12:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 3 Thá
+1
12 824 968 ₫
13:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
14:00
Kuantan (KUA)
T2, 2 Thá
1 149 502 ₫
10:45
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
18:00
Kuantan (KUA)
T4, 4 Thá
+1
11 319 668 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T4, 4 Thá
+1
12 877 797 ₫
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 3 Thá
1 043 845 ₫
23:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
29g 25ph
4 điểm dừng
08:00
Kuantan (KUA)
T6, 6 Thá
+1
11 243 607 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T6, 6 Thá
+1
12 251 490 ₫
19:45
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T7, 7 Thá
+1
3 791 893 ₫
16:25
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
09:00
Kuantan (KUA)
CN, 8 Thá
+1
12 860 930 ₫
04:15
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
45ph
Bay thẳng
05:00
Kuantan (KUA)
T7, 7 Thá
1 209 014 ₫
21:30
Changi (SIN)
T7, 7 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
CN, 8 Thá
+1
3 315 480 ₫
12:45
Ngura-Rai (DPS)
CN, 8 Thá
54g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 10 Thá
+1
3 848 859 ₫
07:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
54g 15ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 10 Thá
+1
10 832 116 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
39g
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 10 Thá
+1
14 922 205 ₫
09:00
Changi (SIN)
T3, 10 Thá
10g
1 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 10 Thá
2 734 682 ₫
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
45ph
Bay thẳng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 10 Thá
1 022 522 ₫
21:30
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Kuantan (KUA)
CN, 15 Thá
+1
8 274 060 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Kuantan (KUA)
T2, 16 Thá
+1
15 886 488 ₫
21:00
Tashkent (TAS)
T7, 14 Thá
19g
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
CN, 15 Thá
+1
9 271 123 ₫
23:05
Tashkent (TAS)
CN, 15 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T2, 16 Thá
+1
9 747 218 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 17 Thá
+1
15 333 696 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T4, 18 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T5, 19 Thá
+1
12 556 687 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T7, 21 Thá
+1
11 674 830 ₫
21:30
Tashkent (TAS)
T6, 20 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Kuantan (KUA)
CN, 22 Thá
+1
8 874 589 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T5, 26 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T6, 27 Thá
+1
10 399 302 ₫
12:55
Almaty (ALA)
CN, 6 Thá
51g 5ph
3 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 8 Thá
+1
12 396 292 ₫
23:05
Almaty (ALA)
CN, 6 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 8 Thá
+1
11 396 683 ₫
04:00
Almaty (ALA)
T4, 9 Thá
24g
2 điểm dừng
07:00
Kuantan (KUA)
T5, 10 Thá
+1
13 808 346 ₫
04:00
Tashkent (TAS)
T5, 10 Thá
12g
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T5, 10 Thá
11 398 911 ₫
21:55
Tashkent (TAS)
T5, 10 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T6, 11 Thá
+1
11 660 509 ₫
04:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 Thá
45ph
Bay thẳng
05:00
Kuantan (KUA)
T4, 16 Thá
936 914 ₫
21:30
Tashkent (TAS)
T6, 18 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Kuantan (KUA)
CN, 20 Thá
+1
11 294 845 ₫
12:45
Ngura-Rai (DPS)
T2, 28 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T2, 28 Thá
4 599 600 ₫
22:50
Domodedovo (DME)
T2, 28 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T4, 30 Thá
+1
18 064 559 ₫
15:05
Ngura-Rai (DPS)
T3, 29 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
06:10
Kuantan (KUA)
T4, 30 Thá
+1
4 164 240 ₫
22:10
Vnukovo (VKO)
T4, 30 Thá
54g 50ph
3 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T7, 2 Thá
+1
20 320 600 ₫
00:15
Taoyuan (TPE)
CN, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Kuantan (KUA)
CN, 3 Thá
5 255 822 ₫
17:35
Tashkent (TAS)
T3, 5 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T4, 6 Thá
+1
9 853 830 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 7 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T7, 9 Thá
+1
13 490 101 ₫
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 8 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T7, 9 Thá
+1
13 464 005 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 9 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T2, 11 Thá
+1
13 824 577 ₫
01:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 15 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T6, 15 Thá
4 446 524 ₫
18:30
Almaty (ALA)
CN, 17 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
16:00
Kuantan (KUA)
T2, 18 Thá
+1
8 741 881 ₫
15:30
Changi (SIN)
T5, 4 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T6, 5 Thá
+1
7 628 340 ₫
15:50
Tashkent (TAS)
T3, 2 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
17:00
Kuantan (KUA)
T4, 3 Thá
+1
11 729 250 ₫
23:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 21 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 23 Thá
+1
11 135 722 ₫
14:05
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 4 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
19:15
Kuantan (KUA)
T2, 5 Thá
+1
16 503 248 ₫
16:25
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 1 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
18:15
Kuantan (KUA)
T5, 3 Thá
+1
14 460 113 ₫
19:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 1 Thá
19g 45ph
3 điểm dừng
19:15
Kuantan (KUA)
T4, 2 Thá
+1
15 355 655 ₫
19:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 1 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
19:15
Kuantan (KUA)
T5, 3 Thá
+1
10 252 273 ₫