12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T4, 4 Thá
+1
12 808 622 ₫
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 3 Thá
1 038 238 ₫
23:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
29g 25ph
4 điểm dừng
08:00
Kuantan (KUA)
T6, 6 Thá
+1
11 183 211 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T6, 6 Thá
+1
12 185 680 ₫
19:45
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T7, 7 Thá
+1
3 771 524 ₫
16:25
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
09:00
Kuantan (KUA)
CN, 8 Thá
+1
12 791 846 ₫
04:15
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
45ph
Bay thẳng
05:00
Kuantan (KUA)
T7, 7 Thá
1 202 520 ₫
21:30
Changi (SIN)
T7, 7 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
CN, 8 Thá
+1
3 297 670 ₫
12:45
Ngura-Rai (DPS)
CN, 8 Thá
54g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 10 Thá
+1
3 828 184 ₫
07:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
54g 15ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 10 Thá
+1
10 773 930 ₫
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
45ph
Bay thẳng
19:00
Kuantan (KUA)
CN, 8 Thá
1 338 630 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
39g
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 10 Thá
+1
14 842 049 ₫
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
45ph
Bay thẳng
19:00
Kuantan (KUA)
T2, 9 Thá
1 745 379 ₫
09:00
Changi (SIN)
T3, 10 Thá
10g
1 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 10 Thá
2 719 992 ₫
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
45ph
Bay thẳng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 10 Thá
1 133 515 ₫
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
45ph
Bay thẳng
19:00
Kuantan (KUA)
T4, 11 Thá
2 322 107 ₫
16:25
Changi (SIN)
T5, 12 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T6, 13 Thá
+1
2 779 818 ₫
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
45ph
Bay thẳng
19:00
Kuantan (KUA)
T5, 12 Thá
1 038 871 ₫
07:55
Changi (SIN)
T6, 13 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T6, 13 Thá
3 103 001 ₫
21:30
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Kuantan (KUA)
CN, 15 Thá
+1
8 229 615 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Kuantan (KUA)
T2, 16 Thá
+1
15 801 152 ₫
21:00
Tashkent (TAS)
T7, 14 Thá
19g
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
CN, 15 Thá
+1
9 221 322 ₫
23:05
Tashkent (TAS)
CN, 15 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T2, 16 Thá
+1
9 694 859 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 17 Thá
+1
15 251 329 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T4, 18 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T5, 19 Thá
+1
12 489 238 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T7, 21 Thá
+1
9 730 628 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T7, 21 Thá
+1
11 612 117 ₫
21:30
Tashkent (TAS)
T6, 20 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Kuantan (KUA)
CN, 22 Thá
+1
8 826 918 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T5, 26 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T6, 27 Thá
+1
10 343 441 ₫
12:55
Almaty (ALA)
CN, 6 Thá
51g 5ph
3 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 8 Thá
+1
12 329 704 ₫
23:05
Almaty (ALA)
CN, 6 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 8 Thá
+1
11 335 465 ₫
04:00
Almaty (ALA)
T4, 9 Thá
24g
2 điểm dừng
07:00
Kuantan (KUA)
T5, 10 Thá
+1
13 734 173 ₫
04:00
Tashkent (TAS)
T5, 10 Thá
12g
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T5, 10 Thá
11 337 680 ₫
21:55
Tashkent (TAS)
T5, 10 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T6, 11 Thá
+1
11 597 873 ₫
04:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 Thá
45ph
Bay thẳng
05:00
Kuantan (KUA)
T4, 16 Thá
931 881 ₫
21:30
Tashkent (TAS)
T6, 18 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Kuantan (KUA)
CN, 20 Thá
+1
11 234 173 ₫
12:45
Ngura-Rai (DPS)
T2, 28 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T2, 28 Thá
4 574 892 ₫
22:50
Domodedovo (DME)
T2, 28 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T4, 30 Thá
+1
17 967 523 ₫
15:05
Ngura-Rai (DPS)
T3, 29 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
06:10
Kuantan (KUA)
T4, 30 Thá
+1
4 141 871 ₫
22:10
Vnukovo (VKO)
T4, 30 Thá
54g 50ph
3 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T7, 2 Thá
+1
20 211 446 ₫
00:15
Taoyuan (TPE)
CN, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Kuantan (KUA)
CN, 3 Thá
5 227 589 ₫
17:35
Tashkent (TAS)
T3, 5 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T4, 6 Thá
+1
9 800 899 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 7 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T7, 9 Thá
+1
13 417 637 ₫
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 8 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T7, 9 Thá
+1
13 391 681 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 9 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T2, 11 Thá
+1
13 750 317 ₫
01:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 15 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T6, 15 Thá
4 422 639 ₫
18:30
Almaty (ALA)
CN, 17 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
16:00
Kuantan (KUA)
T2, 18 Thá
+1
8 694 923 ₫
15:30
Changi (SIN)
T5, 4 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Kuantan (KUA)
T6, 5 Thá
+1
7 587 364 ₫
15:50
Tashkent (TAS)
T3, 2 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
17:00
Kuantan (KUA)
T4, 3 Thá
+1
11 666 245 ₫
23:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 21 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Kuantan (KUA)
T3, 23 Thá
+1
11 075 905 ₫