24 thá
50ph
Bay thẳng
02:15
Kuantan (KUA)
T7, 24 thá
651 315 ₫
00:10
Tashkent (TAS)
T3, 27 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
11:00
Kuantan (KUA)
T4, 28 thá
+1
7 991 373 ₫
16:10
Tashkent (TAS)
T3, 27 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
11:00
Kuantan (KUA)
T4, 28 thá
+1
12 091 257 ₫
00:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 29 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
11:00
Kuantan (KUA)
T6, 30 thá
+1
11 784 130 ₫
10:35
Almaty (ALA)
T7, 31 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
CN, 1 thá
+1
9 047 026 ₫
20:40
Almaty (ALA)
CN, 1 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T3, 3 thá
+1
8 721 976 ₫
20:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 thá
29g 25ph
4 điểm dừng
02:00
Kuantan (KUA)
T6, 6 thá
+1
10 732 730 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
02:00
Kuantan (KUA)
CN, 8 thá
+1
12 276 566 ₫
00:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 18 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
11:00
Kuantan (KUA)
T5, 19 thá
+1
11 986 147 ₫
18:30
Tashkent (TAS)
T6, 20 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
02:00
Kuantan (KUA)
CN, 22 thá
+1
8 471 353 ₫
01:00
Almaty (ALA)
T4, 9 thá
24g
2 điểm dừng
01:00
Kuantan (KUA)
T5, 10 thá
+1
13 180 934 ₫
01:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá
45ph
Bay thẳng
02:00
Kuantan (KUA)
T4, 16 thá
590 558 ₫
12:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 29 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Kuantan (KUA)
T4, 30 thá
+1
3 975 029 ₫
19:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
54g 50ph
3 điểm dừng
02:00
Kuantan (KUA)
T7, 2 thá
+1
19 397 290 ₫
16:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 2 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
03:20
Kuantan (KUA)
CN, 3 thá
+1
5 017 012 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 9 thá
44g 45ph
3 điểm dừng
11:00
Kuantan (KUA)
T2, 11 thá
+1
13 196 427 ₫
15:30
Almaty (ALA)
CN, 17 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T2, 18 thá
+1
8 344 675 ₫
15:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 1 thá
58g 45ph
3 điểm dừng
02:15
Kuantan (KUA)
T6, 4 thá
+1
12 219 758 ₫
15:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 1 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
11:15
Kuantan (KUA)
T5, 3 thá
+1
9 786 439 ₫